
Radeon RX 6500 XTVSIntel Arc A310
Performance, specifications and real-world gaming comparison
AMD
RX 6500 XT

VSNgười thắngRX 6500 XT6%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Intel
Arc A310

Hiệu năng3533
Hiệu quả100100
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
Radeon RX 6500 XT vs Intel Arc A310: kết luận chính
So sánh RX 6500 XT và Arc A310 cho thấy RX 6500 XT dẫn 6% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A310 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
AMD
IntelHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
3533
100100
100100
6060
KẾT QUẢ SO SÁNH
RX 6500 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RX 6500 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6500 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RX 6500 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Arc A310 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 53–58trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
Radeon RX 6500 XT
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Intel Arc A310
100/100 · Giá $169Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 6500 XT và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
35Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
29Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RX 6500 XT và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort1x DisplayPort 1.4a4x mini-DisplayPort 2.0
HDMI1x HDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRXeSS
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ107 W75 WTốt hơn
TFLOPS5.765Tốt hơn2.688
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn6 pinNone
Ngày ra mắt20222022
Kiến trúcRDNA 2.0Xe-HPG
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0
Giá ra mắt$199$169Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân1024Tốt hơn768
Xung nhịp2310 - 2815 MHzTốt hơn1750 - 2000 MHz
Xung cơ bản2310 MHzTốt hơn1750 MHz
Xung boost2815 MHzTốt hơn2000 MHz
Bộ nhớ video4 GB GDDR64 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ18 GHzTốt hơn15,5 GHz
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
Băng thông bộ nhớ144 GB/sTốt hơn124 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x4PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ107 W75 WTốt hơn
Tiến trình6 nm6 nm
PSU khuyến nghị300 W200 WTốt hơn
Kích thước die107 mm²Tốt hơn157 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 1 MBL2 4 MBTốt hơn
Số transistor5400 million7200 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa24
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RX 6500 XT và Arc A310 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RX 6500 XTArc A310
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
21 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
18 FPSƯớc tính 64%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Black Myth: Wukong21Ước tính 64%20Ước tính 64%18Ước tính 64%17Ước tính 64%9Ước tính 58%9Ước tính 58%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone21Ước tính 64%20Ước tính 64%18Ước tính 64%17Ước tính 64%9Ước tính 58%9Ước tính 58%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2178Ước tính 72%165Ước tính 72%122Ước tính 72%116Ước tính 72%66Ước tính 66%62Ước tính 66%24Ước tính 62%22Ước tính 62%
Cyberpunk 2077115Ước tính 72%106Ước tính 72%97Ước tính 72%92Ước tính 72%48Ước tính 66%45Ước tính 66%16Ước tính 62%15Ước tính 62%
Forza Horizon 5145Ước tính 78%134Ước tính 78%92Ước tính 72%87Ước tính 72%59Ước tính 66%56Ước tính 66%35Ước tính 62%33Ước tính 62%
God of War Ragnarök21Ước tính 64%20Ước tính 64%18Ước tính 64%17Ước tính 64%9Ước tính 58%9Ước tính 58%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy94Ước tính 72%87Ước tính 72%77Ước tính 72%73Ước tính 72%43Ước tính 66%41Ước tính 66%16Ước tính 62%15Ước tính 62%
Microsoft Flight Simulator 202421Ước tính 64%20Ước tính 64%18Ước tính 64%17Ước tính 64%9Ước tính 58%9Ước tính 58%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds21Ước tính 64%20Ước tính 64%18Ước tính 64%17Ước tính 64%9Ước tính 58%9Ước tính 58%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Starfield21Ước tính 64%20Ước tính 64%18Ước tính 64%17Ước tính 64%9Ước tính 58%9Ước tính 58%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RX 6500 XT và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 10035336%
H2H Compute IndexH2H Index / 100484213%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10042412%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10060600%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 6500 XT và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10046452%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10045442%
H2H Inference IndexH2H Index / 10042412%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10049482%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10043415%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 6500 XT và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRXeSS
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 6500 XT và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcRDNA 2.0Xe-HPG
Tiến trình6 nm6 nm
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 6500 XT và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor5400 million7200 millionTốt hơn
Kích thước die107 mm²Tốt hơn157 mm²
Đơn vị shader / nhân1024Tốt hơn768
Xung cơ bản2310 MHzTốt hơn1750 MHz
Xung boost2815 MHzTốt hơn2000 MHz
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 6500 XT và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x4PCIe 4x8
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị300 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6 pinNone
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 6500 XT và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPort1x DisplayPort 1.4a4x mini-DisplayPort 2.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa24
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 6500 XT và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video4 GB GDDR64 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
TFLOPS5.765Tốt hơn2.688
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RX 6500 XT or Arc A310?+
RX 6500 XT has the higher overall gaming score, while RX 6500 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RX 6500 XT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RX 6500 XT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RX 6500 XT offers more overall performance, while RX 6500 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RX 6500 XT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RX 6500 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RX 6500 XT leads in combined 1440p performance. RX 6500 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RX 6500 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
Arc A310 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
Arc A310 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RX 6500 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

GTX 1630NVIDIA