Intel Arc A310 vs Radeon HD 6990

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A310 và HD 6990 theo thông số và các bài test liên quan.

Arc A310 vượt HD 6990 1% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Arc A310 (~36%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Arc A310

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS

Lý do cân nhắc HD 6990

  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3333
Hiệu quả
10029
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6056
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 122–127trên 321
Arc A310ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 6990ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 6990

79 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon HD 6990

Giá 3.737.015 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryArc A310HD 6990
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
33
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
30
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
28
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
29
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
53Tốt hơn
39

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationArc A310HD 6990
DisplayPort
Device class
HDMI
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Độ dày
Loại bộ nhớ
Upscaling
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Chiều dài
USB Type-C

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A310 và HD 6990 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A310HD 6990
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
165 FPS
169 FPS
1080p Ultra
116 FPS
116 FPS
1440p Ultra
62 FPS
63 FPS
4K Ultra
22 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Arc A310165 FPSHD 6990169 FPSArc A310116 FPSHD 6990116 FPSArc A31062 FPSHD 699063 FPSArc A31022 FPSHD 699023 FPS
Cyberpunk 2077Arc A310106 FPSHD 6990109 FPSArc A31092 FPSHD 699091 FPSArc A31045 FPSHD 699046 FPSArc A31015 FPSHD 699016 FPS
Forza Horizon 5Arc A310134 FPSHD 6990138 FPSArc A31087 FPSHD 699087 FPSArc A31056 FPSHD 699057 FPSArc A31033 FPSHD 699034 FPS
Hogwarts LegacyArc A31087 FPSHD 699089 FPSArc A31073 FPSHD 699073 FPSArc A31041 FPSHD 699041 FPSArc A31015 FPSHD 699016 FPS
Average FPSArc A310123 FPSHD 6990126 FPSArc A31092 FPSHD 699092 FPSArc A31051 FPSHD 699052 FPSArc A31021 FPSHD 699022 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốArc A310HD 6990Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10033330%
H2H Compute IndexH2H Index / 100423615%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10041395%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10060567%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10010029110%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốArc A310HD 6990Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10045435%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10044425%
H2H Inference IndexH2H Index / 10041395%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10048456%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10041402%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsArc A310HD 6990
DirectX12.211.0
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.64.4
UpscalingXeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsArc A310HD 6990
Kiến trúcXe-HPGTeraScale 3
Tiến trình6 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20222011
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsArc A310HD 6990
Số transistor7200 millionTốt hơn2640 million
Kích thước die157 mm²Tốt hơn389 mm²
Đơn vị shader / nhân7681536Tốt hơn
Xung cơ bản1750 MHzTốt hơn830 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn880 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsArc A310HD 6990
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 2x16
Chiều dàiVaries by board310 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn750 W
Đầu cấp nguồnNone8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsArc A310HD 6990
HDMIHDMI 2.1Board dependent
DisplayPortmini-DisplayPort 2.0mini-DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsArc A310HD 6990
Bộ nhớ video4 GB GDDR64 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ64 bit256x2 bitTốt hơn
TFLOPS2.688Tốt hơn2.55

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A31053
Thiết bị BHD 699039
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A310 or HD 6990?

Arc A310 has the higher overall gaming score, while Arc A310 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A310 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A310 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A310 offers more overall performance, while Arc A310 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A310 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A310 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A310 leads in combined 1440p performance. Arc A310 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A310 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A310 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A310 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A310 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.