H2H

Radeon RX 6500 XTVSRadeon RX 7400

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Radeon RX 6500 XT
♜ WINNERRadeon RX 7400+14%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 7400
AMDRX 6500 XT

3.420.627 ₫Average price

VS

8.234.843 ₫Average price

AMDRX 7400
VS
Người thắngRX 740013%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng3540
Hiệu quả100100
Giá / hiệu năng10088
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 6500 XT vs Radeon RX 7400: kết luận chính

So sánh RX 6500 XT và RX 7400 cho thấy RX 7400 dẫn 14% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6500 XT có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RX 6500 XTRadeon RX 6500 XTAMD
RX 7400Radeon RX 7400AMD
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3540
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10088
Dung lượng bộ nhớ
6068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

RX 6500 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6500 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ4.814.216 ₫

RX 6500 XT rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 53–58trên 61
RX 6500 XT#55vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7400#56vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6500 XT

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 6500 XT

100/100 · Giá $199

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 6500 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 6500 XTRX 7400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
35
40Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32
35Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
29
33Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 6500 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 6500 XTRX 7400
DisplayPort1x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ107 W55 WTốt hơn
TFLOPS5.7658Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn6 pin1x 6-pin
Ngày ra mắt20222025
Kiến trúcRDNA 2.0RDNA 3.0Tốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.2
Giá ra mắt$199Tốt hơn$299
Đơn vị shader / nhân10241792Tốt hơn
Xung nhịp2310 - 2815 MHzTốt hơn1452 - 2300 MHz
Xung cơ bản2310 MHzTốt hơn1452 MHz
Xung boost2815 MHzTốt hơn2300 MHz
Bộ nhớ video4 GB GDDR68 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ18 GHzTốt hơn10,8 GHz
Bus bộ nhớ64 bit128 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ144 GB/s173 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x4PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ107 W55 WTốt hơn
Tiến trình6 nm6 nm
PSU khuyến nghị300 W200 WTốt hơn
Kích thước die107 mm²Tốt hơn204 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 1 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor5400 million13300 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa24
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6500 XT và RX 7400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6500 XTRX 7400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
21 FPSƯớc tính 64%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
18 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
12 FPSƯớc tính 61%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong21Ước tính 64%23Ước tính 66%18Ước tính 64%20Ước tính 66%9Ước tính 58%12Ước tính 61%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone21Ước tính 64%23Ước tính 66%18Ước tính 64%20Ước tính 66%9Ước tính 58%12Ước tính 61%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2178Ước tính 72%197Ước tính 74%122Ước tính 72%139Ước tính 74%66Ước tính 66%85Ước tính 69%24Ước tính 62%27Ước tính 63%
Cyberpunk 2077115Ước tính 72%127Ước tính 74%97Ước tính 72%110Ước tính 74%48Ước tính 66%62Ước tính 69%16Ước tính 62%18Ước tính 63%
Forza Horizon 5145Ước tính 78%161Ước tính 80%92Ước tính 72%104Ước tính 74%59Ước tính 66%77Ước tính 69%35Ước tính 62%40Ước tính 63%
God of War Ragnarök21Ước tính 64%23Ước tính 66%18Ước tính 64%20Ước tính 66%9Ước tính 58%12Ước tính 61%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy94Ước tính 72%104Ước tính 74%77Ước tính 72%87Ước tính 74%43Ước tính 66%55Ước tính 69%16Ước tính 62%18Ước tính 63%
Microsoft Flight Simulator 202421Ước tính 64%23Ước tính 66%18Ước tính 64%20Ước tính 66%9Ước tính 58%12Ước tính 61%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds21Ước tính 64%23Ước tính 66%18Ước tính 64%20Ước tính 66%9Ước tính 58%12Ước tính 61%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Starfield21Ước tính 64%23Ước tính 66%18Ước tính 64%20Ước tính 66%9Ước tính 58%12Ước tính 61%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Average FPS6673505627351213
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 6500 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6500 XTRX 7400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100354013%
H2H Compute IndexH2H Index / 10048504%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100424813%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100606813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 6500 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6500 XTRX 7400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100465314%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100455113%
H2H Inference IndexH2H Index / 100424813%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100495613%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100434811%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 6500 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6500 XTRX 7400
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 6500 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6500 XTRX 7400
Kiến trúcRDNA 2.0RDNA 3.0Tốt hơn
Tiến trình6 nm6 nm
Ngày ra mắt20222025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 6500 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6500 XTRX 7400
Số transistor5400 million13300 millionTốt hơn
Kích thước die107 mm²Tốt hơn204 mm²
Đơn vị shader / nhân10241792Tốt hơn
Xung cơ bản2310 MHzTốt hơn1452 MHz
Xung boost2815 MHzTốt hơn2300 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 6500 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6500 XTRX 7400
Giao tiếpPCIe 4x4PCIe 4x8
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6 pin1x 6-pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 6500 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6500 XTRX 7400
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
DisplayPort1x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa24
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 6500 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6500 XTRX 7400
Bộ nhớ video4 GB GDDR68 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit128 bitTốt hơn
TFLOPS5.7658Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARX 6500 XT60
Device BRX 740060
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6500 XT or RX 7400?

RX 6500 XT has the higher overall gaming score, while RX 6500 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 6500 XT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 6500 XT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6500 XT offers more overall performance, while RX 6500 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 6500 XT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6500 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6500 XT leads in combined 1440p performance. RX 6500 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6500 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6500 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.