
Intel Arc B570VSRadeon RX 6650 XT
Performance, specifications and real-world gaming comparison
Intel
Arc B570

VSNgười thắngArc B5707%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 6650 XT

Hiệu năng4744
Hiệu quả10083
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
Intel Arc B570 vs Radeon RX 6650 XT: kết luận chính
So sánh Arc B570 và RX 6650 XT cho thấy Arc B570 dẫn 7% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6650 XT có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
Intel
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
4744
10083
100100
7468
KẾT QUẢ SO SÁNH
Arc B570 là lựa chọn tổng thể tốt nhất
Arc B570 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B570 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Arc B570 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Arc B570 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 37–42trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
Intel Arc B570
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Intel Arc B570
100/100 · Giá $219Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc B570 và RX 6650 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
47Tốt hơn
44
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
38
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
38Tốt hơn
36
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
83
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh Arc B570 và RX 6650 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 2.13x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.1a1x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSSFSR
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS11.52Tốt hơn10.79
Điện năng tiêu thụ150 WTốt hơn176 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Ngày ra mắt20252022
Kiến trúcXe2-HPGRDNA 2.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1
Giá ra mắt$219Tốt hơn$399
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn2048
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Xung nhịp2500 - 2500 MHzTốt hơn2055 - 2635 MHz
Xung cơ bản2500 MHzTốt hơn2055 MHz
Xung boost2500 MHz2635 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video10 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ19 GHzTốt hơn17,5 GHz
Bus bộ nhớ160 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ380 GB/sTốt hơn280 GB/s
Điện năng tiêu thụ150 WTốt hơn176 W
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
PSU khuyến nghị450 W450 W
Chiều dài272 mmVaries by board
Kích thước die272 mm²237 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 250 KB, L2 18 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor19600 millionTốt hơn11060 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh Arc B570 và RX 6650 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
Arc B570RX 6650 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 60%
5 FPSƯớc tính 56%
Black Myth: Wukong25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%21Ước tính 66%16Ước tính 66%14Ước tính 64%7Ước tính 60%5Ước tính 56%
Call of Duty: Warzone25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%21Ước tính 66%16Ước tính 66%14Ước tính 64%7Ước tính 60%5Ước tính 56%
Counter-Strike 2208Ước tính 74%206Ước tính 74%146Ước tính 74%145Ước tính 74%114Ước tính 74%103Ước tính 72%41Ước tính 68%30Ước tính 64%
Cyberpunk 2077134Ước tính 74%133Ước tính 74%116Ước tính 74%114Ước tính 74%82Ước tính 74%75Ước tính 72%28Ước tính 68%20Ước tính 64%
Forza Horizon 5169Ước tính 80%168Ước tính 80%110Ước tính 74%109Ước tính 74%102Ước tính 74%93Ước tính 72%61Ước tính 68%45Ước tính 64%
God of War Ragnarök25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%21Ước tính 66%16Ước tính 66%14Ước tính 64%7Ước tính 60%5Ước tính 56%
Hogwarts Legacy110Ước tính 74%109Ước tính 74%92Ước tính 74%91Ước tính 74%74Ước tính 74%67Ước tính 72%28Ước tính 68%21Ước tính 64%
Microsoft Flight Simulator 202425Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%21Ước tính 66%16Ước tính 66%14Ước tính 64%7Ước tính 60%5Ước tính 56%
Monster Hunter Wilds25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%21Ước tính 66%16Ước tính 66%14Ước tính 64%7Ước tính 60%5Ước tính 56%
Starfield25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%21Ước tính 66%16Ước tính 66%14Ước tính 64%7Ước tính 60%5Ước tính 56%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh Arc B570 và RX 6650 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 10047447%
H2H Compute IndexH2H Index / 10057545%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10055518%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10074688%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001008319%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc B570 và RX 6650 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10059557%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10058547%
H2H Inference IndexH2H Index / 10055518%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10062578%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10055518%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc B570 và RX 6650 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc B570 và RX 6650 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcXe2-HPGRDNA 2.0
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20252022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc B570 và RX 6650 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor19600 millionTốt hơn11060 million
Kích thước die272 mm²237 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn2048
Xung cơ bản2500 MHzTốt hơn2055 MHz
Xung boost2500 MHz2635 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc B570 và RX 6650 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Chiều dài272 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc B570 và RX 6650 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1a1x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.13x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc B570 và RX 6650 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video10 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ160 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS11.52Tốt hơn10.79
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: Arc B570 or RX 6650 XT?+
Arc B570 has the higher overall gaming score, while Arc B570 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
Arc B570 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
Arc B570 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
Arc B570 offers more overall performance, while Arc B570 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
Arc B570 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
Arc B570 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
Arc B570 leads in combined 1440p performance. Arc B570 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
Arc B570 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
Arc B570 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
Arc B570 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to Arc B570 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

GTX 1630NVIDIA