H2H

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxxVSRadeon RX 6400

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx
♜ WINNERRadeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx+33%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 6400
AMDNavi II 2CU 7xxx/9xxx

2.407.108 ₫Average price

VS

2.787.178 ₫Average price

AMDRX 6400
AMD

Navi II 2CU 7xxx/9xxx

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx
VS
Người thắngNavi II 2CU 7xxx/9xxx29%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng4433
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx vs Radeon RX 6400: kết luận chính

So sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 cho thấy Navi II 2CU 7xxx/9xxx dẫn 33% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6400 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Navi II 2CU 7xxx/9xxxRadeon Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMD
RX 6400Radeon RX 6400AMD
H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4433
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

Navi II 2CU 7xxx/9xxx dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Navi II 2CU 7xxx/9xxx có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ380.070 ₫

Navi II 2CU 7xxx/9xxx rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 56–61trên 61
Navi II 2CU 7xxx/9xxx#60vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6400#61vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx

100/100 · Giá $89

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryNavi II 2CU 7xxx/9xxxRX 6400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
51
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationNavi II 2CU 7xxx/9xxxRX 6400
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a1x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.2
Số màn hình tối đa42
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board250 W
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardSingle-slot
Kiến trúcNot publicly specifiedRDNA 2.0
Số transistorNot publicly specified5400 million
Kích thước dieNot publicly specified107 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified768
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedL1 128 KB, L2 1 MB
Điện năng tiêu thụ53 W
TFLOPS0.563.565Tốt hơn
Bộ nhớ video- SMA4 GB GDDR6
Loại bộ nhớSMAGDDR6
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz
Bus bộ nhớ64 bit
Băng thông bộ nhớ128 GB/s
Giao tiếpIGPPCIe 4x4
Đầu cấp nguồnNone
Điện năng tiêu thụ53 W
Ngày ra mắt20222022
Giá ra mắt$159
Xung nhịp400 - 2200 MHz1923 - 2321 MHzTốt hơn
Xung cơ bản400 MHz1923 MHzTốt hơn
Xung boost2200 MHz2321 MHzTốt hơn
Tiến trình6 nm6 nm
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Navi II 2CU 7xxx/9xxxRX 6400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
22 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
18 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong22Ước tính 66%20Ước tính 64%18Ước tính 66%17Ước tính 64%14Ước tính 66%9Ước tính 58%8Ước tính 66%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone22Ước tính 66%20Ước tính 64%18Ước tính 66%17Ước tính 64%14Ước tính 66%9Ước tính 58%8Ước tính 66%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2182Ước tính 74%168Ước tính 72%128Ước tính 74%118Ước tính 72%99Ước tính 74%63Ước tính 66%49Ước tính 74%23Ước tính 62%
Cyberpunk 2077117Ước tính 74%109Ước tính 72%101Ước tính 74%93Ước tính 72%72Ước tính 74%46Ước tính 66%33Ước tính 74%15Ước tính 62%
Forza Horizon 5148Ước tính 80%137Ước tính 78%96Ước tính 74%88Ước tính 72%89Ước tính 74%57Ước tính 66%72Ước tính 74%33Ước tính 62%
God of War Ragnarök22Ước tính 66%20Ước tính 64%18Ước tính 66%17Ước tính 64%14Ước tính 66%9Ước tính 58%8Ước tính 66%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy96Ước tính 74%89Ước tính 72%80Ước tính 74%74Ước tính 72%64Ước tính 74%41Ước tính 66%34Ước tính 74%16Ước tính 62%
Microsoft Flight Simulator 202422Ước tính 66%20Ước tính 64%18Ước tính 66%17Ước tính 64%14Ước tính 66%9Ước tính 58%8Ước tính 66%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds22Ước tính 66%20Ước tính 64%18Ước tính 66%17Ước tính 64%14Ước tính 66%9Ước tính 58%8Ước tính 66%5Ước tính 55%
Starfield22Ước tính 66%20Ước tính 64%18Ước tính 66%17Ước tính 64%14Ước tính 66%9Ước tính 58%8Ước tính 66%5Ước tính 55%
Average FPS6862514841262412
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốNavi II 2CU 7xxx/9xxxRX 6400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100443329%
H2H Compute IndexH2H Index / 100494411%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10044417%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100060200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1000100200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốNavi II 2CU 7xxx/9xxxRX 6400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10044452%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10044440%
H2H Inference IndexH2H Index / 10044417%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10044489%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10044417%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsNavi II 2CU 7xxx/9xxxRX 6400
DirectX12.212.2
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsNavi II 2CU 7xxx/9xxxRX 6400
Kiến trúcNot publicly specifiedRDNA 2.0
Tiến trình6 nm6 nm
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsNavi II 2CU 7xxx/9xxxRX 6400
Số transistorNot publicly specified5400 million
Kích thước dieNot publicly specified107 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified768
Xung cơ bản400 MHz1923 MHzTốt hơn
Xung boost2200 MHz2321 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsNavi II 2CU 7xxx/9xxxRX 6400
Giao tiếpIGPPCIe 4x4
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardSingle-slot
PSU khuyến nghịVaries by board250 W
Đầu cấp nguồnNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsNavi II 2CU 7xxx/9xxxRX 6400
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a1x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa42
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsNavi II 2CU 7xxx/9xxxRX 6400
Bộ nhớ video- SMA4 GB GDDR6
Loại bộ nhớSMAGDDR6
Bus bộ nhớ64 bit
TFLOPS0.563.565Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ANavi II 2CU 7xxx/9xxx58
Device BRX 640058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Navi II 2CU 7xxx/9xxx or RX 6400?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx has the higher overall gaming score, while Navi II 2CU 7xxx/9xxx offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx offers more overall performance, while Navi II 2CU 7xxx/9xxx offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx leads in combined 1440p performance. Navi II 2CU 7xxx/9xxx can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Navi II 2CU 7xxx/9xxx if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.