H2H

GeForce GTX 1070 vs GeForce RTX 5050

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 1070 và RTX 5050 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5050 vượt GTX 1070 10% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+10%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce GTX 1070 vs GeForce RTX 5050: kết luận chính

So sánh GTX 1070 và RTX 5050 cho thấy RTX 5050 dẫn 10% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1070 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4145
Hiệu quả
91100
Giá / hiệu năng
10081
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

GTX 1070 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1070 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ9.219.589 ₫

GTX 1070 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 75–80trên 317
GTX 1070ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 5050#77vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5050

104 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1070

100/100 · Giá $239

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1070 và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryGTX 1070RTX 5050
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
41
45Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
36
39Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
91
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh GTX 1070 và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationGTX 1070RTX 5050
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1b
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1b
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS6.46313.17Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ150 W130 WTốt hơn
Xung nhịp1506 - 1683 MHz2317 - 2572 MHzTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Ngày ra mắt20162025
Kiến trúcPascalBlackwell 2.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
UpscalingDLSS 4
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 3.0, CUDA 12.0
Giá ra mắt$239Tốt hơn$399
Đơn vị shader / nhân19202560Tốt hơn
Xung cơ bản1506 MHz2317 MHzTốt hơn
Xung boost1683 MHz2572 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR58 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ8 GHz20 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ256 GB/s320 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 5x8
Điện năng tiêu thụ150 W130 WTốt hơn
Tiến trình16 nm5 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị450 W300 WTốt hơn
Chiều dài267 mmVaries by board
Kích thước die314 mm²149 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 48 KB, L2 2 MBL1 128 KB, L2 24 MB
Số transistor7200 million16900 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 1070 và RTX 5050 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 1070RTX 5050
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
13 FPSƯớc tính 64%
15 FPSƯớc tính 65%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 57%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongGTX 107023 FPSƯớc tính 66%RTX 505025 FPSƯớc tính 66%GTX 107019 FPSƯớc tính 66%RTX 505021 FPSƯớc tính 66%GTX 107013 FPSƯớc tính 64%RTX 505015 FPSƯớc tính 65%GTX 10705 FPSƯớc tính 57%RTX 50505 FPSƯớc tính 57%
Call of Duty: WarzoneGTX 107023 FPSƯớc tính 66%RTX 505025 FPSƯớc tính 66%GTX 107019 FPSƯớc tính 66%RTX 505021 FPSƯớc tính 66%GTX 107013 FPSƯớc tính 64%RTX 505015 FPSƯớc tính 65%GTX 10705 FPSƯớc tính 57%RTX 50505 FPSƯớc tính 57%
Counter-Strike 2GTX 1070191 FPSƯớc tính 74%RTX 5050211 FPSƯớc tính 74%GTX 1070135 FPSƯớc tính 74%RTX 5050149 FPSƯớc tính 74%GTX 107097 FPSƯớc tính 72%RTX 5050110 FPSƯớc tính 73%GTX 107032 FPSƯớc tính 65%RTX 505033 FPSƯớc tính 65%
Cyberpunk 2077GTX 1070124 FPSƯớc tính 74%RTX 5050136 FPSƯớc tính 74%GTX 1070106 FPSƯớc tính 74%RTX 5050117 FPSƯớc tính 74%GTX 107070 FPSƯớc tính 72%RTX 505080 FPSƯớc tính 73%GTX 107021 FPSƯớc tính 65%RTX 505022 FPSƯớc tính 65%
Forza Horizon 5GTX 1070156 FPSƯớc tính 80%RTX 5050172 FPSƯớc tính 80%GTX 1070101 FPSƯớc tính 74%RTX 5050111 FPSƯớc tính 74%GTX 107087 FPSƯớc tính 72%RTX 505099 FPSƯớc tính 73%GTX 107047 FPSƯớc tính 65%RTX 505048 FPSƯớc tính 65%
God of War RagnarökGTX 107023 FPSƯớc tính 66%RTX 505025 FPSƯớc tính 66%GTX 107019 FPSƯớc tính 66%RTX 505021 FPSƯớc tính 66%GTX 107013 FPSƯớc tính 64%RTX 505015 FPSƯớc tính 65%GTX 10705 FPSƯớc tính 57%RTX 50505 FPSƯớc tính 57%
Hogwarts LegacyGTX 1070101 FPSƯớc tính 74%RTX 5050111 FPSƯớc tính 74%GTX 107084 FPSƯớc tính 74%RTX 505093 FPSƯớc tính 74%GTX 107063 FPSƯớc tính 72%RTX 505071 FPSƯớc tính 73%GTX 107022 FPSƯớc tính 65%RTX 505022 FPSƯớc tính 65%
Microsoft Flight Simulator 2024GTX 107023 FPSƯớc tính 66%RTX 505025 FPSƯớc tính 66%GTX 107019 FPSƯớc tính 66%RTX 505021 FPSƯớc tính 66%GTX 107013 FPSƯớc tính 64%RTX 505015 FPSƯớc tính 65%GTX 10705 FPSƯớc tính 57%RTX 50505 FPSƯớc tính 57%
Monster Hunter WildsGTX 107023 FPSƯớc tính 66%RTX 505025 FPSƯớc tính 66%GTX 107019 FPSƯớc tính 66%RTX 505021 FPSƯớc tính 66%GTX 107013 FPSƯớc tính 64%RTX 505015 FPSƯớc tính 65%GTX 10705 FPSƯớc tính 57%RTX 50505 FPSƯớc tính 57%
StarfieldGTX 107023 FPSƯớc tính 66%RTX 505025 FPSƯớc tính 66%GTX 107019 FPSƯớc tính 66%RTX 505021 FPSƯớc tính 66%GTX 107013 FPSƯớc tính 64%RTX 505015 FPSƯớc tính 65%GTX 10705 FPSƯớc tính 57%RTX 50505 FPSƯớc tính 57%
Average FPSGTX 107071 FPSRTX 505078 FPSGTX 107054 FPSRTX 505060 FPSGTX 107040 FPSRTX 505045 FPSGTX 107015 FPSRTX 505016 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh GTX 1070 và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1070RTX 5050Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10041459%
H2H Compute IndexH2H Index / 100475516%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10049526%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100911009%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1070 và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1070RTX 5050Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10053554%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10052544%
H2H Inference IndexH2H Index / 10049526%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10056584%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10049526%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1070 và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1070RTX 5050
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 3.0, CUDA 12.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1070 và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1070RTX 5050
Kiến trúcPascalBlackwell 2.0
Tiến trình16 nm5 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20162025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1070 và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1070RTX 5050
Số transistor7200 million16900 millionTốt hơn
Kích thước die314 mm²149 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân19202560Tốt hơn
Xung cơ bản1506 MHz2317 MHzTốt hơn
Xung boost1683 MHz2572 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1070 và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1070RTX 5050
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 5x8
Chiều dài267 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W300 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1070 và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1070RTX 5050
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1b
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1b
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1070 và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1070RTX 5050
Bộ nhớ video8 GB GDDR58 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS6.46313.17Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 107062
Thiết bị BRTX 505062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 1070 or RTX 5050?

GTX 1070 has the higher overall gaming score, while GTX 1070 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1070 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1070 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 1070 offers more overall performance, while GTX 1070 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1070 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1070 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 1070 leads in combined 1440p performance. GTX 1070 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 1070 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 5050 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 5050 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 1070 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.