
NVIDIA
GeForce GTX 1630
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce GTX 1630.
58/ 100
Overall rating
Price 2.049.202 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
58/10058
GTX 1630 được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
22%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
21so sánh49likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.1
Vulkan1.4
OpenGL4.6
Upscaling-
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcTuring
Tiến trình12 nm
Ngày ra mắt2022
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor4700 million
Kích thước die200 mm²
Đơn vị shader / nhân512
Xung cơ bản1740 MHz
Xung boost1785 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 3x8
Chiều dài145 mm
Độ dàySingle-slot
PSU khuyến nghị250 W
Đầu cấp nguồnNone
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa3
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6
Bus bộ nhớ64 bit
TFLOPS1.828
CATALOG LINKS
21Compare GTX 1630
21 available comparisons
Arc A310IntelVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
Arc B570IntelVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
GTX 1050 3GBNVIDIAVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
GTX 1630NVIDIAVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
GTX 1630NVIDIAVS
Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMDOpen comparison
GTX 1630NVIDIAVS
RX 5500AMDOpen comparison
GTX 1630NVIDIAVS
RX 6400AMDOpen comparison
GTX 1630NVIDIAVS
Vega 11CU 3400GAMDOpen comparison
GTX 1630NVIDIAVS
Vega II 6CU 5300GAMDOpen comparison
GTX 1630NVIDIAVS
Vega II 7CU 4600GAMDOpen comparison
GTX 1630NVIDIAVS
Vega II 8CU 5700GAMDOpen comparison
GTX 1650 GDDR6NVIDIAVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
GTX 1660 SUPERNVIDIAVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
RTX 2070 SUPERNVIDIAVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
RTX 2070NVIDIAVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
RTX 5070 TiNVIDIAVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
RX 5700 XTAMDVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
RX 590 GMEAMDVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
RX 6500 XTAMDVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
RX 6950 XTAMDVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
RX 7400AMDVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison