
GeForce RTX 3090 TiVSRadeon RX 9050
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 3090 Ti

VSNgười thắngRTX 3090 Ti41%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 9050

Hiệu năng7147
Hiệu quả53100
Giá / hiệu năng5783
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 3090 Ti vs Radeon RX 9050: kết luận chính
So sánh RTX 3090 Ti và RX 9050 cho thấy RTX 3090 Ti dẫn 51% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 9050 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
7147
53100
5783
10068
KẾT QUẢ SO SÁNH
RTX 3090 Ti là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RTX 3090 Ti dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 9050 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RTX 3090 Ti dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
RX 9050 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 44–49trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 3090 Ti
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Radeon RX 9050
83/100 · Giá $399Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3090 Ti và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
71Tốt hơn
47
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
58Tốt hơn
40
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
55Tốt hơn
38
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
53
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
64
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 3090 Ti và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2FSR
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS40Tốt hơn18
Điện năng tiêu thụ450 W125 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Ngày ra mắt20222026
Kiến trúcAmpereNot publicly specified
Độ dàyTriple-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0
Giá ra mắt$1999—
Đơn vị shader / nhân10752Not publicly specified
Xung nhịp1560 - 1860 MHz1700 - 2600 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1560 MHz1700 MHzTốt hơn
Xung boost1860 MHz2600 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ21 GHzTốt hơn18 GHz
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ1008 GB/sTốt hơn288 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Điện năng tiêu thụ450 W125 WTốt hơn
Tiến trình8 nm4 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị850 WVaries by board
Chiều dài336 mmVaries by board
Kích thước die628 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 6 MBNot publicly specified
Số transistor28300 millionNot publicly specified
Số màn hình tối đa4Varies by board
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 3090 Ti và RX 9050 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 3090 TiRX 9050
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
35 FPSƯớc tính 66%
26 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
13 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 56%
Black Myth: Wukong35Ước tính 66%26Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 64%13Ước tính 66%5Ước tính 56%
Call of Duty: Warzone35Ước tính 66%26Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 64%13Ước tính 66%5Ước tính 56%
Counter-Strike 2291Ước tính 74%223Ước tính 74%204Ước tính 74%156Ước tính 74%159Ước tính 74%112Ước tính 72%79Ước tính 74%33Ước tính 64%
Cyberpunk 2077188Ước tính 74%144Ước tính 74%162Ước tính 74%124Ước tính 74%115Ước tính 74%82Ước tính 72%53Ước tính 74%22Ước tính 64%
Forza Horizon 5237Ước tính 80%181Ước tính 80%153Ước tính 74%117Ước tính 74%143Ước tính 74%101Ước tính 72%116Ước tính 74%49Ước tính 64%
God of War Ragnarök35Ước tính 66%26Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 64%13Ước tính 66%5Ước tính 56%
Hogwarts Legacy153Ước tính 74%117Ước tính 74%128Ước tính 74%98Ước tính 74%103Ước tính 74%73Ước tính 72%54Ước tính 74%23Ước tính 64%
Microsoft Flight Simulator 202435Ước tính 66%26Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 64%13Ước tính 66%5Ước tính 56%
Monster Hunter Wilds35Ước tính 66%26Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 64%13Ước tính 66%5Ước tính 56%
Starfield35Ước tính 66%26Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 64%13Ước tính 66%5Ước tính 56%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 3090 Ti và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100714741%
H2H Compute IndexH2H Index / 100745628%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100795339%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001006838%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1005310061%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3090 Ti và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100845738%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100835639%
H2H Inference IndexH2H Index / 100795339%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100875938%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100805341%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3090 Ti và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3090 Ti và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcAmpereNot publicly specified
Tiến trình8 nm4 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20222026
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3090 Ti và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor28300 millionNot publicly specified
Kích thước die628 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân10752Not publicly specified
Xung cơ bản1560 MHz1700 MHzTốt hơn
Xung boost1860 MHz2600 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3090 Ti và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Chiều dài336 mmVaries by board
Độ dàyTriple-slotVaries by board
PSU khuyến nghị850 WVaries by board
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3090 Ti và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3090 Ti và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS40Tốt hơn18
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 3090 Ti or RX 9050?+
RTX 3090 Ti has the higher overall gaming score, while RX 9050 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 3090 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 3090 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 3090 Ti offers more overall performance, while RTX 3090 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 3090 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RX 9050 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 3090 Ti leads in combined 1440p performance. RTX 3090 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 3090 Ti is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RX 9050 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RX 9050 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 3090 Ti if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel