H2H

GeForce GTX 1050 3GB vs Radeon RX 6400

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6400 vượt GTX 1050 3GB 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce GTX 1050 3GB vs Radeon RX 6400: kết luận chính

So sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 cho thấy RX 6400 dẫn 3% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1050 3GB có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3233
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5660
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

GTX 1050 3GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1050 3GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ1.920.748 ₫

GTX 1050 3GB rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 160–165trên 317
GTX 1050 3GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6400ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1050 3GB

95 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1050 3GB

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryGTX 1050 3GBRX 6400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32
33Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
30Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27
28Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationGTX 1050 3GBRX 6400
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa32
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS1.8623.565Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ75 W53 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Đầu cấp nguồnNoneNone
Ngày ra mắt20182022
Kiến trúcPascalRDNA 2.0
Xung nhịp1392 - 1518 MHz1923 - 2321 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1392 MHz1923 MHzTốt hơn
Xung boost1518 MHz2321 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video3 GB GDDR54 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ7 GHz16 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ96 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ84 GB/s128 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x4
Điện năng tiêu thụ75 W53 WTốt hơn
Tiến trình14 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị250 W250 W
Chiều dài145 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotSingle-slot
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 2.2
Giá ra mắt$119Tốt hơn$159
Đơn vị shader / nhân768768
Kích thước die132 mm²107 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 48 KB, L2 0.75 MBL1 128 KB, L2 1 MB
Số transistor3300 million5400 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 1050 3GBRX 6400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
19 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
8 FPSƯớc tính 58%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongGTX 1050 3GB19 FPSƯớc tính 64%RX 640020 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 3GB16 FPSƯớc tính 64%RX 640017 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 3GB8 FPSƯớc tính 58%RX 64009 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 3GB5 FPSƯớc tính 55%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneGTX 1050 3GB19 FPSƯớc tính 64%RX 640020 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 3GB16 FPSƯớc tính 64%RX 640017 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 3GB8 FPSƯớc tính 58%RX 64009 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 3GB5 FPSƯớc tính 55%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2GTX 1050 3GB162 FPSƯớc tính 72%RX 6400168 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 3GB114 FPSƯớc tính 72%RX 6400118 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 3GB61 FPSƯớc tính 66%RX 640063 FPSƯớc tính 66%GTX 1050 3GB22 FPSƯớc tính 62%RX 640023 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077GTX 1050 3GB104 FPSƯớc tính 72%RX 6400109 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 3GB90 FPSƯớc tính 72%RX 640093 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 3GB44 FPSƯớc tính 66%RX 640046 FPSƯớc tính 66%GTX 1050 3GB15 FPSƯớc tính 62%RX 640015 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5GTX 1050 3GB132 FPSƯớc tính 78%RX 6400137 FPSƯớc tính 78%GTX 1050 3GB85 FPSƯớc tính 72%RX 640088 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 3GB55 FPSƯớc tính 66%RX 640057 FPSƯớc tính 66%GTX 1050 3GB32 FPSƯớc tính 62%RX 640033 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökGTX 1050 3GB19 FPSƯớc tính 64%RX 640020 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 3GB16 FPSƯớc tính 64%RX 640017 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 3GB8 FPSƯớc tính 58%RX 64009 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 3GB5 FPSƯớc tính 55%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyGTX 1050 3GB85 FPSƯớc tính 72%RX 640089 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 3GB71 FPSƯớc tính 72%RX 640074 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 3GB39 FPSƯớc tính 66%RX 640041 FPSƯớc tính 66%GTX 1050 3GB15 FPSƯớc tính 62%RX 640016 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024GTX 1050 3GB19 FPSƯớc tính 64%RX 640020 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 3GB16 FPSƯớc tính 64%RX 640017 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 3GB8 FPSƯớc tính 58%RX 64009 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 3GB5 FPSƯớc tính 55%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsGTX 1050 3GB19 FPSƯớc tính 64%RX 640020 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 3GB16 FPSƯớc tính 64%RX 640017 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 3GB8 FPSƯớc tính 58%RX 64009 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 3GB5 FPSƯớc tính 55%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
StarfieldGTX 1050 3GB19 FPSƯớc tính 64%RX 640020 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 3GB16 FPSƯớc tính 64%RX 640017 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 3GB8 FPSƯớc tính 58%RX 64009 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 3GB5 FPSƯớc tính 55%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Average FPSGTX 1050 3GB60 FPSRX 640062 FPSGTX 1050 3GB46 FPSRX 640048 FPSGTX 1050 3GB25 FPSRX 640026 FPSGTX 1050 3GB11 FPSRX 640012 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1050 3GBRX 6400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032333%
H2H Compute IndexH2H Index / 100384415%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10039415%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056607%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1050 3GBRX 6400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10043455%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041447%
H2H Inference IndexH2H Index / 10039415%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045486%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10039415%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050 3GBRX 6400
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050 3GBRX 6400
Kiến trúcPascalRDNA 2.0
Tiến trình14 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20182022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050 3GBRX 6400
Số transistor3300 million5400 millionTốt hơn
Kích thước die132 mm²107 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân768768
Xung cơ bản1392 MHz1923 MHzTốt hơn
Xung boost1518 MHz2321 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050 3GBRX 6400
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x4
Chiều dài145 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị250 W250 W
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050 3GBRX 6400
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa32
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1050 3GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050 3GBRX 6400
Bộ nhớ video3 GB GDDR54 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ96 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS1.8623.565Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 1050 3GB58
Thiết bị BRX 640058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 1050 3GB or RX 6400?

GTX 1050 3GB has the higher overall gaming score, while GTX 1050 3GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1050 3GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1050 3GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 1050 3GB offers more overall performance, while GTX 1050 3GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1050 3GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1050 3GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 1050 3GB leads in combined 1440p performance. GTX 1050 3GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 1050 3GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 1050 3GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.