H2H

GeForce GTX 1630VSRadeon RX 6400

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce GTX 1630
♜ WINNERRadeon RX 6400+3%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 6400
NVIDIAGTX 1630

2.027.038 ₫Average price

VS

2.787.178 ₫Average price

AMDRX 6400
VS
Người thắngRX 64003%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng3233
Hiệu quả100100
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce GTX 1630 vs Radeon RX 6400: kết luận chính

So sánh GTX 1630 và RX 6400 cho thấy RX 6400 dẫn 3% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1630 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

GTX 1630GeForce GTX 1630NVIDIA
RX 6400Radeon RX 6400AMD
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3233
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6060
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

GTX 1630 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1630 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ760.139 ₫

GTX 1630 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 56–61trên 61
GTX 1630#59vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6400#61vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1630

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1630

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1630 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryGTX 1630RX 6400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32
33Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
30Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27
28Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh GTX 1630 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationGTX 1630RX 6400
DisplayPort1x DisplayPort 1.4a1x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.01x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa32
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS1.8283.565Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ75 W53 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồnNoneNone
Ngày ra mắt20222022
Kiến trúcTuringRDNA 2.0
Độ dàySingle-slotSingle-slot
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 2.2
Xung nhịp1740 - 1785 MHz1923 - 2321 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1740 MHz1923 MHzTốt hơn
Xung boost1785 MHz2321 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video4 GB GDDR64 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ12 GHz16 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
Băng thông bộ nhớ96 GB/s128 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 3x8PCIe 4x4
Điện năng tiêu thụ75 W53 WTốt hơn
Tiến trình12 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị250 W250 W
Chiều dài145 mmVaries by board
Giá ra mắt$119Tốt hơn$159
Đơn vị shader / nhân512768Tốt hơn
Kích thước die200 mm²107 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 64 KB, L2 1 MBL1 128 KB, L2 1 MB
Số transistor4700 million5400 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 1630 và RX 6400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 1630RX 6400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
19 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong19Ước tính 64%20Ước tính 64%16Ước tính 64%17Ước tính 64%9Ước tính 58%9Ước tính 58%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone19Ước tính 64%20Ước tính 64%16Ước tính 64%17Ước tính 64%9Ước tính 58%9Ước tính 58%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2162Ước tính 72%168Ước tính 72%114Ước tính 72%118Ước tính 72%62Ước tính 66%63Ước tính 66%22Ước tính 62%23Ước tính 62%
Cyberpunk 2077105Ước tính 72%109Ước tính 72%90Ước tính 72%93Ước tính 72%45Ước tính 66%46Ước tính 66%15Ước tính 62%15Ước tính 62%
Forza Horizon 5132Ước tính 78%137Ước tính 78%86Ước tính 72%88Ước tính 72%55Ước tính 66%57Ước tính 66%32Ước tính 62%33Ước tính 62%
God of War Ragnarök19Ước tính 64%20Ước tính 64%16Ước tính 64%17Ước tính 64%9Ước tính 58%9Ước tính 58%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy86Ước tính 72%89Ước tính 72%72Ước tính 72%74Ước tính 72%40Ước tính 66%41Ước tính 66%15Ước tính 62%16Ước tính 62%
Microsoft Flight Simulator 202419Ước tính 64%20Ước tính 64%16Ước tính 64%17Ước tính 64%9Ước tính 58%9Ước tính 58%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds19Ước tính 64%20Ước tính 64%16Ước tính 64%17Ước tính 64%9Ước tính 58%9Ước tính 58%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Starfield19Ước tính 64%20Ước tính 64%16Ước tính 64%17Ước tính 64%9Ước tính 58%9Ước tính 58%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Average FPS6062464826261112
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh GTX 1630 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1630RX 6400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032333%
H2H Compute IndexH2H Index / 100404410%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10040412%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10060600%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1630 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1630RX 6400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10045450%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10043442%
H2H Inference IndexH2H Index / 10040412%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10048480%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10041410%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1630 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1630RX 6400
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1630 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1630RX 6400
Kiến trúcTuringRDNA 2.0
Tiến trình12 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1630 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1630RX 6400
Số transistor4700 million5400 millionTốt hơn
Kích thước die200 mm²107 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân512768Tốt hơn
Xung cơ bản1740 MHz1923 MHzTốt hơn
Xung boost1785 MHz2321 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1630 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1630RX 6400
Giao tiếpPCIe 3x8PCIe 4x4
Chiều dài145 mmVaries by board
Độ dàySingle-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị250 W250 W
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1630 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1630RX 6400
HDMI1x HDMI 2.01x HDMI 2.1
DisplayPort1x DisplayPort 1.4a1x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa32
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1630 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1630RX 6400
Bộ nhớ video4 GB GDDR64 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
TFLOPS1.8283.565Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device AGTX 163058
Device BRX 640058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 1630 or RX 6400?

GTX 1630 has the higher overall gaming score, while GTX 1630 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1630 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1630 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 1630 offers more overall performance, while GTX 1630 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1630 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1630 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 1630 leads in combined 1440p performance. GTX 1630 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 1630 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 1630 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.