Radeon RX 6500 XT vs GeForce GTX 1080

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6500 XT và GTX 1080 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 1080 vượt RX 6500 XT 26% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+26%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 6500 XT (~11%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 6500 XT

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.2 · FSR

Lý do cân nhắc GTX 1080

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 6.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3544
Hiệu quả
10081
Giá / hiệu năng
8446
Dung lượng bộ nhớ
6068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 85–90trên 321
RX 6500 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1080#87vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1080

172 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce GTX 1080

Giá 2.611.911 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 6500 XTGTX 1080
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
35
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
29
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
81
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
51Tốt hơn
46

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 6500 XTGTX 1080
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
Điện năng tiêu thụTốt hơn
TFLOPSTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Chiều dài

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6500 XT và GTX 1080 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6500 XTGTX 1080
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
178 FPS
197 FPS
1080p Ultra
122 FPS
139 FPS
1440p Ultra
66 FPS
107 FPS
4K Ultra
24 FPS
35 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 6500 XT178 FPSGTX 1080197 FPSRX 6500 XT122 FPSGTX 1080139 FPSRX 6500 XT66 FPSGTX 1080107 FPSRX 6500 XT24 FPSGTX 108035 FPS
Cyberpunk 2077RX 6500 XT115 FPSGTX 1080127 FPSRX 6500 XT97 FPSGTX 1080110 FPSRX 6500 XT48 FPSGTX 108078 FPSRX 6500 XT16 FPSGTX 108024 FPS
Forza Horizon 5RX 6500 XT145 FPSGTX 1080161 FPSRX 6500 XT92 FPSGTX 1080104 FPSRX 6500 XT59 FPSGTX 108096 FPSRX 6500 XT35 FPSGTX 108052 FPS
Hogwarts LegacyRX 6500 XT94 FPSGTX 1080104 FPSRX 6500 XT77 FPSGTX 108087 FPSRX 6500 XT43 FPSGTX 108069 FPSRX 6500 XT16 FPSGTX 108024 FPS
Average FPSRX 6500 XT133 FPSGTX 1080147 FPSRX 6500 XT97 FPSGTX 1080110 FPSRX 6500 XT54 FPSGTX 108088 FPSRX 6500 XT23 FPSGTX 108034 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 6500 XTGTX 1080Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100354423%
H2H Compute IndexH2H Index / 10048504%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100425119%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100606813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001008121%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 6500 XTGTX 1080Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100465518%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100455418%
H2H Inference IndexH2H Index / 100425119%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100495715%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100435117%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 6500 XTGTX 1080
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0, CUDA 6.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 6500 XTGTX 1080
Kiến trúcRDNA 2.0Pascal
Tiến trình6 nmTốt hơn16 nm
Ngày ra mắt20222016
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 6500 XTGTX 1080
Số transistor5400 million7200 millionTốt hơn
Kích thước die107 mm²Tốt hơn314 mm²
Đơn vị shader / nhân10242560Tốt hơn
Xung cơ bản2310 MHzTốt hơn1607 MHz
Xung boost2815 MHzTốt hơn1733 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 6500 XTGTX 1080
Giao tiếpPCIe 4x4PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 6500 XTGTX 1080
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa25
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 6500 XTGTX 1080
Bộ nhớ video4 GB GDDR68 GB GDDR5XTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5X
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS5.7658.873Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 6500 XT51
Thiết bị BGTX 108046
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (6)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record changed: product_prices
  5. · Record updated: products
  6. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6500 XT or GTX 1080?

RX 6500 XT has the higher overall gaming score, while RX 6500 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6500 XT offers more overall performance, while RX 6500 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6500 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6500 XT leads in combined 1440p performance. RX 6500 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6500 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6500 XT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6500 XT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6500 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.