H2H

Intel Arc A580 vs ATI Radeon HD 3870 X2

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 theo thông số và các bài test liên quan.

Arc A580 vượt ATI Radeon HD 3870 X2 55% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+55%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A580 vs ATI Radeon HD 3870 X2: kết luận chính

So sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 cho thấy Arc A580 dẫn 55% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 3870 X2 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4831
Hiệu quả
9153
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6843
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A580 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A580 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A580 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG35%

Arc A580 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ6.500.000 ₫

ATI Radeon HD 3870 X2 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 42–47trên 319
Arc A580#44vị trí trong bảng xếp hạng GPU
ATI Radeon HD 3870 X2ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

ATI Radeon HD 3870 X2

179 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 3870 X2

100/100 · Giá $159

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A580ATI Radeon HD 3870 X2
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
48Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
41Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
91Tốt hơn
53
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
66Tốt hơn
49
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A580ATI Radeon HD 3870 X2
Xung nhịp bộ nhớ16 GHzTốt hơn1,8 GHz
DisplayPortDisplayPort 2.0Board dependent
HDMIHDMI 2.1Board dependent
Device classDesktopDesktop
DirectX12.210.1
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.63.3
TFLOPS12.29Tốt hơn0.528
Điện năng tiêu thụ175 WTốt hơn196 W
Ngày ra mắt20232008
Kiến trúcXe-HPGTeraScale
UpscalingXeSSNot supported
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.x
Giá ra mắt$179$159Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn320
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
PSU khuyến nghị450 W450 W
Kích thước die406 mm²192 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 8 MBL2 0.25 MB
Xung nhịp1700 - 2000 MHzTốt hơn825 MHz
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn825 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn825 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn1 GB GDDR3
Số transistor21700 millionTốt hơn666 million
Đầu cấp nguồn8+8 pin6+8 pin
Bus bộ nhớ256 bit256x2 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/sTốt hơn58 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ175 WTốt hơn196 W
Tiến trình6 nmTốt hơn55 nm
Số màn hình tối đa43
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A580ATI Radeon HD 3870 X2
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
15 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
8 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 61%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc A58025 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneArc A58025 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2Arc A580209 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X2153 FPSƯớc tính 72%Arc A580147 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X2107 FPSƯớc tính 72%Arc A580114 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X260 FPSƯớc tính 66%Arc A58044 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 3870 X223 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077Arc A580135 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X298 FPSƯớc tính 72%Arc A580116 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X285 FPSƯớc tính 72%Arc A58083 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X244 FPSƯớc tính 66%Arc A58030 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5Arc A580170 FPSƯớc tính 80%ATI Radeon HD 3870 X2124 FPSƯớc tính 78%Arc A580110 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X280 FPSƯớc tính 72%Arc A580103 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X254 FPSƯớc tính 66%Arc A58065 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 3870 X233 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökArc A58025 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyArc A580110 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X280 FPSƯớc tính 72%Arc A58092 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X267 FPSƯớc tính 72%Arc A58074 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X239 FPSƯớc tính 66%Arc A58030 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc A58025 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsArc A58025 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
StarfieldArc A58025 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Average FPSArc A58077 FPSATI Radeon HD 3870 X256 FPSArc A58059 FPSATI Radeon HD 3870 X243 FPSArc A58047 FPSATI Radeon HD 3870 X225 FPSArc A58021 FPSATI Radeon HD 3870 X212 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A580ATI Radeon HD 3870 X2Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100483143%
H2H Compute IndexH2H Index / 100543251%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100543445%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100684345%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100915353%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A580ATI Radeon HD 3870 X2Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100573645%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100563643%
H2H Inference IndexH2H Index / 100543445%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100593843%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100543543%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580ATI Radeon HD 3870 X2
DirectX12.210.1
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.63.3
UpscalingXeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.x

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580ATI Radeon HD 3870 X2
Kiến trúcXe-HPGTeraScale
Tiến trình6 nmTốt hơn55 nm
Ngày ra mắt20232008
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580ATI Radeon HD 3870 X2
Số transistor21700 millionTốt hơn666 million
Kích thước die406 mm²192 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn320
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn825 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn825 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580ATI Radeon HD 3870 X2
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2x16
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580ATI Radeon HD 3870 X2
HDMIHDMI 2.1Board dependent
DisplayPortDisplayPort 2.0Board dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A580 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580ATI Radeon HD 3870 X2
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn1 GB GDDR3
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Bus bộ nhớ256 bit256x2 bit
TFLOPS12.29Tốt hơn0.528
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A58066
Thiết bị BATI Radeon HD 3870 X249
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A580 or ATI Radeon HD 3870 X2?

Arc A580 has the higher overall gaming score, while Arc A580 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A580 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A580 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A580 offers more overall performance, while Arc A580 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A580 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A580 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A580 leads in combined 1440p performance. Arc A580 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A580 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A580 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A580 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A580 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.