Radeon RX 7700 XT vs GeForce Go 6600

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7700 XT và GeForce Go 6600 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7700 XT vượt GeForce Go 6600 121% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+121%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 7700 XT (~109%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 7700 XT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.2 · FSR

Lý do cân nhắc GeForce Go 6600

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL 1.x · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6228
Giá / hiệu năng
8464
Dung lượng bộ nhớ
807
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 30–35trên 321
RX 7700 XT#32vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce Go 6600ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce Go 6600

105 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 7700 XTGeForce Go 6600
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
62Tốt hơn
28
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
51Tốt hơn
27
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
49Tốt hơn
24
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
84Tốt hơn
25
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
32

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 7700 XTGeForce Go 6600
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPS
Điện năng tiêu thụ
Độ dày
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7700 XT và GeForce Go 6600 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7700 XTGeForce Go 6600
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
264 FPS
143 FPS
1080p Ultra
186 FPS
101 FPS
1440p Ultra
144 FPS
54 FPS
4K Ultra
64 FPS
19 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 7700 XT264 FPSGeForce Go 6600143 FPSRX 7700 XT186 FPSGeForce Go 6600101 FPSRX 7700 XT144 FPSGeForce Go 660054 FPSRX 7700 XT64 FPSGeForce Go 660019 FPS
Cyberpunk 2077RX 7700 XT171 FPSGeForce Go 660092 FPSRX 7700 XT147 FPSGeForce Go 660080 FPSRX 7700 XT105 FPSGeForce Go 660039 FPSRX 7700 XT43 FPSGeForce Go 660013 FPS
Forza Horizon 5RX 7700 XT215 FPSGeForce Go 6600117 FPSRX 7700 XT139 FPSGeForce Go 660075 FPSRX 7700 XT130 FPSGeForce Go 660049 FPSRX 7700 XT94 FPSGeForce Go 660029 FPS
Hogwarts LegacyRX 7700 XT139 FPSGeForce Go 660075 FPSRX 7700 XT117 FPSGeForce Go 660063 FPSRX 7700 XT94 FPSGeForce Go 660035 FPSRX 7700 XT44 FPSGeForce Go 660013 FPS
Average FPSRX 7700 XT197 FPSGeForce Go 6600107 FPSRX 7700 XT147 FPSGeForce Go 660080 FPSRX 7700 XT118 FPSGeForce Go 660044 FPSRX 7700 XT61 FPSGeForce Go 660019 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 7700 XTGeForce Go 6600Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100622876%
H2H Compute IndexH2H Index / 1006822102%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1006722101%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100807168%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100840200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 7700 XTGeForce Go 6600Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1007019115%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1006920110%
H2H Inference IndexH2H Index / 1006722101%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1007216127%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 1006722101%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 7700 XTGeForce Go 6600
DirectX12.29.3
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.62.0
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 2.2CUDA / OpenCL 1.x

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 7700 XTGeForce Go 6600
Kiến trúcRDNA 3.0Curie
Tiến trình5 nmTốt hơn110 nm
Ngày ra mắt20232005
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 7700 XTGeForce Go 6600
Số transistor28100 millionTốt hơn146 million
Kích thước die346 mm²154 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3456Not publicly specified
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost2544 MHzTốt hơn300 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 7700 XTGeForce Go 6600
Giao tiếpPCIe 4x16MXM-II
Chiều dài267 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotMXM Module
PSU khuyến nghị550 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn8+8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 7700 XTGeForce Go 6600
HDMIHDMI 2.1aOEM dependent
DisplayPortDisplayPort 2.1OEM dependent
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 7700 XTGeForce Go 6600
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn0.25 GB DDR
Loại bộ nhớGDDR6DDR / DDR2
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS35.17Not published (legacy architecture)

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 7700 XT67
Thiết bị BGeForce Go 660032
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7700 XT or GeForce Go 6600?

RX 7700 XT has the higher overall gaming score, while RX 7700 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce Go 6600 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce Go 6600 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7700 XT offers more overall performance, while RX 7700 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce Go 6600 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 7700 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7700 XT leads in combined 1440p performance. RX 7700 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7700 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7700 XT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7700 XT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7700 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.