GeForce 9300 GS vs GeForce GTX 1650

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 9300 GS và GTX 1650 theo thông số và các bài test liên quan.

9300 GS vượt GTX 1650 27% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+27%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 9300 GS (~11%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 9300 GS

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc GTX 1650

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 7.5 · NVIDIA Image Scaling (NIS)
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4233
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1356
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 123–128trên 321
9300 GSngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1650ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1650

146 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category9300 GSGTX 1650
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
42Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
59Tốt hơn
53

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification9300 GSGTX 1650
HDMI
Device class
Chiều dài
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Vulkan
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Upscaling
DisplayPort

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 9300 GS và GTX 1650 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

9300 GSGTX 1650
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
204 FPS
169 FPS
1080p Ultra
143 FPS
116 FPS
1440p Ultra
88 FPS
64 FPS
4K Ultra
34 FPS
22 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 29300 GS204 FPSGTX 1650169 FPS9300 GS143 FPSGTX 1650116 FPS9300 GS88 FPSGTX 165064 FPS9300 GS34 FPSGTX 165022 FPS
Cyberpunk 20779300 GS132 FPSGTX 1650109 FPS9300 GS113 FPSGTX 165092 FPS9300 GS64 FPSGTX 165046 FPS9300 GS23 FPSGTX 165015 FPS
Forza Horizon 59300 GS166 FPSGTX 1650138 FPS9300 GS108 FPSGTX 165087 FPS9300 GS79 FPSGTX 165057 FPS9300 GS49 FPSGTX 165033 FPS
Hogwarts Legacy9300 GS108 FPSGTX 165089 FPS9300 GS90 FPSGTX 165073 FPS9300 GS57 FPSGTX 165041 FPS9300 GS23 FPSGTX 165015 FPS
Average FPS9300 GS153 FPSGTX 1650126 FPS9300 GS114 FPSGTX 165092 FPS9300 GS72 FPSGTX 165052 FPS9300 GS32 FPSGTX 165021 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số9300 GSGTX 1650Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100423324%
H2H Compute IndexH2H Index / 100344016%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100343914%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001356125%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số9300 GSGTX 1650Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100294339%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100304233%
H2H Inference IndexH2H Index / 100343914%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100264554%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100334019%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications9300 GSGTX 1650
DirectX10.012.1
VulkanNot supported1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingNot supportedNVIDIA Image Scaling (NIS)
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Specifications9300 GSGTX 1650
Kiến trúcTeslaTuring
Tiến trình65 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20082019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications9300 GSGTX 1650
Số transistor210 million4700 millionTốt hơn
Kích thước die86 mm²Tốt hơn200 mm²
Đơn vị shader / nhân8896Tốt hơn
Xung cơ bản567 MHz1485 MHzTốt hơn
Xung boost567 MHz1665 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications9300 GSGTX 1650
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board229 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn250 W
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications9300 GSGTX 1650
HDMIHDMIHDMI 2.0
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa33
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications9300 GSGTX 1650
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn4 GB GDDR5
Loại bộ nhớDDR2GDDR5
Bus bộ nhớ64 bit128 bitTốt hơn
TFLOPS0.0222.984Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A9300 GS59
Thiết bị BGTX 165053
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 9300 GS or GTX 1650?

9300 GS has the higher overall gaming score, while 9300 GS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

9300 GS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

9300 GS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

9300 GS offers more overall performance, while 9300 GS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

9300 GS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

9300 GS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

9300 GS leads in combined 1440p performance. 9300 GS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

9300 GS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

9300 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

9300 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 9300 GS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.