
GeForce RTX 5080VSGeForce RTX 4080 SUPER
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 5080

VSNgười thắngRTX 50800%Hiệu năng chơi game tốt hơn
NVIDIA
RTX 4080 SUPER

Hiệu năng7676
Hiệu quả6379
Giá / hiệu năng6670
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 5080 vs GeForce RTX 4080 SUPER: kết luận chính
So sánh RTX 5080 và RTX 4080 SUPER cho thấy RTX 5080 dẫn 0% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 4080 SUPER có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
NVIDIAHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
7676
6379
6670
8888
CỘNG ĐỒNG · DỮ LIỆU XÁC MINH
Mở cấu hình streamer→Phần cứng streamer sử dụng
Cấu hình công khai thực tế liên kết với từng thiết bị.
NVIDIARTX 50800Chưa có cấu hình công khai đã xác minh
NVIDIARTX 4080 SUPER2KẾT QUẢ SO SÁNH
RTX 4080 SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RTX 4080 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4080 SUPER có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RTX 4080 SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
RTX 4080 SUPER rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 9–14trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 5080
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
GeForce RTX 4080 SUPER
70/100 · Giá $999Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5080 và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
76
76
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
61
61
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
59
59
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
63
79Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
72
75Tốt hơn
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 5080 và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b3x DisplayPort 1.4a
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 4DLSS 3
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS56.28Tốt hơn52.22
Điện năng tiêu thụ400 W320 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6X
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin
Ngày ra mắt20252024
Kiến trúcBlackwell 2.0NVIDIA Ada Lovelace
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0, CUDA 8.9
Giá ra mắt$999$999
Đơn vị shader / nhân10752Tốt hơn10240
Chiều dài304 mmTốt hơn310 mm
Xung nhịp2295 - 2617 MHz2295 - 2550 MHz
Xung cơ bản2295 MHz2295 MHz
Xung boost2617 MHzTốt hơn2550 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR716 GB GDDR6X
Xung nhịp bộ nhớ30 GHzTốt hơn23 GHz
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ960 GB/sTốt hơn736 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ400 W320 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
PSU khuyến nghị750 W700 WTốt hơn
Kích thước die378 mm²Tốt hơn379 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 64 MBL1 128 KB, L2 64 MB
Số transistor45600 million45900 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 5080 và RTX 4080 SUPER qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 5080RTX 4080 SUPER
Verified H2HCommunity VerifiedEstimatedPredicted

Black Myth: Wukong
1080p High
38 FPSEstimated 66%
37 FPSEstimated 66%
1080p Ultra
32 FPSEstimated 66%
32 FPSEstimated 66%
1440p Ultra
24 FPSEstimated 66%
24 FPSEstimated 66%
4K Ultra
14 FPSEstimated 66%
14 FPSEstimated 66%
Black Myth: Wukong38Estimated 66%37Estimated 66%32Estimated 66%32Estimated 66%24Estimated 66%24Estimated 66%14Estimated 66%14Estimated 66%
Call of Duty: Warzone38Estimated 66%37Estimated 66%32Estimated 66%32Estimated 66%24Estimated 66%24Estimated 66%14Estimated 66%14Estimated 66%
Counter-Strike 2316Estimated 74%313Estimated 82%222Estimated 74%220Estimated 82%173Estimated 74%171Estimated 82%86Estimated 74%85Estimated 82%
Cyberpunk 2077204Estimated 74%202Estimated 82%176Estimated 74%174Estimated 82%125Estimated 74%124Estimated 82%58Estimated 74%57Estimated 82%
Forza Horizon 5234Estimated 80%232Estimated 82%167Estimated 74%165Estimated 82%155Estimated 74%154Estimated 82%126Estimated 74%125Estimated 82%
God of War Ragnarök38Estimated 66%37Estimated 66%32Estimated 66%32Estimated 66%24Estimated 66%24Estimated 66%14Estimated 66%14Estimated 66%
Hogwarts Legacy167Estimated 74%165Estimated 82%139Estimated 74%138Estimated 82%112Estimated 74%111Estimated 82%59Estimated 74%58Estimated 82%
Microsoft Flight Simulator 202438Estimated 66%37Estimated 66%32Estimated 66%32Estimated 66%24Estimated 66%24Estimated 66%14Estimated 66%14Estimated 66%
Monster Hunter Wilds38Estimated 66%37Estimated 66%32Estimated 66%32Estimated 66%24Estimated 66%24Estimated 66%14Estimated 66%14Estimated 66%
Starfield38Estimated 66%37Estimated 66%32Estimated 66%32Estimated 66%24Estimated 66%24Estimated 66%14Estimated 66%14Estimated 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 5080 và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 10076760%
H2H Compute IndexH2H Index / 10079790%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10079790%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10088880%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100637923%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5080 và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10081810%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10081810%
H2H Inference IndexH2H Index / 10079790%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10083830%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10080800%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5080 và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4DLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0, CUDA 8.9
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5080 và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcBlackwell 2.0NVIDIA Ada Lovelace
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20252024
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5080 và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor45600 million45900 millionTốt hơn
Kích thước die378 mm²Tốt hơn379 mm²
Đơn vị shader / nhân10752Tốt hơn10240
Xung cơ bản2295 MHz2295 MHz
Xung boost2617 MHzTốt hơn2550 MHz
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5080 và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dài304 mmTốt hơn310 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị750 W700 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5080 và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b3x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5080 và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video16 GB GDDR716 GB GDDR6X
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6X
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS56.28Tốt hơn52.22
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 5080 or RTX 4080 SUPER?+
RTX 4080 SUPER has the higher overall gaming score, while RTX 4080 SUPER offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 5080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 5080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 4080 SUPER offers more overall performance, while RTX 5080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 5080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RTX 4080 SUPER is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 4080 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 5080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 4080 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RTX 4080 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RTX 4080 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 4080 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel
Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMD