GeForce RTX 5090D V2 vs GeForce 920M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5090D V2 và GeForce 920M theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5090D V2 vượt GeForce 920M 233% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+233%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 5090D V2 (~95%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 5090D V2

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 12.0 · DLSS 4

Lý do cân nhắc GeForce 920M

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 3.5 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
10030
Hiệu quả
58100
Giá / hiệu năng
5054
Dung lượng bộ nhớ
10043
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 1–6trên 321
RTX 5090D V2#2vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce 920Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5090D V2

141 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 5090D V2GeForce 920M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
100Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
78Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
76Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
58
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
82Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 5090D V2GeForce 920M
HDMI
DisplayPort
Device class
Upscaling
USB Type-C
Điện năng tiêu thụTốt hơn
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5090D V2 và GeForce 920M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5090D V2GeForce 920M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
415 FPS
153 FPS
1080p Ultra
287 FPS
108 FPS
1440p Ultra
215 FPS
58 FPS
4K Ultra
109 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 5090D V2415 FPSGeForce 920M153 FPSRTX 5090D V2287 FPSGeForce 920M108 FPSRTX 5090D V2215 FPSGeForce 920M58 FPSRTX 5090D V2109 FPSGeForce 920M21 FPS
Cyberpunk 2077RTX 5090D V2262 FPSGeForce 920M99 FPSRTX 5090D V2234 FPSGeForce 920M85 FPSRTX 5090D V2162 FPSGeForce 920M42 FPSRTX 5090D V278 FPSGeForce 920M14 FPS
Forza Horizon 5RTX 5090D V2323 FPSGeForce 920M125 FPSRTX 5090D V2221 FPSGeForce 920M81 FPSRTX 5090D V2195 FPSGeForce 920M52 FPSRTX 5090D V2149 FPSGeForce 920M31 FPS
Hogwarts LegacyRTX 5090D V2213 FPSGeForce 920M81 FPSRTX 5090D V2179 FPSGeForce 920M68 FPSRTX 5090D V2143 FPSGeForce 920M37 FPSRTX 5090D V284 FPSGeForce 920M14 FPS
Average FPSRTX 5090D V2303 FPSGeForce 920M115 FPSRTX 5090D V2230 FPSGeForce 920M86 FPSRTX 5090D V2179 FPSGeForce 920M47 FPSRTX 5090D V2105 FPSGeForce 920M20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 5090D V2GeForce 920MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10010030108%
H2H Compute IndexH2H Index / 1009732101%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1001003499%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001004380%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1005810053%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 5090D V2GeForce 920MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1001003694%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1001003596%
H2H Inference IndexH2H Index / 1001003499%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1001003792%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 1001003499%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 5090D V2GeForce 920M
DirectX12.211.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0, CUDA 3.5

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 5090D V2GeForce 920M
Kiến trúcBlackwell 2.0Maxwell
Tiến trình4 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20252015
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 5090D V2GeForce 920M
Số transistor92200 millionTốt hơn1020 million
Kích thước die750 mm²87 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21760Tốt hơn384
Xung cơ bản2017 MHzTốt hơn954 MHz
Xung boost2407 MHzTốt hơn954 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 5090D V2GeForce 920M
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 3.0 x8
Chiều dài304 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotIGP
PSU khuyến nghị950 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn16 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 5090D V2GeForce 920M
HDMIHDMI 2.1bOEM dependent
DisplayPortDisplayPort 2.1bOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 5090D V2GeForce 920M
Bộ nhớ video24 GB GDDR7Tốt hơn2 GB DDR3
Loại bộ nhớGDDR7GDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS104.8Tốt hơn0.733

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 5090D V282
Thiết bị BGeForce 920M42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5090D V2 or GeForce 920M?

RTX 5090D V2 has the higher overall gaming score, while GeForce 920M offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5090D V2 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5090D V2 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5090D V2 offers more overall performance, while RTX 5090D V2 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5090D V2 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce 920M is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5090D V2 leads in combined 1440p performance. RTX 5090D V2 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5090D V2 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 920M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 920M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5090D V2 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.