H2H

GeForce 8800 GT vs GeForce RTX 2070

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8800 GT và RTX 2070 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2070 vượt 8800 GT 13% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+13%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8800 GT vs GeForce RTX 2070: kết luận chính

So sánh 8800 GT và RTX 2070 cho thấy RTX 2070 dẫn 13% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8800 GT có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3944
Hiệu quả
10079
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1368
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

8800 GT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8800 GT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ3.585.396 ₫

8800 GT rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 82–87trên 317
8800 GT#84vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2070ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 2070

178 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8800 GT

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8800 GT và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8800 GTRTX 2070
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
79
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8800 GT và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8800 GTRTX 2070
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
DirectX10.012.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.3367.465Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ125 WTốt hơn185 W
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin
Xung nhịp600 MHz1410 - 1620 MHzTốt hơn
Xung cơ bản600 MHz1410 MHzTốt hơn
Xung boost600 MHz1620 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ1,8 GHz14 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ58 GB/s448 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ125 WTốt hơn185 W
Tiến trình65 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072018
Kiến trúcTeslaTuring
Độ dàySingle-slotDual-slot
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$79Tốt hơn$499
Đơn vị shader / nhân1122304Tốt hơn
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Chiều dài229 mm229 mm
Kích thước die324 mm²Tốt hơn445 mm²
Bộ nhớ đệmL2 0.06 MBTốt hơnL1 64 KB, L2 4 MB
Số transistor754 million10800 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320
USB Type-CKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8800 GT và RTX 2070 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8800 GTRTX 2070
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 64%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
11 FPSƯớc tính 58%
15 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
6 FPSƯớc tính 60%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RTX 207023 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%
Call of Duty: Warzone8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RTX 207023 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%
Counter-Strike 28800 GT195 FPSƯớc tính 72%RTX 2070194 FPSƯớc tính 74%8800 GT137 FPSƯớc tính 72%RTX 2070137 FPSƯớc tính 74%8800 GT77 FPSƯớc tính 66%RTX 2070106 FPSƯớc tính 74%8800 GT29 FPSƯớc tính 63%RTX 207039 FPSƯớc tính 68%
Cyberpunk 20778800 GT126 FPSƯớc tính 72%RTX 2070125 FPSƯớc tính 74%8800 GT108 FPSƯớc tính 72%RTX 2070108 FPSƯớc tính 74%8800 GT56 FPSƯớc tính 66%RTX 207077 FPSƯớc tính 74%8800 GT19 FPSƯớc tính 63%RTX 207026 FPSƯớc tính 68%
Forza Horizon 58800 GT159 FPSƯớc tính 78%RTX 2070158 FPSƯớc tính 80%8800 GT103 FPSƯớc tính 72%RTX 2070103 FPSƯớc tính 74%8800 GT69 FPSƯớc tính 66%RTX 207096 FPSƯớc tính 74%8800 GT43 FPSƯớc tính 63%RTX 207058 FPSƯớc tính 68%
God of War Ragnarök8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RTX 207023 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%
Hogwarts Legacy8800 GT103 FPSƯớc tính 72%RTX 2070103 FPSƯớc tính 74%8800 GT86 FPSƯớc tính 72%RTX 207086 FPSƯớc tính 74%8800 GT50 FPSƯớc tính 66%RTX 207069 FPSƯớc tính 74%8800 GT20 FPSƯớc tính 63%RTX 207027 FPSƯớc tính 68%
Microsoft Flight Simulator 20248800 GT23 FPSƯớc tính 64%RTX 207023 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%
Monster Hunter Wilds8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RTX 207023 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%
Starfield8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RTX 207023 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%
Average FPS8800 GT72 FPSRTX 207072 FPS8800 GT55 FPSRTX 207055 FPS8800 GT32 FPSRTX 207044 FPS8800 GT14 FPSRTX 207019 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8800 GT và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GTRTX 2070Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100394412%
H2H Compute IndexH2H Index / 100324942%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100325146%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001368136%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007923%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8800 GT và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GTRTX 2070Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100275568%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100285463%
H2H Inference IndexH2H Index / 100325146%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100245781%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100315149%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8800 GT và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTRTX 2070
DirectX10.012.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8800 GT và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTRTX 2070
Kiến trúcTeslaTuring
Tiến trình65 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8800 GT và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTRTX 2070
Số transistor754 million10800 millionTốt hơn
Kích thước die324 mm²Tốt hơn445 mm²
Đơn vị shader / nhân1122304Tốt hơn
Xung cơ bản600 MHz1410 MHzTốt hơn
Xung boost600 MHz1620 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8800 GT và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTRTX 2070
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dài229 mm229 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8800 GT và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTRTX 2070
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8800 GT và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTRTX 2070
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS0.3367.465Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8800 GT62
Thiết bị BRTX 207062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8800 GT or RTX 2070?

8800 GT has the higher overall gaming score, while 8800 GT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8800 GT offers more overall performance, while 8800 GT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8800 GT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8800 GT leads in combined 1440p performance. 8800 GT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8800 GT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8800 GT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8800 GT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8800 GT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.