
AMD
Radeon RX 9050
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for Radeon RX 9050.
64/ 100
Overall rating
Price 11.014.462 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
64/10064
RX 9050 được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
27%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
26so sánh113likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.2
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingFSR 4.1
Compute APIOpenCL 3.0
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcRDNA
Tiến trình4 nm
Ngày ra mắt2026
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor29.7 billion
Kích thước dieNot publicly specified
Đơn vị shader / nhân1024
Xung cơ bản1700 MHz
Xung boost2600 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 5x16
Chiều dàiVaries by board
Độ dày1-slot
PSU khuyến nghị450W
Đầu cấp nguồn8 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.1b
DisplayPortDisplayPort 2.1a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đaVaries by board
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6
Bus bộ nhớ128 bit
TFLOPS10.6
CATALOG LINKS
26Compare RX 9050
26 available comparisons
RTX 2080 TiNVIDIAVS
RX 9050AMDOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RX 9050AMDOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RX 9050AMDOpen comparison
RTX 3060 Ti GDDR6NVIDIAVS
RX 9050AMDOpen comparison
RTX 3060 Ti GDDR6XNVIDIAVS
RX 9050AMDOpen comparison
RTX 3090 TiNVIDIAVS
RX 9050AMDOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RX 9050AMDOpen comparison
RTX 4080 SUPERNVIDIAVS
RX 9050AMDOpen comparison
RX 6600AMDVS
RX 9050AMDOpen comparison
RX 6700 XTAMDVS
RX 9050AMDOpen comparison
RX 6800 XTAMDVS
RX 9050AMDOpen comparison
RX 7600AMDVS
RX 9050AMDOpen comparison
RX 7600 XTAMDVS
RX 9050AMDOpen comparison
RX 9050AMDVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
GTX 1660NVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
GTX 1660 SUPERNVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
RTX 2060NVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
RTX 2060 SUPERNVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
RTX 2070NVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
RX 5700AMDOpen comparison
RX 9050AMDVS
RX 6600 XTAMDOpen comparison
RX 9050AMDVS
RX 6900 XTAMDOpen comparison
RX 9050AMDVS
VIIAMDOpen comparison