
Intel Arc B770VSRadeon RX 9050
Performance, specifications and real-world gaming comparison
Intel
Arc B770

VSNgười thắngArc B77024%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 9050

Hiệu năng6047
Hiệu quả89100
Giá / hiệu năng10083
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
Intel Arc B770 vs Radeon RX 9050: kết luận chính
So sánh Arc B770 và RX 9050 cho thấy Arc B770 dẫn 28% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 9050 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
Intel
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
6047
89100
10083
8868
KẾT QUẢ SO SÁNH
Arc B770 là lựa chọn tổng thể tốt nhất
Arc B770 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B770 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Arc B770 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Arc B770 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 14–19trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
Intel Arc B770
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Radeon RX 9050
83/100 · Giá $399Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc B770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
60Tốt hơn
47
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
50Tốt hơn
40
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
47Tốt hơn
38
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
89
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
73Tốt hơn
64
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh Arc B770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 2.1
TFLOPS28Tốt hơn18
USB Type-CKhôngKhông
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0
Điện năng tiêu thụ225 W125 WTốt hơn
Số màn hình tối đaVaries by boardVaries by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
Kiến trúcNot publicly specifiedNot publicly specified
Số transistorNot publicly specifiedNot publicly specified
Kích thước dieNot publicly specifiedNot publicly specified
Đơn vị shader / nhânNot publicly specifiedNot publicly specified
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedNot publicly specified
Giá ra mắt——
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Xung nhịp2100 - 2400 MHzTốt hơn1700 - 2600 MHz
Xung cơ bản2100 MHzTốt hơn1700 MHz
Xung boost2400 MHz2600 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz18 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/sTốt hơn288 GB/s
Đầu cấp nguồn6+8 pin8 pin
Ngày ra mắt20262026
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Điện năng tiêu thụ225 W125 WTốt hơn
Tiến trình5 nm4 nmTốt hơn
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh Arc B770 và RX 9050 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
Arc B770RX 9050
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
29 FPSƯớc tính 66%
26 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
25 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
11 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 56%
Black Myth: Wukong29Ước tính 66%26Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%16Ước tính 64%11Ước tính 66%5Ước tính 56%
Call of Duty: Warzone29Ước tính 66%26Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%16Ước tính 64%11Ước tính 66%5Ước tính 56%
Counter-Strike 2248Ước tính 74%223Ước tính 74%174Ước tính 74%156Ước tính 74%135Ước tính 74%112Ước tính 72%67Ước tính 74%33Ước tính 64%
Cyberpunk 2077160Ước tính 74%144Ước tính 74%138Ước tính 74%124Ước tính 74%98Ước tính 74%82Ước tính 72%45Ước tính 74%22Ước tính 64%
Forza Horizon 5202Ước tính 80%181Ước tính 80%131Ước tính 74%117Ước tính 74%122Ước tính 74%101Ước tính 72%99Ước tính 74%49Ước tính 64%
God of War Ragnarök29Ước tính 66%26Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%16Ước tính 64%11Ước tính 66%5Ước tính 56%
Hogwarts Legacy131Ước tính 74%117Ước tính 74%109Ước tính 74%98Ước tính 74%88Ước tính 74%73Ước tính 72%46Ước tính 74%23Ước tính 64%
Microsoft Flight Simulator 202429Ước tính 66%26Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%16Ước tính 64%11Ước tính 66%5Ước tính 56%
Monster Hunter Wilds29Ước tính 66%26Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%16Ước tính 64%11Ước tính 66%5Ước tính 56%
Starfield29Ước tính 66%26Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%16Ước tính 64%11Ước tính 66%5Ước tính 56%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh Arc B770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100604724%
H2H Compute IndexH2H Index / 100675618%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100685325%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100886826%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008910012%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc B770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100735725%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100715624%
H2H Inference IndexH2H Index / 100685325%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100755924%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100685325%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc B770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc B770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcNot publicly specifiedNot publicly specified
Tiến trình5 nm4 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20262026
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc B770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistorNot publicly specifiedNot publicly specified
Kích thước dieNot publicly specifiedNot publicly specified
Đơn vị shader / nhânNot publicly specifiedNot publicly specified
Xung cơ bản2100 MHzTốt hơn1700 MHz
Xung boost2400 MHz2600 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc B770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Đầu cấp nguồn6+8 pin8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc B770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by boardVaries by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc B770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS28Tốt hơn18
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: Arc B770 or RX 9050?+
Arc B770 has the higher overall gaming score, while Arc B770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
Arc B770 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
Arc B770 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
Arc B770 offers more overall performance, while Arc B770 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
Arc B770 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
Arc B770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
Arc B770 leads in combined 1440p performance. Arc B770 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
Arc B770 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RX 9050 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RX 9050 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to Arc B770 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

GTX 1630NVIDIA