H2H

ATI Radeon HD 4730 vs Titan RTX

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX theo thông số và các bài test liên quan.

Titan RTX vượt ATI Radeon HD 4730 33% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+33%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

ATI Radeon HD 4730 vs Titan RTX: kết luận chính

So sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX cho thấy Titan RTX dẫn 33% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 4730 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3952
Hiệu quả
10062
Giá / hiệu năng
10064
Dung lượng bộ nhớ
13100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

ATI Radeon HD 4730 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

ATI Radeon HD 4730 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. ATI Radeon HD 4730 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG11%

ATI Radeon HD 4730 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ19.847.727 ₫

ATI Radeon HD 4730 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 95–100trên 317
ATI Radeon HD 4730#97vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Titan RTXngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

ATI Radeon HD 4730

157 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 4730

100/100 · Giá $89

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryATI Radeon HD 4730Titan RTX
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
52Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
44Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
41Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
62
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
56
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationATI Radeon HD 4730Titan RTX
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320
USB Type-CKhông
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
DirectX10.112.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.9616.31Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ110 WTốt hơn280 W
Độ dàyDual-slotDual-slot
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Đầu cấp nguồn6 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20092018
Kiến trúcTeraScaleTuring
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$89Tốt hơn$2499
Bộ nhớ đệmL1 16 KB, L2 0.13 MBL1 64 KB, L2 6 MB
Xung nhịp750 MHz1350 - 1770 MHzTốt hơn
Xung cơ bản750 MHz1350 MHzTốt hơn
Xung boost750 MHz1770 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB GDDR5Tốt hơn24 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ3,6 GHz14 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit384 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ58 GB/s672 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ110 WTốt hơn280 W
Tiến trình55 nm12 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn600 W
Chiều dài241 mmTốt hơn267 mm
Đơn vị shader / nhân6404608Tốt hơn
Kích thước die256 mm²Tốt hơn754 mm²
Số transistor956 million18600 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

ATI Radeon HD 4730Titan RTX
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 64%
26 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 64%
22 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 58%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
9 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2ATI Radeon HD 4730197 FPSƯớc tính 72%Titan RTX216 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4730139 FPSƯớc tính 72%Titan RTX152 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 473075 FPSƯớc tính 66%Titan RTX118 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 473027 FPSƯớc tính 62%Titan RTX59 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077ATI Radeon HD 4730127 FPSƯớc tính 72%Titan RTX139 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4730110 FPSƯớc tính 72%Titan RTX120 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 473054 FPSƯớc tính 66%Titan RTX86 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 473018 FPSƯớc tính 62%Titan RTX39 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5ATI Radeon HD 4730161 FPSƯớc tính 78%Titan RTX176 FPSƯớc tính 80%ATI Radeon HD 4730104 FPSƯớc tính 72%Titan RTX114 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 473067 FPSƯớc tính 66%Titan RTX106 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 473039 FPSƯớc tính 62%Titan RTX86 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyATI Radeon HD 4730104 FPSƯớc tính 72%Titan RTX114 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 473087 FPSƯớc tính 72%Titan RTX95 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 473048 FPSƯớc tính 66%Titan RTX77 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 473018 FPSƯớc tính 62%Titan RTX40 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
StarfieldATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Average FPSATI Radeon HD 473073 FPSTitan RTX80 FPSATI Radeon HD 473056 FPSTitan RTX61 FPSATI Radeon HD 473030 FPSTitan RTX48 FPSATI Radeon HD 473013 FPSTitan RTX28 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 4730Titan RTXChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100395229%
H2H Compute IndexH2H Index / 100336058%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100326568%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10013100154%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006247%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 4730Titan RTXChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100277493%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100287187%
H2H Inference IndexH2H Index / 100326568%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1002478106%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100316672%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4730Titan RTX
DirectX10.112.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4730Titan RTX
Kiến trúcTeraScaleTuring
Tiến trình55 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20092018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4730Titan RTX
Số transistor956 million18600 millionTốt hơn
Kích thước die256 mm²Tốt hơn754 mm²
Đơn vị shader / nhân6404608Tốt hơn
Xung cơ bản750 MHz1350 MHzTốt hơn
Xung boost750 MHz1770 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4730Titan RTX
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dài241 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn6 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4730Titan RTX
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh ATI Radeon HD 4730 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4730Titan RTX
Bộ nhớ video512 MB GDDR5Tốt hơn24 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS0.9616.31Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AATI Radeon HD 473062
Thiết bị BTitan RTX56
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: ATI Radeon HD 4730 or Titan RTX?

ATI Radeon HD 4730 has the higher overall gaming score, while ATI Radeon HD 4730 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Titan RTX is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Titan RTX is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

ATI Radeon HD 4730 offers more overall performance, while ATI Radeon HD 4730 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Titan RTX is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

ATI Radeon HD 4730 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

ATI Radeon HD 4730 leads in combined 1440p performance. ATI Radeon HD 4730 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

ATI Radeon HD 4730 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

ATI Radeon HD 4730 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

ATI Radeon HD 4730 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to ATI Radeon HD 4730 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.