
Radeon RX 9070VSIntel Arc B770
Performance, specifications and real-world gaming comparison
AMD
Radeon RX 9070

VSNgười thắngRadeon RX 90708%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Intel
Arc B770

Hiệu năng6560
Hiệu quả9889
Giá / hiệu năng83100
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
Radeon RX 9070 vs Intel Arc B770: kết luận chính
So sánh Radeon RX 9070 và Arc B770 cho thấy Radeon RX 9070 dẫn 8% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc B770 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
AMD
IntelHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
6560
9889
83100
8888
KẾT QUẢ SO SÁNH
Radeon RX 9070 là lựa chọn tổng thể tốt nhất
Radeon RX 9070 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B770 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Radeon RX 9070 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Arc B770 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 11–16trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
Radeon RX 9070
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Intel Arc B770
100/100 · Giá $549Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Radeon RX 9070 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
65Tốt hơn
60
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
53Tốt hơn
50
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
51Tốt hơn
47
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
98Tốt hơn
89
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
75Tốt hơn
73
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh Radeon RX 9070 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 2.1aDisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.1bHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRXeSS
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS36.13Tốt hơn28
Điện năng tiêu thụ220 WTốt hơn225 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8+8 pin6+8 pin
Ngày ra mắt20252026
Kiến trúcRDNA 4.0Not publicly specified
Độ dàyDual-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0
Giá ra mắt$549—
Đơn vị shader / nhân3072Not publicly specified
Xung nhịp1330 - 2520 MHz2100 - 2400 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1330 MHz2100 MHzTốt hơn
Xung boost2520 MHzTốt hơn2400 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR616 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ20 GHzTốt hơn16 GHz
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ640 GB/sTốt hơn512 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ220 WTốt hơn225 W
Tiến trình5 nm5 nm
PSU khuyến nghị550 WVaries by board
Kích thước die357 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL2 8 MBNot publicly specified
Số transistor53900 millionNot publicly specified
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh Radeon RX 9070 và Arc B770 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
Radeon RX 9070Arc B770
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
32 FPSƯớc tính 66%
29 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
27 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
11 FPSƯớc tính 66%
Black Myth: Wukong32Ước tính 66%29Ước tính 66%27Ước tính 66%25Ước tính 66%20Ước tính 66%19Ước tính 66%12Ước tính 66%11Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone32Ước tính 66%29Ước tính 66%27Ước tính 66%25Ước tính 66%20Ước tính 66%19Ước tính 66%12Ước tính 66%11Ước tính 66%
Counter-Strike 2268Ước tính 74%248Ước tính 74%188Ước tính 74%174Ước tính 74%146Ước tính 74%135Ước tính 74%73Ước tính 74%67Ước tính 74%
Cyberpunk 2077173Ước tính 74%160Ước tính 74%149Ước tính 74%138Ước tính 74%106Ước tính 74%98Ước tính 74%49Ước tính 74%45Ước tính 74%
Forza Horizon 5218Ước tính 80%202Ước tính 80%141Ước tính 74%131Ước tính 74%132Ước tính 74%122Ước tính 74%107Ước tính 74%99Ước tính 74%
God of War Ragnarök32Ước tính 66%29Ước tính 66%27Ước tính 66%25Ước tính 66%20Ước tính 66%19Ước tính 66%12Ước tính 66%11Ước tính 66%
Hogwarts Legacy141Ước tính 74%131Ước tính 74%118Ước tính 74%109Ước tính 74%95Ước tính 74%88Ước tính 74%50Ước tính 74%46Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202432Ước tính 66%29Ước tính 66%27Ước tính 66%25Ước tính 66%20Ước tính 66%19Ước tính 66%12Ước tính 66%11Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds32Ước tính 66%29Ước tính 66%27Ước tính 66%25Ước tính 66%20Ước tính 66%19Ước tính 66%12Ước tính 66%11Ước tính 66%
Starfield32Ước tính 66%29Ước tính 66%27Ước tính 66%25Ước tính 66%20Ước tính 66%19Ước tính 66%12Ước tính 66%11Ước tính 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh Radeon RX 9070 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 10065608%
H2H Compute IndexH2H Index / 10071676%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10071684%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10088880%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100988910%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh Radeon RX 9070 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10075733%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10074714%
H2H Inference IndexH2H Index / 10071684%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10078754%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10072686%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Radeon RX 9070 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRXeSS
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Radeon RX 9070 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcRDNA 4.0Not publicly specified
Tiến trình5 nm5 nm
Ngày ra mắt20252026
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Radeon RX 9070 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor53900 millionNot publicly specified
Kích thước die357 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân3072Not publicly specified
Xung cơ bản1330 MHz2100 MHzTốt hơn
Xung boost2520 MHzTốt hơn2400 MHz
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Radeon RX 9070 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị550 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8+8 pin6+8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh Radeon RX 9070 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1bHDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.1aDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh Radeon RX 9070 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video16 GB GDDR616 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS36.13Tốt hơn28
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: Radeon RX 9070 or Arc B770?+
Radeon RX 9070 has the higher overall gaming score, while Arc B770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
Radeon RX 9070 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
Radeon RX 9070 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
Radeon RX 9070 offers more overall performance, while Radeon RX 9070 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
Radeon RX 9070 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
Arc B770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
Radeon RX 9070 leads in combined 1440p performance. Radeon RX 9070 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
Radeon RX 9070 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
Radeon RX 9070 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
Radeon RX 9070 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to Radeon RX 9070 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

GTX 1630NVIDIA