H2H

GeForce 8800 GTS vs GeForce RTX 5050

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8800 GTS và RTX 5050 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5050 vượt 8800 GTS 10% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+10%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8800 GTS vs GeForce RTX 5050: kết luận chính

So sánh 8800 GTS và RTX 5050 cho thấy RTX 5050 dẫn 10% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8800 GTS có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4145
Hiệu quả
96100
Giá / hiệu năng
10081
Dung lượng bộ nhớ
1568
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

8800 GTS là lựa chọn tổng thể tốt nhất

8800 GTS dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8800 GTS có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

8800 GTS dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ10.500.088 ₫

8800 GTS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 69–74trên 317
8800 GTS#71vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 5050#77vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5050

104 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8800 GTS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8800 GTS và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8800 GTSRTX 5050
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
41
45Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
36
39Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
96
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
63Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8800 GTS và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8800 GTSRTX 5050
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.1b
DisplayPortDisplayPort 2.1b
DirectX10.012.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.1613.17Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ143 W130 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin
Ngày ra mắt20072025
Kiến trúcTeslaBlackwell 2.0
Độ dàyMXM ModuleDual-slot
UpscalingDLSS 4
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 12.0
Giá ra mắt$79Tốt hơn$399
Đơn vị shader / nhân642560Tốt hơn
Xung nhịp513 MHz2317 - 2572 MHzTốt hơn
Xung cơ bản513 MHz2317 MHzTốt hơn
Xung boost513 MHz2572 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video640 MB GDDR3Tốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ1,6 GHz20 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ320 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ64 GB/s320 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 5x8
Điện năng tiêu thụ143 W130 WTốt hơn
Tiến trình90 nm5 nmTốt hơn
Kích thước die324 mm²149 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 0.06 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 24 MB
Số transistor754 million16900 millionTốt hơn
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đaVaries by board7680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board300 W
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8800 GTS và RTX 5050 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8800 GTSRTX 5050
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 64%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 64%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
11 FPSƯớc tính 58%
15 FPSƯớc tính 65%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%RTX 505025 FPSƯớc tính 66%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%RTX 505021 FPSƯớc tính 66%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%RTX 505015 FPSƯớc tính 65%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%RTX 50505 FPSƯớc tính 57%
Call of Duty: Warzone8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%RTX 505025 FPSƯớc tính 66%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%RTX 505021 FPSƯớc tính 66%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%RTX 505015 FPSƯớc tính 65%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%RTX 50505 FPSƯớc tính 57%
Counter-Strike 28800 GTS205 FPSƯớc tính 72%RTX 5050211 FPSƯớc tính 74%8800 GTS144 FPSƯớc tính 72%RTX 5050149 FPSƯớc tính 74%8800 GTS80 FPSƯớc tính 66%RTX 5050110 FPSƯớc tính 73%8800 GTS30 FPSƯớc tính 63%RTX 505033 FPSƯớc tính 65%
Cyberpunk 20778800 GTS132 FPSƯớc tính 72%RTX 5050136 FPSƯớc tính 74%8800 GTS114 FPSƯớc tính 72%RTX 5050117 FPSƯớc tính 74%8800 GTS58 FPSƯớc tính 66%RTX 505080 FPSƯớc tính 73%8800 GTS20 FPSƯớc tính 63%RTX 505022 FPSƯớc tính 65%
Forza Horizon 58800 GTS167 FPSƯớc tính 78%RTX 5050172 FPSƯớc tính 80%8800 GTS108 FPSƯớc tính 72%RTX 5050111 FPSƯớc tính 74%8800 GTS72 FPSƯớc tính 66%RTX 505099 FPSƯớc tính 73%8800 GTS45 FPSƯớc tính 63%RTX 505048 FPSƯớc tính 65%
God of War Ragnarök8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%RTX 505025 FPSƯớc tính 66%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%RTX 505021 FPSƯớc tính 66%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%RTX 505015 FPSƯớc tính 65%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%RTX 50505 FPSƯớc tính 57%
Hogwarts Legacy8800 GTS108 FPSƯớc tính 72%RTX 5050111 FPSƯớc tính 74%8800 GTS90 FPSƯớc tính 72%RTX 505093 FPSƯớc tính 74%8800 GTS52 FPSƯớc tính 66%RTX 505071 FPSƯớc tính 73%8800 GTS21 FPSƯớc tính 63%RTX 505022 FPSƯớc tính 65%
Microsoft Flight Simulator 20248800 GTS24 FPSƯớc tính 64%RTX 505025 FPSƯớc tính 66%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%RTX 505021 FPSƯớc tính 66%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%RTX 505015 FPSƯớc tính 65%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%RTX 50505 FPSƯớc tính 57%
Monster Hunter Wilds8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%RTX 505025 FPSƯớc tính 66%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%RTX 505021 FPSƯớc tính 66%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%RTX 505015 FPSƯớc tính 65%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%RTX 50505 FPSƯớc tính 57%
Starfield8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%RTX 505025 FPSƯớc tính 66%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%RTX 505021 FPSƯớc tính 66%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%RTX 505015 FPSƯớc tính 65%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%RTX 50505 FPSƯớc tính 57%
Average FPS8800 GTS76 FPSRTX 505078 FPS8800 GTS58 FPSRTX 505060 FPS8800 GTS33 FPSRTX 505045 FPS8800 GTS15 FPSRTX 505016 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8800 GTS và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GTSRTX 5050Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10041459%
H2H Compute IndexH2H Index / 100345547%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100345242%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001568128%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100961004%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8800 GTS và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GTSRTX 5050Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100295562%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100315454%
H2H Inference IndexH2H Index / 100345242%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100275873%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100335245%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8800 GTS và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTSRTX 5050
DirectX10.012.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingDLSS 4
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 12.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8800 GTS và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTSRTX 5050
Kiến trúcTeslaBlackwell 2.0
Tiến trình90 nm5 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8800 GTS và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTSRTX 5050
Số transistor754 million16900 millionTốt hơn
Kích thước die324 mm²149 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân642560Tốt hơn
Xung cơ bản513 MHz2317 MHzTốt hơn
Xung boost513 MHz2572 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8800 GTS và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTSRTX 5050
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 5x8
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyMXM ModuleDual-slot
PSU khuyến nghịVaries by board300 W
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8800 GTS và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTSRTX 5050
HDMIHDMI 2.1b
DisplayPortDisplayPort 2.1b
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đaVaries by board7680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8800 GTS và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTSRTX 5050
Bộ nhớ video640 MB GDDR3Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Bus bộ nhớ320 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS0.1613.17Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8800 GTS63
Thiết bị BRTX 505062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8800 GTS or RTX 5050?

8800 GTS has the higher overall gaming score, while 8800 GTS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GTS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GTS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8800 GTS offers more overall performance, while 8800 GTS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GTS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8800 GTS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8800 GTS leads in combined 1440p performance. 8800 GTS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8800 GTS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 5050 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 5050 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8800 GTS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.