H2H

ATI Radeon HD 3690 vs Radeon RX 5500

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 5500 vượt ATI Radeon HD 3690 6% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+6%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

ATI Radeon HD 3690 vs Radeon RX 5500: kết luận chính

So sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 cho thấy RX 5500 dẫn 6% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 3690 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3537
Hiệu quả
10082
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
760
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

ATI Radeon HD 3690 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

ATI Radeon HD 3690 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. ATI Radeon HD 3690 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

ATI Radeon HD 3690 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ1.408.548 ₫

ATI Radeon HD 3690 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 135–140trên 317
ATI Radeon HD 3690ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 5500ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 5500

115 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 3690

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryATI Radeon HD 3690RX 5500
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
35
37Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32
33Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
29
31Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
82
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationATI Radeon HD 3690RX 5500
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa3Varies by board
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
HDMIHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4
DirectX10.112.1
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.4295.196Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ75 WTốt hơn150 W
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin
Ngày ra mắt20082019
Kiến trúcTeraScaleRDNA 1.0
Độ dàyDual-slotVaries by board
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.1
Giá ra mắt$119Tốt hơn$229
Đơn vị shader / nhân3201408Tốt hơn
Xung nhịp670 MHz1500 - 1845 MHzTốt hơn
Xung cơ bản670 MHz1500 MHzTốt hơn
Xung boost670 MHz1845 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video256 MB GDDR3Tốt hơn4 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ1,66 GHz14 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
Băng thông bộ nhớ27 GB/s224 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ75 WTốt hơn150 W
Tiến trình55 nm7 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị250 WVaries by board
Kích thước die192 mm²158 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 0.13 MBL2 2 MB
Số transistor666 million6400 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

ATI Radeon HD 3690RX 5500
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
21 FPSƯớc tính 64%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
18 FPSƯớc tính 64%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
11 FPSƯớc tính 61%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongATI Radeon HD 369021 FPSƯớc tính 64%RX 550022 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 369018 FPSƯớc tính 64%RX 550019 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 36909 FPSƯớc tính 58%RX 550011 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 36905 FPSƯớc tính 55%RX 55005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneATI Radeon HD 369021 FPSƯớc tính 64%RX 550022 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 369018 FPSƯớc tính 64%RX 550019 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 36909 FPSƯớc tính 58%RX 550011 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 36905 FPSƯớc tính 55%RX 55005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2ATI Radeon HD 3690175 FPSƯớc tính 72%RX 5500189 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3690123 FPSƯớc tính 72%RX 5500133 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 369066 FPSƯớc tính 66%RX 550077 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 369024 FPSƯớc tính 62%RX 550023 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077ATI Radeon HD 3690113 FPSƯớc tính 72%RX 5500122 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 369097 FPSƯớc tính 72%RX 5500105 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 369048 FPSƯớc tính 66%RX 550056 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 369016 FPSƯớc tính 62%RX 550015 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5ATI Radeon HD 3690142 FPSƯớc tính 78%RX 5500154 FPSƯớc tính 80%ATI Radeon HD 369092 FPSƯớc tính 72%RX 550099 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 369060 FPSƯớc tính 66%RX 550070 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 369035 FPSƯớc tính 62%RX 550034 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökATI Radeon HD 369021 FPSƯớc tính 64%RX 550022 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 369018 FPSƯớc tính 64%RX 550019 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 36909 FPSƯớc tính 58%RX 550011 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 36905 FPSƯớc tính 55%RX 55005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyATI Radeon HD 369092 FPSƯớc tính 72%RX 550099 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 369077 FPSƯớc tính 72%RX 550083 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 369043 FPSƯớc tính 66%RX 550050 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 369016 FPSƯớc tính 62%RX 550016 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024ATI Radeon HD 369021 FPSƯớc tính 64%RX 550022 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 369018 FPSƯớc tính 64%RX 550019 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 36909 FPSƯớc tính 58%RX 550011 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 36905 FPSƯớc tính 55%RX 55005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsATI Radeon HD 369021 FPSƯớc tính 64%RX 550022 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 369018 FPSƯớc tính 64%RX 550019 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 36909 FPSƯớc tính 58%RX 550011 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 36905 FPSƯớc tính 55%RX 55005 FPSƯớc tính 55%
StarfieldATI Radeon HD 369021 FPSƯớc tính 64%RX 550022 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 369018 FPSƯớc tính 64%RX 550019 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 36909 FPSƯớc tính 58%RX 550011 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 36905 FPSƯớc tính 55%RX 55005 FPSƯớc tính 55%
Average FPSATI Radeon HD 369065 FPSRX 550070 FPSATI Radeon HD 369050 FPSRX 550053 FPSATI Radeon HD 369027 FPSRX 550032 FPSATI Radeon HD 369012 FPSRX 550012 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 3690RX 5500Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10035376%
H2H Compute IndexH2H Index / 100294441%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100274448%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100760158%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001008220%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 3690RX 5500Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100224874%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100244663%
H2H Inference IndexH2H Index / 100274448%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100205086%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100274448%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3690RX 5500
DirectX10.112.1
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3690RX 5500
Kiến trúcTeraScaleRDNA 1.0
Tiến trình55 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20082019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3690RX 5500
Số transistor666 million6400 millionTốt hơn
Kích thước die192 mm²158 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3201408Tốt hơn
Xung cơ bản670 MHz1500 MHzTốt hơn
Xung boost670 MHz1845 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3690RX 5500
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4x8
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị250 WVaries by board
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3690RX 5500
HDMIHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa3Varies by board
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh ATI Radeon HD 3690 và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3690RX 5500
Bộ nhớ video256 MB GDDR3Tốt hơn4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
TFLOPS0.4295.196Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AATI Radeon HD 369060
Thiết bị BRX 550058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: ATI Radeon HD 3690 or RX 5500?

ATI Radeon HD 3690 has the higher overall gaming score, while ATI Radeon HD 3690 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

ATI Radeon HD 3690 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

ATI Radeon HD 3690 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

ATI Radeon HD 3690 offers more overall performance, while ATI Radeon HD 3690 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

ATI Radeon HD 3690 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

ATI Radeon HD 3690 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

ATI Radeon HD 3690 leads in combined 1440p performance. ATI Radeon HD 3690 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

ATI Radeon HD 3690 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

ATI Radeon HD 3690 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

ATI Radeon HD 3690 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to ATI Radeon HD 3690 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.