
NVIDIA
GeForce RTX 3060 8GB
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce RTX 3060 8GB.
65/ 100
Overall rating
Price 16.950.000 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
65/10065
RTX 3060 8GB được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
25%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
28so sánh80likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.2
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcAmpere
Tiến trình8 nm
Ngày ra mắt2022
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor12000 million
Kích thước die276 mm²
Đơn vị shader / nhân3584
Xung cơ bản1320 MHz
Xung boost1777 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 4x16
Chiều dài242 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị450 W
Đầu cấp nguồn8 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa4
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6
Bus bộ nhớ128 bit
TFLOPS12.74
CATALOG LINKS
28Compare RTX 3060 8GB
28 available comparisons
Arc A580IntelVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
Arc A750IntelVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
Arc B570IntelVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RTX 2070NVIDIAOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RTX 2070 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RTX 2080 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RTX 3090 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RX 5700AMDOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RX 6600AMDOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RX 6600 XTAMDOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RX 6700 XTAMDOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RX 6800 XTAMDOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RX 7600AMDOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
RX 9050AMDOpen comparison
RTX 3060 8GBNVIDIAVS
Vega II 7CU 5600GAMDOpen comparison
RTX 3070NVIDIAVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4090NVIDIAVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5060NVIDIAVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5070 TiNVIDIAVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5070NVIDIAVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RX 6800AMDVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RX 7600 XTAMDVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RX 9050 4 GBAMDVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RX 9060AMDVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RX 9070 GRE 12GBAMDVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison