Intel Arc A580 vs Radeon RX 470 4GB

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A580 và RX 470 4GB theo thông số và các bài test liên quan.

Arc A580 vượt RX 470 4GB 33% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+33%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Arc A580 (~13%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Arc A580

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS

Lý do cân nhắc RX 470 4GB

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4836
Hiệu quả
91100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 50–55trên 321
Arc A580#52vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 470 4GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 470 4GB

143 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon RX 470 4GB

Giá 896.244 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryArc A580RX 470 4GB
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
48Tốt hơn
36
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
41Tốt hơn
32
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39Tốt hơn
30
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
91
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
55

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationArc A580RX 470 4GB
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
DisplayPort
HDMI
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Upscaling
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Loại bộ nhớ
PSU khuyến nghị
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Đầu cấp nguồn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Số màn hình tối đa
Chiều dài
Độ phân giải tối đa
USB Type-C

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A580 và RX 470 4GB qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A580RX 470 4GB
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
209 FPS
185 FPS
1080p Ultra
147 FPS
129 FPS
1440p Ultra
114 FPS
71 FPS
4K Ultra
44 FPS
25 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Arc A580209 FPSRX 470 4GB185 FPSArc A580147 FPSRX 470 4GB129 FPSArc A580114 FPSRX 470 4GB71 FPSArc A58044 FPSRX 470 4GB25 FPS
Cyberpunk 2077Arc A580135 FPSRX 470 4GB119 FPSArc A580116 FPSRX 470 4GB102 FPSArc A58083 FPSRX 470 4GB52 FPSArc A58030 FPSRX 470 4GB17 FPS
Forza Horizon 5Arc A580170 FPSRX 470 4GB151 FPSArc A580110 FPSRX 470 4GB96 FPSArc A580103 FPSRX 470 4GB64 FPSArc A58065 FPSRX 470 4GB36 FPS
Hogwarts LegacyArc A580110 FPSRX 470 4GB98 FPSArc A58092 FPSRX 470 4GB81 FPSArc A58074 FPSRX 470 4GB46 FPSArc A58030 FPSRX 470 4GB17 FPS
Average FPSArc A580156 FPSRX 470 4GB138 FPSArc A580116 FPSRX 470 4GB102 FPSArc A58094 FPSRX 470 4GB58 FPSArc A58042 FPSRX 470 4GB24 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốArc A580RX 470 4GBChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100483629%
H2H Compute IndexH2H Index / 100544030%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100544225%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100685619%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100911009%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốArc A580RX 470 4GBChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100574524%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100564424%
H2H Inference IndexH2H Index / 100544225%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100594723%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100544225%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsArc A580RX 470 4GB
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsArc A580RX 470 4GB
Kiến trúcXe-HPGPolaris
Tiến trình6 nmTốt hơn14 nm
Ngày ra mắt20232016
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsArc A580RX 470 4GB
Số transistor21700 millionTốt hơn5700 million
Kích thước die406 mm²232 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn2048
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn926 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn1206 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsArc A580RX 470 4GB
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị450 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8+8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsArc A580RX 470 4GB
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsArc A580RX 470 4GB
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn4 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS12.29Tốt hơn4.94

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A58062
Thiết bị BRX 470 4GB55
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A580 or RX 470 4GB?

Arc A580 has the higher overall gaming score, while Arc A580 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A580 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A580 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A580 offers more overall performance, while Arc A580 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A580 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A580 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A580 leads in combined 1440p performance. Arc A580 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A580 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 470 4GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 470 4GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A580 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.