GeForce RTX 5080 vs Mobility Radeon X800

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5080 và Mobility Radeon X800 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5080 vượt Mobility Radeon X800 162% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+162%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 5080 (~103%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 5080

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 12.0 · DLSS 4

Lý do cân nhắc Mobility Radeon X800

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not supported · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7629
Giá / hiệu năng
5464
Dung lượng bộ nhớ
8843
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 28–33trên 321
RTX 5080#30vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Mobility Radeon X800ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5080

154 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 5080Mobility Radeon X800
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
76Tốt hơn
29
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
61Tốt hơn
27
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
59Tốt hơn
25
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
63Tốt hơn
26
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
33

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 5080Mobility Radeon X800
HDMI
DisplayPort
Device class
Upscaling
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPS
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Chiều dài
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5080 và Mobility Radeon X800 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5080Mobility Radeon X800
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
316 FPS
144 FPS
1080p Ultra
222 FPS
101 FPS
1440p Ultra
173 FPS
57 FPS
4K Ultra
86 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 5080316 FPSMobility Radeon X800144 FPSRTX 5080222 FPSMobility Radeon X800101 FPSRTX 5080173 FPSMobility Radeon X80057 FPSRTX 508086 FPSMobility Radeon X80021 FPS
Cyberpunk 2077RTX 5080204 FPSMobility Radeon X80093 FPSRTX 5080176 FPSMobility Radeon X80080 FPSRTX 5080125 FPSMobility Radeon X80041 FPSRTX 508058 FPSMobility Radeon X80014 FPS
Forza Horizon 5RTX 5080234 FPSMobility Radeon X800117 FPSRTX 5080167 FPSMobility Radeon X80076 FPSRTX 5080155 FPSMobility Radeon X80051 FPSRTX 5080126 FPSMobility Radeon X80031 FPS
Hogwarts LegacyRTX 5080167 FPSMobility Radeon X80076 FPSRTX 5080139 FPSMobility Radeon X80063 FPSRTX 5080112 FPSMobility Radeon X80037 FPSRTX 508059 FPSMobility Radeon X80015 FPS
Average FPSRTX 5080230 FPSMobility Radeon X800108 FPSRTX 5080176 FPSMobility Radeon X80080 FPSRTX 5080141 FPSMobility Radeon X80047 FPSRTX 508082 FPSMobility Radeon X80020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 5080Mobility Radeon X800Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100762990%
H2H Compute IndexH2H Index / 100792993%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100793382%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100884369%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100630200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 5080Mobility Radeon X800Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100813579%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100813579%
H2H Inference IndexH2H Index / 100793382%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100833777%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100803383%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 5080Mobility Radeon X800
DirectX12.29.2
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.62.1
UpscalingDLSS 4Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0Not supported

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 5080Mobility Radeon X800
Kiến trúcBlackwell 2.0Radeon R300/R400Tốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn130 nm
Ngày ra mắt20252004
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 5080Mobility Radeon X800
Số transistor45600 millionTốt hơn160 million
Kích thước die378 mm²289 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10752Not publicly specified
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost2617 MHzTốt hơn400 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 5080Mobility Radeon X800
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài304 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị750 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn16 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 5080Mobility Radeon X800
HDMIHDMI 2.1bOEM dependent
DisplayPortDisplayPort 2.1bOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 5080Mobility Radeon X800
Bộ nhớ video16 GB GDDR7Tốt hơn0.25 GB GDDR3
Loại bộ nhớGDDR7DDR / DDR2
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS56.28Not published (legacy architecture)

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 508067
Thiết bị BMobility Radeon X80033
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5080 or Mobility Radeon X800?

RTX 5080 has the higher overall gaming score, while Mobility Radeon X800 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5080 offers more overall performance, while RTX 5080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Mobility Radeon X800 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5080 leads in combined 1440p performance. RTX 5080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 5080 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 5080 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.