H2H

Intel Arc A380 vs Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx theo thông số và các bài test liên quan.

Navi II 2CU 7xxx/9xxx vượt Arc A380 22% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+22%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A380 vs Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx: kết luận chính

So sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx cho thấy Navi II 2CU 7xxx/9xxx dẫn 22% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A380 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3644
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A380 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A380 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A380 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

Arc A380 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.375.000 ₫

Navi II 2CU 7xxx/9xxx rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 112–117trên 319
Arc A380ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Navi II 2CU 7xxx/9xxxngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx

110 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx

100/100 · Giá $89

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A380Navi II 2CU 7xxx/9xxx
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
36
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
30
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A380Navi II 2CU 7xxx/9xxx
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSSFSR
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
TFLOPS4.198Tốt hơn0.56
Điện năng tiêu thụ75 W
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Đầu cấp nguồn6 pinIntegrated (shared power)
Ngày ra mắt20222022
Kiến trúcXe-HPGNot publicly specified
Độ dàyDual-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0
Giá ra mắt$139
Đơn vị shader / nhân1024Not publicly specified
Xung nhịp300 - 2000 MHz400 - 2200 MHzTốt hơn
Xung cơ bản300 MHz400 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHz2200 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video6 GB GDDR6- SMA
Xung nhịp bộ nhớ15,5 GHz
Bus bộ nhớ96 bitSystem memory interface
Băng thông bộ nhớ186 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x8IGP
Điện năng tiêu thụ75 W
Tiến trình6 nm6 nm
PSU khuyến nghị250 WVaries by board
Chiều dài222 mmVaries by board
Kích thước die157 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL2 4 MBNot publicly specified
Số transistor7200 millionNot publicly specified
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A380Navi II 2CU 7xxx/9xxx
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
22 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 59%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc A38022 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneArc A38022 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2Arc A380188 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx182 FPSƯớc tính 74%Arc A380129 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx128 FPSƯớc tính 74%Arc A38069 FPSƯớc tính 67%Navi II 2CU 7xxx/9xxx99 FPSƯớc tính 74%Arc A38023 FPSƯớc tính 62%Navi II 2CU 7xxx/9xxx49 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077Arc A380121 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx117 FPSƯớc tính 74%Arc A380102 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx101 FPSƯớc tính 74%Arc A38050 FPSƯớc tính 67%Navi II 2CU 7xxx/9xxx72 FPSƯớc tính 74%Arc A38015 FPSƯớc tính 62%Navi II 2CU 7xxx/9xxx33 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5Arc A380153 FPSƯớc tính 80%Navi II 2CU 7xxx/9xxx148 FPSƯớc tính 80%Arc A38097 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx96 FPSƯớc tính 74%Arc A38062 FPSƯớc tính 67%Navi II 2CU 7xxx/9xxx89 FPSƯớc tính 74%Arc A38034 FPSƯớc tính 62%Navi II 2CU 7xxx/9xxx72 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökArc A38022 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyArc A38099 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx96 FPSƯớc tính 74%Arc A38081 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx80 FPSƯớc tính 74%Arc A38045 FPSƯớc tính 67%Navi II 2CU 7xxx/9xxx64 FPSƯớc tính 74%Arc A38016 FPSƯớc tính 62%Navi II 2CU 7xxx/9xxx34 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc A38022 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsArc A38022 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldArc A38022 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSArc A38069 FPSNavi II 2CU 7xxx/9xxx68 FPSArc A38052 FPSNavi II 2CU 7xxx/9xxx51 FPSArc A38029 FPSNavi II 2CU 7xxx/9xxx41 FPSArc A38012 FPSNavi II 2CU 7xxx/9xxx24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A380Navi II 2CU 7xxx/9xxxChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100364420%
H2H Compute IndexH2H Index / 100444911%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10043442%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100600200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A380Navi II 2CU 7xxx/9xxxChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10047447%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10046444%
H2H Inference IndexH2H Index / 10043442%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100494411%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10043442%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380Navi II 2CU 7xxx/9xxx
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Kiến trúcXe-HPGNot publicly specified
Tiến trình6 nm6 nm
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Số transistor7200 millionNot publicly specified
Kích thước die157 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân1024Not publicly specified
Xung cơ bản300 MHz400 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHz2200 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Giao tiếpPCIe 4x8IGP
Chiều dài222 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị250 WVaries by board
Đầu cấp nguồn6 pinIntegrated (shared power)

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380Navi II 2CU 7xxx/9xxx
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A380 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Bộ nhớ video6 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ96 bitSystem memory interface
TFLOPS4.198Tốt hơn0.56
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A38060
Thiết bị BNavi II 2CU 7xxx/9xxx58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A380 or Navi II 2CU 7xxx/9xxx?

Arc A380 has the higher overall gaming score, while Arc A380 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A380 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A380 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A380 offers more overall performance, while Arc A380 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A380 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A380 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A380 leads in combined 1440p performance. Arc A380 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A380 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A380 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A380 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A380 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.