
Radeon RX 7900 XTVSRadeon RX 9070
Performance, specifications and real-world gaming comparison
AMD
RX 7900 XT

VSNgười thắngRX 7900 XT12%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
Radeon RX 9070

Hiệu năng7365
Hiệu quả7798
Giá / hiệu năng8683
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
Radeon RX 7900 XT vs Radeon RX 9070: kết luận chính
So sánh RX 7900 XT và Radeon RX 9070 cho thấy RX 7900 XT dẫn 12% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Radeon RX 9070 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
AMD
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
7365
7798
8683
9588
KẾT QUẢ SO SÁNH
RX 7900 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RX 7900 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7900 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RX 7900 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Radeon RX 9070 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 7–12trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
Radeon RX 7900 XT
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Radeon RX 9070
83/100 · Giá $549Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 7900 XT và Radeon RX 9070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
73Tốt hơn
65
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
59Tốt hơn
53
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
57Tốt hơn
51
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
77
98Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
76Tốt hơn
75
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RX 7900 XT và Radeon RX 9070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort2x DisplayPort 2.13x DisplayPort 2.1a
HDMI1x HDMI 2.1a1x HDMI 2.1b
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
USB Type-CCóKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS51.48Tốt hơn36.13
Điện năng tiêu thụ315 W220 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20222025
Kiến trúcRDNA 3.0RDNA 4.0Tốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.2
Giá ra mắt$899$549Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân5376Tốt hơn3072
Xung nhịp1500 - 2400 MHzTốt hơn1330 - 2520 MHz
Xung cơ bản1500 MHzTốt hơn1330 MHz
Xung boost2400 MHz2520 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video20 GB GDDR6Tốt hơn16 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ20 GHz20 GHz
Bus bộ nhớ320 bitTốt hơn256 bit
Băng thông bộ nhớ800 GB/sTốt hơn640 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Điện năng tiêu thụ315 W220 WTốt hơn
Tiến trình5 nm5 nm
PSU khuyến nghị700 W550 WTốt hơn
Chiều dài276 mmVaries by board
Kích thước die529 mm²357 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 250 KB, L2 6 MBL2 8 MBTốt hơn
Số transistor57700 millionTốt hơn53900 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RX 7900 XT và Radeon RX 9070 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RX 7900 XTRadeon RX 9070
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
36 FPSƯớc tính 66%
32 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
31 FPSƯớc tính 66%
27 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
13 FPSƯớc tính 66%
12 FPSƯớc tính 66%
Black Myth: Wukong36Ước tính 66%32Ước tính 66%31Ước tính 66%27Ước tính 66%23Ước tính 66%20Ước tính 66%13Ước tính 66%12Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone36Ước tính 66%32Ước tính 66%31Ước tính 66%27Ước tính 66%23Ước tính 66%20Ước tính 66%13Ước tính 66%12Ước tính 66%
Counter-Strike 2305Ước tính 74%268Ước tính 74%214Ước tính 74%188Ước tính 74%166Ước tính 74%146Ước tính 74%83Ước tính 74%73Ước tính 74%
Cyberpunk 2077197Ước tính 74%173Ước tính 74%169Ước tính 74%149Ước tính 74%121Ước tính 74%106Ước tính 74%55Ước tính 74%49Ước tính 74%
Forza Horizon 5226Ước tính 80%218Ước tính 80%161Ước tính 74%141Ước tính 74%150Ước tính 74%132Ước tính 74%122Ước tính 74%107Ước tính 74%
God of War Ragnarök36Ước tính 66%32Ước tính 66%31Ước tính 66%27Ước tính 66%23Ước tính 66%20Ước tính 66%13Ước tính 66%12Ước tính 66%
Hogwarts Legacy161Ước tính 74%141Ước tính 74%134Ước tính 74%118Ước tính 74%108Ước tính 74%95Ước tính 74%56Ước tính 74%50Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202436Ước tính 66%32Ước tính 66%31Ước tính 66%27Ước tính 66%23Ước tính 66%20Ước tính 66%13Ước tính 66%12Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds36Ước tính 66%32Ước tính 66%31Ước tính 66%27Ước tính 66%23Ước tính 66%20Ước tính 66%13Ước tính 66%12Ước tính 66%
Starfield36Ước tính 66%32Ước tính 66%31Ước tính 66%27Ước tính 66%23Ước tính 66%20Ước tính 66%13Ước tính 66%12Ước tính 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RX 7900 XT và Radeon RX 9070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100736512%
H2H Compute IndexH2H Index / 10077718%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100797111%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10095888%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100779824%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 7900 XT và Radeon RX 9070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100837510%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100827410%
H2H Inference IndexH2H Index / 100797111%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10085789%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10079729%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 7900 XT và Radeon RX 9070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.2
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 7900 XT và Radeon RX 9070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcRDNA 3.0RDNA 4.0Tốt hơn
Tiến trình5 nm5 nm
Ngày ra mắt20222025
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 7900 XT và Radeon RX 9070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor57700 millionTốt hơn53900 million
Kích thước die529 mm²357 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân5376Tốt hơn3072
Xung cơ bản1500 MHzTốt hơn1330 MHz
Xung boost2400 MHz2520 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 7900 XT và Radeon RX 9070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Chiều dài276 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị700 W550 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 7900 XT và Radeon RX 9070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1a1x HDMI 2.1b
DisplayPort2x DisplayPort 2.13x DisplayPort 2.1a
USB Type-CCóKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 7900 XT và Radeon RX 9070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video20 GB GDDR6Tốt hơn16 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ320 bitTốt hơn256 bit
TFLOPS51.48Tốt hơn36.13
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RX 7900 XT or Radeon RX 9070?+
RX 7900 XT has the higher overall gaming score, while RX 7900 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RX 7900 XT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RX 7900 XT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RX 7900 XT offers more overall performance, while RX 7900 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RX 7900 XT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RX 7900 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RX 7900 XT leads in combined 1440p performance. RX 7900 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RX 7900 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
Radeon RX 9070 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
Radeon RX 9070 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RX 7900 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel
GTX 1630NVIDIA