H2H

Intel Arc B770 vs GeForce 8500 GT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc B770 và 8500 GT theo thông số và các bài test liên quan.

Arc B770 vượt 8500 GT 46% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+46%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc B770 vs GeForce 8500 GT: kết luận chính

So sánh Arc B770 và 8500 GT cho thấy Arc B770 dẫn 46% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8500 GT có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6041
Hiệu quả
89100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
887
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc B770 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc B770 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B770 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG16%

Arc B770 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ9.091.539 ₫

8500 GT rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 13–18trên 317
Arc B770#15vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8500 GT#62vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8500 GT

157 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8500 GT

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc B770 và 8500 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc B7708500 GT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
60Tốt hơn
41
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
50Tốt hơn
36
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
47Tốt hơn
34
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
89
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
73Tốt hơn
63
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc B770 và 8500 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc B7708500 GT
Device classDesktopDesktop
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1
TFLOPS28Tốt hơn0.029
USB Type-CKhôngKhông
OpenGL4.63.3
UpscalingXeSS
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Điện năng tiêu thụ225 W30 WTốt hơn
Số màn hình tối đaVaries by board3
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
PSU khuyến nghịVaries by board200 W
Chiều dàiVaries by board229 mm
Độ dàyVaries by boardSingle-slot
Kiến trúcNot publicly specifiedTesla
Số transistorNot publicly specified210 million
Kích thước dieNot publicly specified127 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified16
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedL2 0.03 MB
Giá ra mắt$79
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Xung nhịp2100 - 2400 MHzTốt hơn459 MHz
Xung cơ bản2100 MHzTốt hơn459 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn459 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR6256 MB DDR2Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz800 MHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/s12800 GB/sTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pinNone
Ngày ra mắt20262007
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 1x16
Điện năng tiêu thụ225 W30 WTốt hơn
Tiến trình5 nmTốt hơn80 nm
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc B770 và 8500 GT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc B7708500 GT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
29 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 65%
1080p Ultra
25 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 65%
1440p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
12 FPSƯớc tính 61%
4K Ultra
11 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc B77029 FPSƯớc tính 66%8500 GT23 FPSƯớc tính 65%Arc B77025 FPSƯớc tính 66%8500 GT20 FPSƯớc tính 65%Arc B77019 FPSƯớc tính 66%8500 GT12 FPSƯớc tính 61%Arc B77011 FPSƯớc tính 66%8500 GT5 FPSƯớc tính 57%
Call of Duty: WarzoneArc B77029 FPSƯớc tính 66%8500 GT23 FPSƯớc tính 65%Arc B77025 FPSƯớc tính 66%8500 GT20 FPSƯớc tính 65%Arc B77019 FPSƯớc tính 66%8500 GT12 FPSƯớc tính 61%Arc B77011 FPSƯớc tính 66%8500 GT5 FPSƯớc tính 57%
Counter-Strike 2Arc B770248 FPSƯớc tính 74%8500 GT196 FPSƯớc tính 73%Arc B770174 FPSƯớc tính 74%8500 GT138 FPSƯớc tính 73%Arc B770135 FPSƯớc tính 74%8500 GT87 FPSƯớc tính 69%Arc B77067 FPSƯớc tính 74%8500 GT33 FPSƯớc tính 65%
Cyberpunk 2077Arc B770160 FPSƯớc tính 74%8500 GT127 FPSƯớc tính 73%Arc B770138 FPSƯớc tính 74%8500 GT109 FPSƯớc tính 73%Arc B77098 FPSƯớc tính 74%8500 GT63 FPSƯớc tính 69%Arc B77045 FPSƯớc tính 74%8500 GT22 FPSƯớc tính 65%
Forza Horizon 5Arc B770202 FPSƯớc tính 80%8500 GT160 FPSƯớc tính 79%Arc B770131 FPSƯớc tính 74%8500 GT103 FPSƯớc tính 73%Arc B770122 FPSƯớc tính 74%8500 GT79 FPSƯớc tính 69%Arc B77099 FPSƯớc tính 74%8500 GT48 FPSƯớc tính 65%
God of War RagnarökArc B77029 FPSƯớc tính 66%8500 GT23 FPSƯớc tính 65%Arc B77025 FPSƯớc tính 66%8500 GT20 FPSƯớc tính 65%Arc B77019 FPSƯớc tính 66%8500 GT12 FPSƯớc tính 61%Arc B77011 FPSƯớc tính 66%8500 GT5 FPSƯớc tính 57%
Hogwarts LegacyArc B770131 FPSƯớc tính 74%8500 GT103 FPSƯớc tính 73%Arc B770109 FPSƯớc tính 74%8500 GT86 FPSƯớc tính 73%Arc B77088 FPSƯớc tính 74%8500 GT57 FPSƯớc tính 69%Arc B77046 FPSƯớc tính 74%8500 GT22 FPSƯớc tính 65%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc B77029 FPSƯớc tính 66%8500 GT23 FPSƯớc tính 65%Arc B77025 FPSƯớc tính 66%8500 GT20 FPSƯớc tính 65%Arc B77019 FPSƯớc tính 66%8500 GT12 FPSƯớc tính 61%Arc B77011 FPSƯớc tính 66%8500 GT5 FPSƯớc tính 57%
Monster Hunter WildsArc B77029 FPSƯớc tính 66%8500 GT23 FPSƯớc tính 65%Arc B77025 FPSƯớc tính 66%8500 GT20 FPSƯớc tính 65%Arc B77019 FPSƯớc tính 66%8500 GT12 FPSƯớc tính 61%Arc B77011 FPSƯớc tính 66%8500 GT5 FPSƯớc tính 57%
StarfieldArc B77029 FPSƯớc tính 66%8500 GT23 FPSƯớc tính 65%Arc B77025 FPSƯớc tính 66%8500 GT20 FPSƯớc tính 65%Arc B77019 FPSƯớc tính 66%8500 GT12 FPSƯớc tính 61%Arc B77011 FPSƯớc tính 66%8500 GT5 FPSƯớc tính 57%
Average FPSArc B77092 FPS8500 GT72 FPSArc B77070 FPS8500 GT56 FPSArc B77056 FPS8500 GT36 FPSArc B77032 FPS8500 GT16 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc B770 và 8500 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc B7708500 GTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100604138%
H2H Compute IndexH2H Index / 100673271%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100683175%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100887171%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008910012%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc B770 và 8500 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc B7708500 GTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100732695%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100712790%
H2H Inference IndexH2H Index / 100683175%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1007522109%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100683175%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc B770 và 8500 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B7708500 GT
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingXeSS
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc B770 và 8500 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B7708500 GT
Kiến trúcNot publicly specifiedTesla
Tiến trình5 nmTốt hơn80 nm
Ngày ra mắt20262007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc B770 và 8500 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B7708500 GT
Số transistorNot publicly specified210 million
Kích thước dieNot publicly specified127 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified16
Xung cơ bản2100 MHzTốt hơn459 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn459 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc B770 và 8500 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B7708500 GT
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 1x16
Chiều dàiVaries by board229 mm
Độ dàyVaries by boardSingle-slot
PSU khuyến nghịVaries by board200 W
Đầu cấp nguồn6+8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc B770 và 8500 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B7708500 GT
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board3
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc B770 và 8500 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B7708500 GT
Bộ nhớ video16 GB GDDR6256 MB DDR2Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS28Tốt hơn0.029
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc B77073
Thiết bị B8500 GT63
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc B770 or 8500 GT?

Arc B770 has the higher overall gaming score, while Arc B770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8500 GT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8500 GT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc B770 offers more overall performance, while Arc B770 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8500 GT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc B770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc B770 leads in combined 1440p performance. Arc B770 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc B770 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8500 GT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8500 GT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc B770 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.