H2H

GeForce 8600 GTS vs Radeon RX 590 GME

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8600 GTS và RX 590 GME theo thông số và các bài test liên quan.

RX 590 GME vượt 8600 GTS 5% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+5%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8600 GTS vs Radeon RX 590 GME: kết luận chính

So sánh 8600 GTS và RX 590 GME cho thấy RX 590 GME dẫn 5% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8600 GTS có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3941
Hiệu quả
10078
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1368
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

8600 GTS là lựa chọn tổng thể tốt nhất

8600 GTS dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8600 GTS có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

8600 GTS dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.560.997 ₫

8600 GTS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 81–86trên 317
8600 GTS#83vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 590 GMEngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 590 GME

71 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8600 GTS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8600 GTS và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8600 GTSRX 590 GME
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
41Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
36Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
34Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
78
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
59
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8600 GTS và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8600 GTSRX 590 GME
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4a
DirectX10.012.0
Vulkan1.3
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.0936.543Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ60 WTốt hơn175 W
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin
Ngày ra mắt20072020
Kiến trúcTeslaGCN 4.0
Độ dàySingle-slotDual-slot
UpscalingFSR
Xung nhịp675 MHz1257 - 1380 MHzTốt hơn
Xung cơ bản675 MHz1257 MHzTốt hơn
Xung boost675 MHz1380 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn8 GB GDDR5
Xung nhịp bộ nhớ2 GHz8 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ32 GB/s256 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ60 WTốt hơn175 W
Tiến trình80 nm14 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn450 W
Chiều dài198 mmTốt hơn241 mm
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 2.1
Giá ra mắt$79Tốt hơn$229
Đơn vị shader / nhân322304Tốt hơn
Kích thước die169 mm²Tốt hơn232 mm²
Bộ nhớ đệmL2 0.03 MBTốt hơnL1 16 KB, L2 2 MB
Số transistor289 million5700 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8600 GTS và RX 590 GME qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8600 GTSRX 590 GME
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 64%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 64%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 58%
13 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Call of Duty: Warzone8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Counter-Strike 28600 GTS197 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME189 FPSƯớc tính 74%8600 GTS138 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME133 FPSƯớc tính 74%8600 GTS74 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME96 FPSƯớc tính 72%8600 GTS27 FPSƯớc tính 62%RX 590 GME31 FPSƯớc tính 65%
Cyberpunk 20778600 GTS127 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME122 FPSƯớc tính 74%8600 GTS109 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME105 FPSƯớc tính 74%8600 GTS54 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME70 FPSƯớc tính 72%8600 GTS18 FPSƯớc tính 62%RX 590 GME21 FPSƯớc tính 65%
Forza Horizon 58600 GTS160 FPSƯớc tính 78%RX 590 GME154 FPSƯớc tính 80%8600 GTS104 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME100 FPSƯớc tính 74%8600 GTS67 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME86 FPSƯớc tính 72%8600 GTS39 FPSƯớc tính 62%RX 590 GME46 FPSƯớc tính 65%
God of War Ragnarök8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Hogwarts Legacy8600 GTS104 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME100 FPSƯớc tính 74%8600 GTS87 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME84 FPSƯớc tính 74%8600 GTS48 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME62 FPSƯớc tính 72%8600 GTS18 FPSƯớc tính 62%RX 590 GME21 FPSƯớc tính 65%
Microsoft Flight Simulator 20248600 GTS23 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Monster Hunter Wilds8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Starfield8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Average FPS8600 GTS73 FPSRX 590 GME70 FPS8600 GTS56 FPSRX 590 GME54 FPS8600 GTS30 FPSRX 590 GME39 FPS8600 GTS13 FPSRX 590 GME15 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8600 GTS và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8600 GTSRX 590 GMEChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10039415%
H2H Compute IndexH2H Index / 100334633%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100324942%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001368136%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007825%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8600 GTS và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8600 GTSRX 590 GMEChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100275365%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100285260%
H2H Inference IndexH2H Index / 100324942%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100245680%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100314945%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8600 GTS và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GTSRX 590 GME
DirectX10.012.0
Vulkan1.3
OpenGL3.34.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8600 GTS và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GTSRX 590 GME
Kiến trúcTeslaGCN 4.0
Tiến trình80 nm14 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8600 GTS và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GTSRX 590 GME
Số transistor289 million5700 millionTốt hơn
Kích thước die169 mm²Tốt hơn232 mm²
Đơn vị shader / nhân322304Tốt hơn
Xung cơ bản675 MHz1257 MHzTốt hơn
Xung boost675 MHz1380 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8600 GTS và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GTSRX 590 GME
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 3x16
Chiều dài198 mmTốt hơn241 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8600 GTS và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GTSRX 590 GME
HDMIHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8600 GTS và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GTSRX 590 GME
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn8 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS0.0936.543Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8600 GTS62
Thiết bị BRX 590 GME59
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8600 GTS or RX 590 GME?

8600 GTS has the higher overall gaming score, while 8600 GTS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8600 GTS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8600 GTS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8600 GTS offers more overall performance, while 8600 GTS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8600 GTS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8600 GTS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8600 GTS leads in combined 1440p performance. 8600 GTS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8600 GTS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8600 GTS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8600 GTS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8600 GTS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.