GeForce 8400 GS vs Radeon RX 6800 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8400 GS và RX 6800 XT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6800 XT vượt 8400 GS 31% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+31%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 8400 GS (~16%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 8400 GS

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc RX 6800 XT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · FSR
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4255
Hiệu quả
10061
Giá / hiệu năng
10050
Dung lượng bộ nhớ
1388
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 58–63trên 321
8400 GS#62vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6800 XT#60vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8400 GS

170 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce 8400 GS

Giá 389.226 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category8400 GSRX 6800 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
42
55Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37
46Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34
44Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
61
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
59Tốt hơn
51

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification8400 GSRX 6800 XT
Device class
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Vulkan
HDMI
Kích thước dieTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Upscaling
DisplayPort

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8400 GS và RX 6800 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8400 GSRX 6800 XT
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
204 FPS
228 FPS
1080p Ultra
143 FPS
161 FPS
1440p Ultra
88 FPS
125 FPS
4K Ultra
34 FPS
62 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 28400 GS204 FPSRX 6800 XT228 FPS8400 GS143 FPSRX 6800 XT161 FPS8400 GS88 FPSRX 6800 XT125 FPS8400 GS34 FPSRX 6800 XT62 FPS
Cyberpunk 20778400 GS132 FPSRX 6800 XT147 FPS8400 GS113 FPSRX 6800 XT127 FPS8400 GS64 FPSRX 6800 XT90 FPS8400 GS23 FPSRX 6800 XT42 FPS
Forza Horizon 58400 GS166 FPSRX 6800 XT186 FPS8400 GS108 FPSRX 6800 XT120 FPS8400 GS79 FPSRX 6800 XT112 FPS8400 GS49 FPSRX 6800 XT91 FPS
Hogwarts Legacy8400 GS108 FPSRX 6800 XT120 FPS8400 GS90 FPSRX 6800 XT101 FPS8400 GS57 FPSRX 6800 XT81 FPS8400 GS23 FPSRX 6800 XT42 FPS
Average FPS8400 GS153 FPSRX 6800 XT170 FPS8400 GS114 FPSRX 6800 XT127 FPS8400 GS72 FPSRX 6800 XT102 FPS8400 GS32 FPSRX 6800 XT59 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số8400 GSRX 6800 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100425527%
H2H Compute IndexH2H Index / 100346360%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100346461%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001388149%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006148%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số8400 GSRX 6800 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100297083%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100306878%
H2H Inference IndexH2H Index / 100346461%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100267395%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100336565%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications8400 GSRX 6800 XT
DirectX10.012.2
VulkanNot supported1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingNot supportedFSR
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Specifications8400 GSRX 6800 XT
Kiến trúcTeslaRDNA 2.0
Tiến trình80 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications8400 GSRX 6800 XT
Số transistor210 million26800 millionTốt hơn
Kích thước die127 mm²Tốt hơn520 mm²
Đơn vị shader / nhân164608Tốt hơn
Xung cơ bản567 MHz1825 MHzTốt hơn
Xung boost567 MHz2250 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications8400 GSRX 6800 XT
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 4x16
Chiều dài170 mmTốt hơn267 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn700 W
Đầu cấp nguồnNone8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications8400 GSRX 6800 XT
HDMIBoard dependentHDMI 2.1
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications8400 GSRX 6800 XT
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn16 GB GDDR6
Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS0.02920.74Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8400 GS59
Thiết bị BRX 6800 XT51
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (5)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8400 GS or RX 6800 XT?

8400 GS has the higher overall gaming score, while 8400 GS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8400 GS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8400 GS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8400 GS offers more overall performance, while 8400 GS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8400 GS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8400 GS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8400 GS leads in combined 1440p performance. 8400 GS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8400 GS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8400 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8400 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8400 GS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.