H2H

ATI Radeon HD 4770 vs Radeon RX 6400

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 theo thông số và các bài test liên quan.

ATI Radeon HD 4770 vượt RX 6400 18% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+18%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

ATI Radeon HD 4770 vs Radeon RX 6400: kết luận chính

So sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 cho thấy ATI Radeon HD 4770 dẫn 18% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6400 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3933
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1360
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

ATI Radeon HD 4770 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

ATI Radeon HD 4770 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. ATI Radeon HD 4770 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

ATI Radeon HD 4770 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.176.847 ₫

ATI Radeon HD 4770 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 96–101trên 317
ATI Radeon HD 4770#98vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6400ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

ATI Radeon HD 4770

155 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 4770

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryATI Radeon HD 4770RX 6400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationATI Radeon HD 4770RX 6400
Device classDesktopDesktop
TFLOPS0.963.565Tốt hơn
Số màn hình tối đa32
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
DirectX10.112.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
Điện năng tiêu thụ80 W53 WTốt hơn
Giá ra mắt$119Tốt hơn$159
Đơn vị shader / nhân640768Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Đầu cấp nguồn6 pinNone
Ngày ra mắt20092022
Kiến trúcTeraScaleRDNA 2.0
Độ dàyDual-slotSingle-slot
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 1.1OpenCL 2.2
Kích thước die137 mm²107 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 16 KB, L2 0.13 MBL1 128 KB, L2 1 MB
Xung nhịp750 MHz1923 - 2321 MHzTốt hơn
Xung cơ bản750 MHz1923 MHzTốt hơn
Xung boost750 MHz2321 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB GDDR5Tốt hơn4 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ3,2 GHz16 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ51 GB/s128 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4x4
Điện năng tiêu thụ80 W53 WTốt hơn
Tiến trình40 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị250 W250 W
Chiều dài203 mmVaries by board
Số transistor826 million5400 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

ATI Radeon HD 4770RX 6400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 64%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 58%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongATI Radeon HD 477024 FPSƯớc tính 64%RX 640020 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 477020 FPSƯớc tính 64%RX 640017 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 477010 FPSƯớc tính 58%RX 64009 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 47705 FPSƯớc tính 55%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneATI Radeon HD 477024 FPSƯớc tính 64%RX 640020 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 477020 FPSƯớc tính 64%RX 640017 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 477010 FPSƯớc tính 58%RX 64009 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 47705 FPSƯớc tính 55%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2ATI Radeon HD 4770198 FPSƯớc tính 72%RX 6400168 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 4770139 FPSƯớc tính 72%RX 6400118 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 477075 FPSƯớc tính 66%RX 640063 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477027 FPSƯớc tính 62%RX 640023 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077ATI Radeon HD 4770128 FPSƯớc tính 72%RX 6400109 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 4770110 FPSƯớc tính 72%RX 640093 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 477054 FPSƯớc tính 66%RX 640046 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477018 FPSƯớc tính 62%RX 640015 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5ATI Radeon HD 4770161 FPSƯớc tính 78%RX 6400137 FPSƯớc tính 78%ATI Radeon HD 4770104 FPSƯớc tính 72%RX 640088 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 477067 FPSƯớc tính 66%RX 640057 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477040 FPSƯớc tính 62%RX 640033 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökATI Radeon HD 477024 FPSƯớc tính 64%RX 640020 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 477020 FPSƯớc tính 64%RX 640017 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 477010 FPSƯớc tính 58%RX 64009 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 47705 FPSƯớc tính 55%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyATI Radeon HD 4770104 FPSƯớc tính 72%RX 640089 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 477087 FPSƯớc tính 72%RX 640074 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 477049 FPSƯớc tính 66%RX 640041 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477018 FPSƯớc tính 62%RX 640016 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024ATI Radeon HD 477024 FPSƯớc tính 64%RX 640020 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 477020 FPSƯớc tính 64%RX 640017 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 477010 FPSƯớc tính 58%RX 64009 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 47705 FPSƯớc tính 55%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsATI Radeon HD 477024 FPSƯớc tính 64%RX 640020 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 477020 FPSƯớc tính 64%RX 640017 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 477010 FPSƯớc tính 58%RX 64009 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 47705 FPSƯớc tính 55%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
StarfieldATI Radeon HD 477024 FPSƯớc tính 64%RX 640020 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 477020 FPSƯớc tính 64%RX 640017 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 477010 FPSƯớc tính 58%RX 64009 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 47705 FPSƯớc tính 55%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Average FPSATI Radeon HD 477074 FPSRX 640062 FPSATI Radeon HD 477056 FPSRX 640048 FPSATI Radeon HD 477031 FPSRX 640026 FPSATI Radeon HD 477013 FPSRX 640012 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 4770RX 6400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100393317%
H2H Compute IndexH2H Index / 100334429%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100324125%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001360129%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 4770RX 6400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100274550%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100284444%
H2H Inference IndexH2H Index / 100324125%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100244867%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100314128%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4770RX 6400
DirectX10.112.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 1.1OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4770RX 6400
Kiến trúcTeraScaleRDNA 2.0
Tiến trình40 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20092022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4770RX 6400
Số transistor826 million5400 millionTốt hơn
Kích thước die137 mm²107 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân640768Tốt hơn
Xung cơ bản750 MHz1923 MHzTốt hơn
Xung boost750 MHz2321 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4770RX 6400
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4x4
Chiều dài203 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị250 W250 W
Đầu cấp nguồn6 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4770RX 6400
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa32
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh ATI Radeon HD 4770 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 4770RX 6400
Bộ nhớ video512 MB GDDR5Tốt hơn4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS0.963.565Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AATI Radeon HD 477062
Thiết bị BRX 640058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: ATI Radeon HD 4770 or RX 6400?

ATI Radeon HD 4770 has the higher overall gaming score, while ATI Radeon HD 4770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

ATI Radeon HD 4770 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

ATI Radeon HD 4770 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

ATI Radeon HD 4770 offers more overall performance, while ATI Radeon HD 4770 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

ATI Radeon HD 4770 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

ATI Radeon HD 4770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

ATI Radeon HD 4770 leads in combined 1440p performance. ATI Radeon HD 4770 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

ATI Radeon HD 4770 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to ATI Radeon HD 4770 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.