
Radeon RX 6750 XTVSRadeon RX 7400
Performance, specifications and real-world gaming comparison
AMD
RX 6750 XT

VSNgười thắngRX 6750 XT22%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 7400

Hiệu năng5040
Hiệu quả67100
Giá / hiệu năng9188
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
Radeon RX 6750 XT vs Radeon RX 7400: kết luận chính
So sánh RX 6750 XT và RX 7400 cho thấy RX 6750 XT dẫn 25% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7400 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
AMD
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
5040
67100
9188
8068
KẾT QUẢ SO SÁNH
RX 6750 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RX 6750 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6750 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RX 6750 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
RX 7400 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 51–56trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
Radeon RX 6750 XT
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Radeon RX 7400
88/100 · Giá $299Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 6750 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
50Tốt hơn
40
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42Tốt hơn
35
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
40Tốt hơn
33
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
67
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
61Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RX 6750 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS13.31Tốt hơn8
Điện năng tiêu thụ250 W55 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn6+8 pin1x 6-pin
Ngày ra mắt20222025
Kiến trúcRDNA 2.0RDNA 3.0Tốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 2.2
Giá ra mắt$549$299Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn1792
Xung nhịp2150 - 2600 MHzTốt hơn1452 - 2300 MHz
Xung cơ bản2150 MHzTốt hơn1452 MHz
Xung boost2600 MHzTốt hơn2300 MHz
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ18 GHzTốt hơn10,8 GHz
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ432 GB/sTốt hơn173 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ250 W55 WTốt hơn
Tiến trình7 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị600 W200 WTốt hơn
Chiều dài267 mmVaries by board
Kích thước die335 mm²204 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 3 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor17200 millionTốt hơn13300 million
Số màn hình tối đa44
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RX 6750 XT và RX 7400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RX 6750 XTRX 7400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
12 FPSƯớc tính 61%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 64%
5 FPSƯớc tính 55%
Black Myth: Wukong25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%20Ước tính 66%16Ước tính 66%12Ước tính 61%8Ước tính 64%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%20Ước tính 66%16Ước tính 66%12Ước tính 61%8Ước tính 64%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2211Ước tính 74%197Ước tính 74%149Ước tính 74%139Ước tính 74%116Ước tính 74%85Ước tính 69%51Ước tính 72%27Ước tính 63%
Cyberpunk 2077136Ước tính 74%127Ước tính 74%118Ước tính 74%110Ước tính 74%84Ước tính 74%62Ước tính 69%34Ước tính 72%18Ước tính 63%
Forza Horizon 5172Ước tính 80%161Ước tính 80%111Ước tính 74%104Ước tính 74%104Ước tính 74%77Ước tính 69%76Ước tính 72%40Ước tính 63%
God of War Ragnarök25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%20Ước tính 66%16Ước tính 66%12Ước tính 61%8Ước tính 64%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy111Ước tính 74%104Ước tính 74%93Ước tính 74%87Ước tính 74%75Ước tính 74%55Ước tính 69%35Ước tính 72%18Ước tính 63%
Microsoft Flight Simulator 202425Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%20Ước tính 66%16Ước tính 66%12Ước tính 61%8Ước tính 64%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%20Ước tính 66%16Ước tính 66%12Ước tính 61%8Ước tính 64%5Ước tính 55%
Starfield25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%20Ước tính 66%16Ước tính 66%12Ước tính 61%8Ước tính 64%5Ước tính 55%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RX 6750 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100504022%
H2H Compute IndexH2H Index / 100605018%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100584819%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100806816%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1006710040%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 6750 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100635317%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100625119%
H2H Inference IndexH2H Index / 100584819%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100665616%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100594821%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 6750 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 2.2
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 6750 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcRDNA 2.0RDNA 3.0Tốt hơn
Tiến trình7 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20222025
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 6750 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor17200 millionTốt hơn13300 million
Kích thước die335 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn1792
Xung cơ bản2150 MHzTốt hơn1452 MHz
Xung boost2600 MHzTốt hơn2300 MHz
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 6750 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dài267 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị600 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pin1x 6-pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 6750 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 6750 XT và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS13.31Tốt hơn8
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RX 6750 XT or RX 7400?+
RX 6750 XT has the higher overall gaming score, while RX 6750 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RX 6750 XT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RX 6750 XT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RX 6750 XT offers more overall performance, while RX 6750 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RX 6750 XT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RX 6750 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RX 6750 XT leads in combined 1440p performance. RX 6750 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RX 6750 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RX 7400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RX 7400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RX 6750 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel
GTX 1630NVIDIA