
Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxxVSRadeon RX 6400
Performance, specifications and real-world gaming comparison
AMD
Navi II 2CU 7xxx/9xxx

VSNgười thắngNavi II 2CU 7xxx/9xxx29%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 6400

Hiệu năng4433
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx vs Radeon RX 6400: kết luận chính
So sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 cho thấy Navi II 2CU 7xxx/9xxx dẫn 33% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6400 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
AMD
AMDHiệu năng
Giá / hiệu năng
4433
100100
KẾT QUẢ SO SÁNH
Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể
Navi II 2CU 7xxx/9xxx dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Navi II 2CU 7xxx/9xxx có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Hiệu năng gần như giống nhau
Navi II 2CU 7xxx/9xxx rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 56–61trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx
100/100 · Giá $89Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
51
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a1x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.2
Số màn hình tối đa42
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board250 W
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardSingle-slot
Kiến trúcNot publicly specifiedRDNA 2.0
Số transistorNot publicly specified5400 million
Kích thước dieNot publicly specified107 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified768
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedL1 128 KB, L2 1 MB
Điện năng tiêu thụ—53 W
TFLOPS0.563.565Tốt hơn
Bộ nhớ video- SMA4 GB GDDR6
Loại bộ nhớSMAGDDR6
Xung nhịp bộ nhớ—16 GHz
Bus bộ nhớ—64 bit
Băng thông bộ nhớ—128 GB/s
Giao tiếpIGPPCIe 4x4
Đầu cấp nguồn—None
Điện năng tiêu thụ—53 W
Ngày ra mắt20222022
Giá ra mắt—$159
Xung nhịp400 - 2200 MHz1923 - 2321 MHzTốt hơn
Xung cơ bản400 MHz1923 MHzTốt hơn
Xung boost2200 MHz2321 MHzTốt hơn
Tiến trình6 nm6 nm
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
Navi II 2CU 7xxx/9xxxRX 6400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
22 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
18 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Black Myth: Wukong22Ước tính 66%20Ước tính 64%18Ước tính 66%17Ước tính 64%14Ước tính 66%9Ước tính 58%8Ước tính 66%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone22Ước tính 66%20Ước tính 64%18Ước tính 66%17Ước tính 64%14Ước tính 66%9Ước tính 58%8Ước tính 66%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2182Ước tính 74%168Ước tính 72%128Ước tính 74%118Ước tính 72%99Ước tính 74%63Ước tính 66%49Ước tính 74%23Ước tính 62%
Cyberpunk 2077117Ước tính 74%109Ước tính 72%101Ước tính 74%93Ước tính 72%72Ước tính 74%46Ước tính 66%33Ước tính 74%15Ước tính 62%
Forza Horizon 5148Ước tính 80%137Ước tính 78%96Ước tính 74%88Ước tính 72%89Ước tính 74%57Ước tính 66%72Ước tính 74%33Ước tính 62%
God of War Ragnarök22Ước tính 66%20Ước tính 64%18Ước tính 66%17Ước tính 64%14Ước tính 66%9Ước tính 58%8Ước tính 66%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy96Ước tính 74%89Ước tính 72%80Ước tính 74%74Ước tính 72%64Ước tính 74%41Ước tính 66%34Ước tính 74%16Ước tính 62%
Microsoft Flight Simulator 202422Ước tính 66%20Ước tính 64%18Ước tính 66%17Ước tính 64%14Ước tính 66%9Ước tính 58%8Ước tính 66%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds22Ước tính 66%20Ước tính 64%18Ước tính 66%17Ước tính 64%14Ước tính 66%9Ước tính 58%8Ước tính 66%5Ước tính 55%
Starfield22Ước tính 66%20Ước tính 64%18Ước tính 66%17Ước tính 64%14Ước tính 66%9Ước tính 58%8Ước tính 66%5Ước tính 55%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100443329%
H2H Compute IndexH2H Index / 100494411%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10044417%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100060200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1000100200%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10044452%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10044440%
H2H Inference IndexH2H Index / 10044417%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10044489%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10044417%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.2
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcNot publicly specifiedRDNA 2.0
Tiến trình6 nm6 nm
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistorNot publicly specified5400 million
Kích thước dieNot publicly specified107 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified768
Xung cơ bản400 MHz1923 MHzTốt hơn
Xung boost2200 MHz2321 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpIGPPCIe 4x4
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardSingle-slot
PSU khuyến nghịVaries by board250 W
Đầu cấp nguồn—None
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a1x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa42
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video- SMA4 GB GDDR6
Loại bộ nhớSMAGDDR6
Bus bộ nhớ—64 bit
TFLOPS0.563.565Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: Navi II 2CU 7xxx/9xxx or RX 6400?+
Navi II 2CU 7xxx/9xxx has the higher overall gaming score, while Navi II 2CU 7xxx/9xxx offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
Navi II 2CU 7xxx/9xxx is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
Navi II 2CU 7xxx/9xxx is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
Navi II 2CU 7xxx/9xxx offers more overall performance, while Navi II 2CU 7xxx/9xxx offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
Navi II 2CU 7xxx/9xxx is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
Navi II 2CU 7xxx/9xxx is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
Navi II 2CU 7xxx/9xxx leads in combined 1440p performance. Navi II 2CU 7xxx/9xxx can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
Navi II 2CU 7xxx/9xxx is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RX 6400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RX 6400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to Navi II 2CU 7xxx/9xxx if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel
GTX 1630NVIDIA