H2H

ATI Radeon HD 4550 vs GeForce RTX 2070

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2070 vượt ATI Radeon HD 4550 13% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+13%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

ATI Radeon HD 4550 vs GeForce RTX 2070: kết luận chính

So sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 cho thấy RTX 2070 dẫn 13% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 4550 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3944
Hiệu quả
10079
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1368
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

ATI Radeon HD 4550 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. ATI Radeon HD 4550 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ3.585.396 ₫

ATI Radeon HD 4550 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 94–99trên 317
ATI Radeon HD 4550#96vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2070ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 2070

178 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 4550

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryATI Radeon HD 4550RTX 2070
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
79
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationATI Radeon HD 4550RTX 2070
DisplayPortDisplayPort 1.0DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 1.3aHDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa4096 × 21607680 × 4320
USB Type-CKhông
DirectX10.112.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.0967.465Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ25 WTốt hơn185 W
Độ dàySingle-slotDual-slot
Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Đầu cấp nguồnNone8 pin
Ngày ra mắt20082018
Kiến trúcTeraScaleTuring
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 1.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$79Tốt hơn$499
Bộ nhớ đệmL1 16 KB, L2 0.06 MBL1 64 KB, L2 4 MB
Xung nhịp600 MHz1410 - 1620 MHzTốt hơn
Xung cơ bản600 MHz1410 MHzTốt hơn
Xung boost600 MHz1620 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ1,6 GHz14 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ13 GB/s448 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ25 WTốt hơn185 W
Tiến trình55 nm12 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn450 W
Chiều dài168 mmTốt hơn229 mm
Số transistor242 million10800 millionTốt hơn
Đơn vị shader / nhân802304Tốt hơn
Kích thước die73 mm²Tốt hơn445 mm²
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

ATI Radeon HD 4550RTX 2070
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 64%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 58%
15 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
6 FPSƯớc tính 60%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongATI Radeon HD 455024 FPSƯớc tính 64%RTX 207023 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 455020 FPSƯớc tính 64%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 455010 FPSƯớc tính 58%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 45505 FPSƯớc tính 55%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%
Call of Duty: WarzoneATI Radeon HD 455024 FPSƯớc tính 64%RTX 207023 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 455020 FPSƯớc tính 64%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 455010 FPSƯớc tính 58%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 45505 FPSƯớc tính 55%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%
Counter-Strike 2ATI Radeon HD 4550198 FPSƯớc tính 72%RTX 2070194 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4550139 FPSƯớc tính 72%RTX 2070137 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 455074 FPSƯớc tính 66%RTX 2070106 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 455027 FPSƯớc tính 62%RTX 207039 FPSƯớc tính 68%
Cyberpunk 2077ATI Radeon HD 4550128 FPSƯớc tính 72%RTX 2070125 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4550110 FPSƯớc tính 72%RTX 2070108 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 455054 FPSƯớc tính 66%RTX 207077 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 455018 FPSƯớc tính 62%RTX 207026 FPSƯớc tính 68%
Forza Horizon 5ATI Radeon HD 4550161 FPSƯớc tính 78%RTX 2070158 FPSƯớc tính 80%ATI Radeon HD 4550104 FPSƯớc tính 72%RTX 2070103 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 455067 FPSƯớc tính 66%RTX 207096 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 455039 FPSƯớc tính 62%RTX 207058 FPSƯớc tính 68%
God of War RagnarökATI Radeon HD 455024 FPSƯớc tính 64%RTX 207023 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 455020 FPSƯớc tính 64%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 455010 FPSƯớc tính 58%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 45505 FPSƯớc tính 55%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%
Hogwarts LegacyATI Radeon HD 4550104 FPSƯớc tính 72%RTX 2070103 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 455087 FPSƯớc tính 72%RTX 207086 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 455048 FPSƯớc tính 66%RTX 207069 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 455018 FPSƯớc tính 62%RTX 207027 FPSƯớc tính 68%
Microsoft Flight Simulator 2024ATI Radeon HD 455024 FPSƯớc tính 64%RTX 207023 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 455020 FPSƯớc tính 64%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 455010 FPSƯớc tính 58%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 45505 FPSƯớc tính 55%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%
Monster Hunter WildsATI Radeon HD 455024 FPSƯớc tính 64%RTX 207023 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 455020 FPSƯớc tính 64%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 455010 FPSƯớc tính 58%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 45505 FPSƯớc tính 55%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%
StarfieldATI Radeon HD 455024 FPSƯớc tính 64%RTX 207023 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 455020 FPSƯớc tính 64%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 455010 FPSƯớc tính 58%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 45505 FPSƯớc tính 55%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%
Average FPSATI Radeon HD 455074 FPSRTX 207072 FPSATI Radeon HD 455056 FPSRTX 207055 FPSATI Radeon HD 455030 FPSRTX 207044 FPSATI Radeon HD 455013 FPSRTX 207019 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 4550RTX 2070Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100394412%
H2H Compute IndexH2H Index / 100324942%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100325146%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001368136%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007923%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 4550RTX 2070Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100275568%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100285463%
H2H Inference IndexH2H Index / 100325146%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100245781%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100315149%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4550RTX 2070
DirectX10.112.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 1.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4550RTX 2070
Kiến trúcTeraScaleTuring
Tiến trình55 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20082018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4550RTX 2070
Số transistor242 million10800 millionTốt hơn
Kích thước die73 mm²Tốt hơn445 mm²
Đơn vị shader / nhân802304Tốt hơn
Xung cơ bản600 MHz1410 MHzTốt hơn
Xung boost600 MHz1620 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4550RTX 2070
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dài168 mmTốt hơn229 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồnNone8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4550RTX 2070
HDMIHDMI 1.3aHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.0DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa4096 × 21607680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh ATI Radeon HD 4550 và RTX 2070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4550RTX 2070
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS0.0967.465Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AATI Radeon HD 455062
Thiết bị BRTX 207062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: ATI Radeon HD 4550 or RTX 2070?

ATI Radeon HD 4550 has the higher overall gaming score, while ATI Radeon HD 4550 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2070 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2070 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

ATI Radeon HD 4550 offers more overall performance, while ATI Radeon HD 4550 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2070 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

ATI Radeon HD 4550 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

ATI Radeon HD 4550 leads in combined 1440p performance. ATI Radeon HD 4550 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

ATI Radeon HD 4550 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

ATI Radeon HD 4550 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

ATI Radeon HD 4550 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to ATI Radeon HD 4550 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.