H2H

Intel Arc B570VSIntel Arc A750

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Intel Arc B570
♜ WINNERIntel Arc A750+9%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Intel Arc A750
IntelArc B570

5.954.425 ₫Average price

VS

4.940.906 ₫Average price

IntelArc A750
VS
Người thắngArc A7508%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng4751
Hiệu quả10076
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc B570 vs Intel Arc A750: kết luận chính

So sánh Arc B570 và Arc A750 cho thấy Arc A750 dẫn 9% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc B570 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Arc B570Intel Arc B570Intel
Arc A750Intel Arc A750Intel
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4751
Hiệu quả
10076
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
7468
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc B570 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc B570 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B570 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

Arc B570 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ1.013.519 ₫

Arc A750 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 37–42trên 61
Arc B570#39vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc A750#43vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc B570

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc B570

100/100 · Giá $219

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc B570 và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc B570Arc A750
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
47
51Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40
43Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
38
41Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
76
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
65
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc B570 và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc B570Arc A750
DisplayPort3x DisplayPort 2.13x DisplayPort 2.0
HDMI1x HDMI 2.1a1x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSSXeSS
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS11.5217.2Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ150 WTốt hơn225 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin6+8 pin
Ngày ra mắt20252022
Kiến trúcXe2-HPGXe-HPG
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0
Giá ra mắt$219Tốt hơn$289
Đơn vị shader / nhân23043584Tốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Xung nhịp2500 - 2500 MHzTốt hơn2050 - 2400 MHz
Xung cơ bản2500 MHzTốt hơn2050 MHz
Xung boost2500 MHzTốt hơn2400 MHz
Bộ nhớ video10 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ19 GHzTốt hơn16 GHz
Bus bộ nhớ160 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ380 GB/s512 GB/sTốt hơn
Điện năng tiêu thụ150 WTốt hơn225 W
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn550 W
Chiều dài272 mmVaries by board
Kích thước die272 mm²Tốt hơn406 mm²
Bộ nhớ đệmL1 250 KB, L2 18 MBL2 16 MBTốt hơn
Số transistor19600 million21700 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc B570 và Arc A750 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc B570Arc A750
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
26 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 60%
8 FPSƯớc tính 61%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong25Ước tính 66%26Ước tính 66%21Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 66%17Ước tính 66%7Ước tính 60%8Ước tính 61%
Call of Duty: Warzone25Ước tính 66%26Ước tính 66%21Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 66%17Ước tính 66%7Ước tính 60%8Ước tính 61%
Counter-Strike 2208Ước tính 74%221Ước tính 74%146Ước tính 74%156Ước tính 74%114Ước tính 74%121Ước tính 74%41Ước tính 68%47Ước tính 69%
Cyberpunk 2077134Ước tính 74%143Ước tính 74%116Ước tính 74%123Ước tính 74%82Ước tính 74%88Ước tính 74%28Ước tính 68%32Ước tính 69%
Forza Horizon 5169Ước tính 80%180Ước tính 80%110Ước tính 74%117Ước tính 74%102Ước tính 74%109Ước tính 74%61Ước tính 68%69Ước tính 69%
God of War Ragnarök25Ước tính 66%26Ước tính 66%21Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 66%17Ước tính 66%7Ước tính 60%8Ước tính 61%
Hogwarts Legacy110Ước tính 74%117Ước tính 74%92Ước tính 74%98Ước tính 74%74Ước tính 74%79Ước tính 74%28Ước tính 68%32Ước tính 69%
Microsoft Flight Simulator 202425Ước tính 66%26Ước tính 66%21Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 66%17Ước tính 66%7Ước tính 60%8Ước tính 61%
Monster Hunter Wilds25Ước tính 66%26Ước tính 66%21Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 66%17Ước tính 66%7Ước tính 60%8Ước tính 61%
Starfield25Ước tính 66%26Ước tính 66%21Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 66%17Ước tính 66%7Ước tính 60%8Ước tính 61%
Average FPS7782596347502023
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc B570 và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc B570Arc A750Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10047518%
H2H Compute IndexH2H Index / 10057582%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10055562%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10074688%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007627%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc B570 và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc B570Arc A750Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10059590%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10058580%
H2H Inference IndexH2H Index / 10055562%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10062603%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10055562%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc B570 và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570Arc A750
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSXeSS
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc B570 và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570Arc A750
Kiến trúcXe2-HPGXe-HPG
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20252022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc B570 và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570Arc A750
Số transistor19600 million21700 millionTốt hơn
Kích thước die272 mm²Tốt hơn406 mm²
Đơn vị shader / nhân23043584Tốt hơn
Xung cơ bản2500 MHzTốt hơn2050 MHz
Xung boost2500 MHzTốt hơn2400 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc B570 và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570Arc A750
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Chiều dài272 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn550 W
Đầu cấp nguồn8 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc B570 và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570Arc A750
HDMI1x HDMI 2.1a1x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.13x DisplayPort 2.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc B570 và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570Arc A750
Bộ nhớ video10 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ160 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS11.5217.2Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device AArc B57067
Device BArc A75065
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc B570 or Arc A750?

Arc B570 has the higher overall gaming score, while Arc B570 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc B570 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc B570 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc B570 offers more overall performance, while Arc B570 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc B570 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc B570 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc B570 leads in combined 1440p performance. Arc B570 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc B570 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc B570 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc B570 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc B570 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.