H2H

GeForce 8600 GTS vs GeForce GTX 1650

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8600 GTS và GTX 1650 theo thông số và các bài test liên quan.

8600 GTS vượt GTX 1650 18% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+18%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8600 GTS vs GeForce GTX 1650: kết luận chính

So sánh 8600 GTS và GTX 1650 cho thấy 8600 GTS dẫn 18% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1650 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3933
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1356
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

8600 GTS là lựa chọn tổng thể tốt nhất

8600 GTS dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8600 GTS có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

8600 GTS dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ896.349 ₫

8600 GTS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 81–86trên 317
8600 GTS#83vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1650ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1650

146 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8600 GTS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8600 GTS và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8600 GTSGTX 1650
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8600 GTS và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8600 GTSGTX 1650
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
DirectX10.012.1
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.0932.984Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ60 WTốt hơn75 W
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Đầu cấp nguồn6 pinNone
Ngày ra mắt20072019
Kiến trúcTeslaTuring
Độ dàySingle-slotDual-slot
Upscaling
Xung nhịp675 MHz1485 - 1665 MHzTốt hơn
Xung cơ bản675 MHz1485 MHzTốt hơn
Xung boost675 MHz1665 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn4 GB GDDR5
Xung nhịp bộ nhớ2 GHz8 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
Băng thông bộ nhớ32 GB/s128 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ60 WTốt hơn75 W
Tiến trình80 nm12 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị250 W250 W
Chiều dài198 mmTốt hơn229 mm
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$79Tốt hơn$169
Đơn vị shader / nhân32896Tốt hơn
Kích thước die169 mm²Tốt hơn200 mm²
Bộ nhớ đệmL2 0.03 MBTốt hơnL1 64 KB, L2 1 MB
Số transistor289 million4700 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa33
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8600 GTS và GTX 1650 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8600 GTSGTX 1650
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 64%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 58%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: Warzone8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 28600 GTS197 FPSƯớc tính 72%GTX 1650169 FPSƯớc tính 72%8600 GTS138 FPSƯớc tính 72%GTX 1650116 FPSƯớc tính 72%8600 GTS74 FPSƯớc tính 66%GTX 165064 FPSƯớc tính 66%8600 GTS27 FPSƯớc tính 62%GTX 165022 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 20778600 GTS127 FPSƯớc tính 72%GTX 1650109 FPSƯớc tính 72%8600 GTS109 FPSƯớc tính 72%GTX 165092 FPSƯớc tính 72%8600 GTS54 FPSƯớc tính 66%GTX 165046 FPSƯớc tính 66%8600 GTS18 FPSƯớc tính 62%GTX 165015 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 58600 GTS160 FPSƯớc tính 78%GTX 1650138 FPSƯớc tính 78%8600 GTS104 FPSƯớc tính 72%GTX 165087 FPSƯớc tính 72%8600 GTS67 FPSƯớc tính 66%GTX 165057 FPSƯớc tính 66%8600 GTS39 FPSƯớc tính 62%GTX 165033 FPSƯớc tính 62%
God of War Ragnarök8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts Legacy8600 GTS104 FPSƯớc tính 72%GTX 165089 FPSƯớc tính 72%8600 GTS87 FPSƯớc tính 72%GTX 165073 FPSƯớc tính 72%8600 GTS48 FPSƯớc tính 66%GTX 165041 FPSƯớc tính 66%8600 GTS18 FPSƯớc tính 62%GTX 165015 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 20248600 GTS23 FPSƯớc tính 64%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter Wilds8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Starfield8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Average FPS8600 GTS73 FPSGTX 165063 FPS8600 GTS56 FPSGTX 165047 FPS8600 GTS30 FPSGTX 165026 FPS8600 GTS13 FPSGTX 165012 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8600 GTS và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8600 GTSGTX 1650Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100393317%
H2H Compute IndexH2H Index / 100334019%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100323920%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001356125%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8600 GTS và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8600 GTSGTX 1650Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100274346%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100284240%
H2H Inference IndexH2H Index / 100323920%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100244561%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100314025%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8600 GTS và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GTSGTX 1650
DirectX10.012.1
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8600 GTS và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GTSGTX 1650
Kiến trúcTeslaTuring
Tiến trình80 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8600 GTS và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GTSGTX 1650
Số transistor289 million4700 millionTốt hơn
Kích thước die169 mm²Tốt hơn200 mm²
Đơn vị shader / nhân32896Tốt hơn
Xung cơ bản675 MHz1485 MHzTốt hơn
Xung boost675 MHz1665 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8600 GTS và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GTSGTX 1650
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 3x16
Chiều dài198 mmTốt hơn229 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 W250 W
Đầu cấp nguồn6 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8600 GTS và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GTSGTX 1650
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa33
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8600 GTS và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GTSGTX 1650
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn4 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
TFLOPS0.0932.984Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8600 GTS62
Thiết bị BGTX 165058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8600 GTS or GTX 1650?

8600 GTS has the higher overall gaming score, while 8600 GTS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8600 GTS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8600 GTS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8600 GTS offers more overall performance, while 8600 GTS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8600 GTS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8600 GTS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8600 GTS leads in combined 1440p performance. 8600 GTS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8600 GTS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8600 GTS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8600 GTS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8600 GTS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.