
GeForce GTX 1630VSRadeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
GTX 1630

VSNgười thắngNavi II 2CU 7xxx/9xxx32%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
Navi II 2CU 7xxx/9xxx

Hiệu năng3244
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce GTX 1630 vs Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx: kết luận chính
So sánh GTX 1630 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx cho thấy Navi II 2CU 7xxx/9xxx dẫn 38% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1630 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
AMDHiệu năng
Giá / hiệu năng
3244
100100
KẾT QUẢ SO SÁNH
Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể
GTX 1630 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1630 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Hiệu năng gần như giống nhau
GTX 1630 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 56–61trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce GTX 1630
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx
100/100 · Giá $89Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1630 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh GTX 1630 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort1x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.01x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
TFLOPS1.828Tốt hơn0.56
Điện năng tiêu thụ75 W—
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Đầu cấp nguồnNone—
Ngày ra mắt20222022
Kiến trúcTuringNot publicly specified
Độ dàySingle-slotVaries by board
Upscaling—FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0
Xung nhịp1740 - 1785 MHzTốt hơn400 - 2200 MHz
Xung cơ bản1740 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost1785 MHz2200 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video4 GB GDDR6- SMA
Xung nhịp bộ nhớ12 GHz—
Bus bộ nhớ64 bit—
Băng thông bộ nhớ96 GB/s—
Giao tiếpPCIe 3x8IGP
Điện năng tiêu thụ75 W—
Tiến trình12 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị250 WVaries by board
Chiều dài145 mmVaries by board
Giá ra mắt$119—
Đơn vị shader / nhân512Not publicly specified
Kích thước die200 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL1 64 KB, L2 1 MBNot publicly specified
Số transistor4700 millionNot publicly specified
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh GTX 1630 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
GTX 1630Navi II 2CU 7xxx/9xxx
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
19 FPSƯớc tính 64%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
8 FPSƯớc tính 66%
Black Myth: Wukong19Ước tính 64%22Ước tính 66%16Ước tính 64%18Ước tính 66%9Ước tính 58%14Ước tính 66%5Ước tính 55%8Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone19Ước tính 64%22Ước tính 66%16Ước tính 64%18Ước tính 66%9Ước tính 58%14Ước tính 66%5Ước tính 55%8Ước tính 66%
Counter-Strike 2162Ước tính 72%182Ước tính 74%114Ước tính 72%128Ước tính 74%62Ước tính 66%99Ước tính 74%22Ước tính 62%49Ước tính 74%
Cyberpunk 2077105Ước tính 72%117Ước tính 74%90Ước tính 72%101Ước tính 74%45Ước tính 66%72Ước tính 74%15Ước tính 62%33Ước tính 74%
Forza Horizon 5132Ước tính 78%148Ước tính 80%86Ước tính 72%96Ước tính 74%55Ước tính 66%89Ước tính 74%32Ước tính 62%72Ước tính 74%
God of War Ragnarök19Ước tính 64%22Ước tính 66%16Ước tính 64%18Ước tính 66%9Ước tính 58%14Ước tính 66%5Ước tính 55%8Ước tính 66%
Hogwarts Legacy86Ước tính 72%96Ước tính 74%72Ước tính 72%80Ước tính 74%40Ước tính 66%64Ước tính 74%15Ước tính 62%34Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202419Ước tính 64%22Ước tính 66%16Ước tính 64%18Ước tính 66%9Ước tính 58%14Ước tính 66%5Ước tính 55%8Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds19Ước tính 64%22Ước tính 66%16Ước tính 64%18Ước tính 66%9Ước tính 58%14Ước tính 66%5Ước tính 55%8Ước tính 66%
Starfield19Ước tính 64%22Ước tính 66%16Ước tính 64%18Ước tính 66%9Ước tính 58%14Ước tính 66%5Ước tính 55%8Ước tính 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh GTX 1630 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100324432%
H2H Compute IndexH2H Index / 100404920%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100404410%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100600200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1630 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10045442%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10043442%
H2H Inference IndexH2H Index / 100404410%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10048449%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10041447%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1630 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
Upscaling—FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1630 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcTuringNot publicly specified
Tiến trình12 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1630 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor4700 millionNot publicly specified
Kích thước die200 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân512Not publicly specified
Xung cơ bản1740 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost1785 MHz2200 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1630 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 3x8IGP
Chiều dài145 mmVaries by board
Độ dàySingle-slotVaries by board
PSU khuyến nghị250 WVaries by board
Đầu cấp nguồnNone—
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1630 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.01x HDMI 2.1
DisplayPort1x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1630 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video4 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ64 bit—
TFLOPS1.828Tốt hơn0.56
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: GTX 1630 or Navi II 2CU 7xxx/9xxx?+
GTX 1630 has the higher overall gaming score, while GTX 1630 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
GTX 1630 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
GTX 1630 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
GTX 1630 offers more overall performance, while GTX 1630 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
GTX 1630 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
GTX 1630 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
GTX 1630 leads in combined 1440p performance. GTX 1630 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
GTX 1630 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
GTX 1630 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
GTX 1630 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to GTX 1630 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel