H2H

GeForce 8800 GTS rev 2 vs GeForce GTX 1060 6GB

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB theo thông số và các bài test liên quan.

8800 GTS rev 2 vượt GTX 1060 6GB 5% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+5%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8800 GTS rev 2 vs GeForce GTX 1060 6GB: kết luận chính

So sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB cho thấy 8800 GTS rev 2 dẫn 5% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1060 6GB có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3937
Hiệu quả
96100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1360
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

8800 GTS rev 2 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8800 GTS rev 2 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ11.800.000 ₫

8800 GTS rev 2 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 72–77trên 319
8800 GTS rev 2#74vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1060 6GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1060 6GB

105 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8800 GTS rev 2

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8800 GTS rev 2GTX 1060 6GB
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39Tốt hơn
37
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34Tốt hơn
33
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32Tốt hơn
31
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
96
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
61
61
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8800 GTS rev 2GTX 1060 6GB
Đơn vị shader / nhân81280Tốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
Băng thông bộ nhớ52 GB/s192 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ135 W120 WTốt hơn
Tiến trình65 nm16 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn300 W
Chiều dài170 mmTốt hơn250 mm
Kích thước die86 mm²Tốt hơn200 mm²
Bộ nhớ đệmL2 0.02 MBTốt hơnL1 48 KB, L2 1.5 MB
Số transistor210 million4400 millionTốt hơn
Số màn hình tối đaVaries by board5
Độ phân giải tối đaVaries by board7680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Device classDesktopDesktop
DirectX10.012.1
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.0223.935Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ135 W120 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Xung nhịp650 MHz1506 - 1708 MHzTốt hơn
Xung cơ bản650 MHz1506 MHzTốt hơn
Xung boost650 MHz1708 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn6 GB GDDR5
Xung nhịp bộ nhớ1,64 GHz8 GHzTốt hơn
Đầu cấp nguồn6 pin6 pin
Ngày ra mắt20072016
Kiến trúcTeslaPascal
Độ dàySingle-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 6.1
Giá ra mắt$79Tốt hơn$179
UpscalingNot supportedNot supported
VulkanNot supported1.4
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.4a
HDMIBoard dependentHDMI 2.0
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8800 GTS rev 2GTX 1060 6GB
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 64%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 64%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
11 FPSƯớc tính 58%
11 FPSƯớc tính 60%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%GTX 1060 6GB22 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%GTX 1060 6GB19 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%GTX 1060 6GB11 FPSƯớc tính 60%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%GTX 1060 6GB5 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: Warzone8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%GTX 1060 6GB22 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%GTX 1060 6GB19 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%GTX 1060 6GB11 FPSƯớc tính 60%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%GTX 1060 6GB5 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 28800 GTS rev 2194 FPSƯớc tính 72%GTX 1060 6GB186 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 2137 FPSƯớc tính 72%GTX 1060 6GB131 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 276 FPSƯớc tính 66%GTX 1060 6GB76 FPSƯớc tính 68%8800 GTS rev 229 FPSƯớc tính 63%GTX 1060 6GB24 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 20778800 GTS rev 2125 FPSƯớc tính 72%GTX 1060 6GB120 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 2108 FPSƯớc tính 72%GTX 1060 6GB103 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 255 FPSƯớc tính 66%GTX 1060 6GB55 FPSƯớc tính 68%8800 GTS rev 219 FPSƯớc tính 63%GTX 1060 6GB16 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 58800 GTS rev 2158 FPSƯớc tính 78%GTX 1060 6GB151 FPSƯớc tính 80%8800 GTS rev 2102 FPSƯớc tính 72%GTX 1060 6GB98 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 269 FPSƯớc tính 66%GTX 1060 6GB68 FPSƯớc tính 68%8800 GTS rev 242 FPSƯớc tính 63%GTX 1060 6GB35 FPSƯớc tính 62%
God of War Ragnarök8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%GTX 1060 6GB22 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%GTX 1060 6GB19 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%GTX 1060 6GB11 FPSƯớc tính 60%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%GTX 1060 6GB5 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts Legacy8800 GTS rev 2102 FPSƯớc tính 72%GTX 1060 6GB98 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 286 FPSƯớc tính 72%GTX 1060 6GB82 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 250 FPSƯớc tính 66%GTX 1060 6GB49 FPSƯớc tính 68%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 63%GTX 1060 6GB16 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 20248800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%GTX 1060 6GB22 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%GTX 1060 6GB19 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%GTX 1060 6GB11 FPSƯớc tính 60%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%GTX 1060 6GB5 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter Wilds8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%GTX 1060 6GB22 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%GTX 1060 6GB19 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%GTX 1060 6GB11 FPSƯớc tính 60%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%GTX 1060 6GB5 FPSƯớc tính 55%
Starfield8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%GTX 1060 6GB22 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%GTX 1060 6GB19 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%GTX 1060 6GB11 FPSƯớc tính 60%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%GTX 1060 6GB5 FPSƯớc tính 55%
Average FPS8800 GTS rev 272 FPSGTX 1060 6GB69 FPS8800 GTS rev 255 FPSGTX 1060 6GB53 FPS8800 GTS rev 232 FPSGTX 1060 6GB31 FPS8800 GTS rev 214 FPSGTX 1060 6GB12 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GTS rev 2GTX 1060 6GBChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10039375%
H2H Compute IndexH2H Index / 100324432%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100324432%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001360129%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100961004%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GTS rev 2GTX 1060 6GBChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100274856%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100284649%
H2H Inference IndexH2H Index / 100324432%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100245070%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100314435%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS rev 2GTX 1060 6GB
DirectX10.012.1
VulkanNot supported1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 6.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS rev 2GTX 1060 6GB
Kiến trúcTeslaPascal
Tiến trình65 nm16 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072016
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS rev 2GTX 1060 6GB
Số transistor210 million4400 millionTốt hơn
Kích thước die86 mm²Tốt hơn200 mm²
Đơn vị shader / nhân81280Tốt hơn
Xung cơ bản650 MHz1506 MHzTốt hơn
Xung boost650 MHz1708 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS rev 2GTX 1060 6GB
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dài170 mmTốt hơn250 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn300 W
Đầu cấp nguồn6 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS rev 2GTX 1060 6GB
HDMIBoard dependentHDMI 2.0
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board5
Độ phân giải tối đaVaries by board7680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8800 GTS rev 2 và GTX 1060 6GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS rev 2GTX 1060 6GB
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn6 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
TFLOPS0.0223.935Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8800 GTS rev 261
Thiết bị BGTX 1060 6GB61
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8800 GTS rev 2 or GTX 1060 6GB?

8800 GTS rev 2 has the higher overall gaming score, while 8800 GTS rev 2 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GTS rev 2 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GTS rev 2 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8800 GTS rev 2 offers more overall performance, while 8800 GTS rev 2 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GTS rev 2 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8800 GTS rev 2 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8800 GTS rev 2 leads in combined 1440p performance. 8800 GTS rev 2 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8800 GTS rev 2 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1060 6GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1060 6GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8800 GTS rev 2 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.