
NVIDIA
GeForce RTX 5090D
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce RTX 5090D.
82/ 100
Overall rating
Price 62.500.000 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
82/10082
RTX 5090D được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
29%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
33so sánh153likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.2
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingDLSS 4
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcBlackwell 2.0
Tiến trình4 nm
Ngày ra mắt2025
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor92200 million
Kích thước die750 mm²
Đơn vị shader / nhân21760
Xung cơ bản2017 MHz
Xung boost2407 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 5x16
Chiều dài304 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị950 W
Đầu cấp nguồn16 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.1b
DisplayPortDisplayPort 2.1b
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa4
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video32 GB GDDR7
Loại bộ nhớGDDR7
Bus bộ nhớ512 bit
TFLOPS104.8
CATALOG LINKS
33Compare RTX 5090D
33 available comparisons
RTX 4060NVIDIAVS
RTX 5090DNVIDIAOpen comparison
RTX 5060NVIDIAVS
RTX 5090DNVIDIAOpen comparison
RTX 5070NVIDIAVS
RTX 5090DNVIDIAOpen comparison
RTX 5090NVIDIAVS
RTX 5090DNVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
Arc A750IntelOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
Arc A770IntelOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
Arc B770IntelOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 3080NVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 3080 12GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 3080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 3090NVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 3090 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 4070 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 4070 Ti SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 4080NVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 4080 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 4090NVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 5070 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 5070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 5080NVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 5080 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RTX 5090D V2NVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RX 7700 XTAMDOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RX 7800 XTAMDOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RX 7900 GREAMDOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RX 7900 XTAMDOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RX 7900 XTXAMDOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RX 9060 XT 16GBAMDOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
Radeon RX 9070AMDOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
RX 9070 XT 16 GBAMDOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
Vega II 6CU 5300GAMDOpen comparison
RX 9060AMDVS
RTX 5090DNVIDIAOpen comparison