H2H

Intel Arc A380 vs Radeon RX 590

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A380 và RX 590 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 590 vượt Arc A380 14% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+14%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A380 vs Radeon RX 590: kết luận chính

So sánh Arc A380 và RX 590 cho thấy RX 590 dẫn 14% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A380 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3641
Hiệu quả
10061
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A380 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A380 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A380 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

Arc A380 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ128.050 ₫

Arc A380 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 134–139trên 317
Arc A380ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 590ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 590

101 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A380

100/100 · Giá $139

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A380 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A380RX 590
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
36
41Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32
36Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
30
34Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
61
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60Tốt hơn
56
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A380 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A380RX 590
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSS
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
TFLOPS4.1987.119Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ75 WTốt hơn225 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin
Ngày ra mắt20222018
Kiến trúcXe-HPGGCN 4.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1
Giá ra mắt$139Tốt hơn$309
Đơn vị shader / nhân10242304Tốt hơn
Xung nhịp300 - 2000 MHz1469 - 1545 MHzTốt hơn
Xung cơ bản300 MHz1469 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHzTốt hơn1545 MHz
Bộ nhớ video6 GB GDDR68 GB GDDR5Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ15,5 GHzTốt hơn8 GHz
Bus bộ nhớ96 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ186 GB/s256 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ75 WTốt hơn225 W
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn450 W
Chiều dài222 mmTốt hơn241 mm
Kích thước die157 mm²Tốt hơn232 mm²
Bộ nhớ đệmL2 4 MBTốt hơnL1 16 KB, L2 2 MB
Số transistor7200 millionTốt hơn5700 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A380 và RX 590 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A380RX 590
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
22 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 59%
13 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc A38022 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%RX 59013 FPSƯớc tính 64%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Call of Duty: WarzoneArc A38022 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%RX 59013 FPSƯớc tính 64%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Counter-Strike 2Arc A380188 FPSƯớc tính 74%RX 590191 FPSƯớc tính 74%Arc A380129 FPSƯớc tính 74%RX 590134 FPSƯớc tính 74%Arc A38069 FPSƯớc tính 67%RX 59097 FPSƯớc tính 72%Arc A38023 FPSƯớc tính 62%RX 59032 FPSƯớc tính 65%
Cyberpunk 2077Arc A380121 FPSƯớc tính 74%RX 590123 FPSƯớc tính 74%Arc A380102 FPSƯớc tính 74%RX 590106 FPSƯớc tính 74%Arc A38050 FPSƯớc tính 67%RX 59070 FPSƯớc tính 72%Arc A38015 FPSƯớc tính 62%RX 59021 FPSƯớc tính 65%
Forza Horizon 5Arc A380153 FPSƯớc tính 80%RX 590155 FPSƯớc tính 80%Arc A38097 FPSƯớc tính 74%RX 590101 FPSƯớc tính 74%Arc A38062 FPSƯớc tính 67%RX 59087 FPSƯớc tính 72%Arc A38034 FPSƯớc tính 62%RX 59046 FPSƯớc tính 65%
God of War RagnarökArc A38022 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%RX 59013 FPSƯớc tính 64%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Hogwarts LegacyArc A38099 FPSƯớc tính 74%RX 590101 FPSƯớc tính 74%Arc A38081 FPSƯớc tính 74%RX 59084 FPSƯớc tính 74%Arc A38045 FPSƯớc tính 67%RX 59063 FPSƯớc tính 72%Arc A38016 FPSƯớc tính 62%RX 59022 FPSƯớc tính 65%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc A38022 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%RX 59013 FPSƯớc tính 64%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Monster Hunter WildsArc A38022 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%RX 59013 FPSƯớc tính 64%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
StarfieldArc A38022 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%RX 59013 FPSƯớc tính 64%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Average FPSArc A38069 FPSRX 59071 FPSArc A38052 FPSRX 59054 FPSArc A38029 FPSRX 59040 FPSArc A38012 FPSRX 59015 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A380 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A380RX 590Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100364113%
H2H Compute IndexH2H Index / 10044477%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100434913%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100606813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006148%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A380 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A380RX 590Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100475312%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100465212%
H2H Inference IndexH2H Index / 100434913%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100495613%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100434913%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A380 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380RX 590
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSS
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A380 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380RX 590
Kiến trúcXe-HPGGCN 4.0
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20222018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A380 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380RX 590
Số transistor7200 millionTốt hơn5700 million
Kích thước die157 mm²Tốt hơn232 mm²
Đơn vị shader / nhân10242304Tốt hơn
Xung cơ bản300 MHz1469 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHzTốt hơn1545 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A380 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380RX 590
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Chiều dài222 mmTốt hơn241 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A380 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380RX 590
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A380 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380RX 590
Bộ nhớ video6 GB GDDR68 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ96 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS4.1987.119Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A38060
Thiết bị BRX 59056
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A380 or RX 590?

Arc A380 has the higher overall gaming score, while Arc A380 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A380 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A380 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A380 offers more overall performance, while Arc A380 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A380 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A380 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A380 leads in combined 1440p performance. Arc A380 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A380 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A380 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A380 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A380 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.