H2H

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx vs Radeon Vega II 7CU 4600G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G theo thông số và các bài test liên quan.

Navi II 2CU 7xxx/9xxx vượt Vega II 7CU 4600G 1% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx vs Radeon Vega II 7CU 4600G: kết luận chính

So sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G cho thấy Navi II 2CU 7xxx/9xxx dẫn 0% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Vega II 7CU 4600G có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4444
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

Navi II 2CU 7xxx/9xxx dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Navi II 2CU 7xxx/9xxx có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ896.349 ₫

Navi II 2CU 7xxx/9xxx rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 234–239trên 317
Navi II 2CU 7xxx/9xxxngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega II 7CU 4600Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Vega II 7CU 4600G

180 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx

100/100 · Giá $89

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryNavi II 2CU 7xxx/9xxxVega II 7CU 4600G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44
44
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38
38
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36
36
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
51
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationNavi II 2CU 7xxx/9xxxVega II 7CU 4600G
Giá ra mắt
TFLOPS0.561.9Tốt hơn
Loại bộ nhớSMASMA
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.31.2
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
Kiến trúcNot publicly specifiedNot publicly specified
Số transistorNot publicly specifiedNot publicly specified
Kích thước dieNot publicly specifiedNot publicly specified
Đơn vị shader / nhânNot publicly specifiedNot publicly specified
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedNot publicly specified
Điện năng tiêu thụ
Bộ nhớ video- SMA- SMA
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếpIGPIGP
Đầu cấp nguồn
Điện năng tiêu thụ
Ngày ra mắt20222020
Xung nhịp400 - 2200 MHz400 - 1900 MHz
Xung cơ bản400 MHz400 MHz
Xung boost2200 MHzTốt hơn1900 MHz
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Navi II 2CU 7xxx/9xxxVega II 7CU 4600G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
22 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
18 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 66%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongNavi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G22 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G18 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G14 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneNavi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G22 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G18 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G14 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2Navi II 2CU 7xxx/9xxx182 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G183 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx128 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G128 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx99 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G100 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx49 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G50 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077Navi II 2CU 7xxx/9xxx117 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G118 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx101 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G101 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx72 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G72 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx33 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G33 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5Navi II 2CU 7xxx/9xxx148 FPSƯớc tính 80%Vega II 7CU 4600G149 FPSƯớc tính 80%Navi II 2CU 7xxx/9xxx96 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G96 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx89 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G90 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx72 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G73 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökNavi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G22 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G18 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G14 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyNavi II 2CU 7xxx/9xxx96 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G96 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx80 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G80 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx64 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G65 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx34 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G34 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G22 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G18 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G14 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsNavi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G22 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G18 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G14 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldNavi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G22 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G18 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G14 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSNavi II 2CU 7xxx/9xxx68 FPSVega II 7CU 4600G68 FPSNavi II 2CU 7xxx/9xxx51 FPSVega II 7CU 4600G51 FPSNavi II 2CU 7xxx/9xxx41 FPSVega II 7CU 4600G41 FPSNavi II 2CU 7xxx/9xxx24 FPSVega II 7CU 4600G24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốNavi II 2CU 7xxx/9xxxVega II 7CU 4600GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10044440%
H2H Compute IndexH2H Index / 10049474%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10044440%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100000%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốNavi II 2CU 7xxx/9xxxVega II 7CU 4600GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10044440%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10044440%
H2H Inference IndexH2H Index / 10044440%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10044440%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10044440%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsNavi II 2CU 7xxx/9xxxVega II 7CU 4600G
DirectX12.212.2
Vulkan1.31.2
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsNavi II 2CU 7xxx/9xxxVega II 7CU 4600G
Kiến trúcNot publicly specifiedNot publicly specified
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20222020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsNavi II 2CU 7xxx/9xxxVega II 7CU 4600G
Số transistorNot publicly specifiedNot publicly specified
Kích thước dieNot publicly specifiedNot publicly specified
Đơn vị shader / nhânNot publicly specifiedNot publicly specified
Xung cơ bản400 MHz400 MHz
Xung boost2200 MHzTốt hơn1900 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsNavi II 2CU 7xxx/9xxxVega II 7CU 4600G
Giao tiếpIGPIGP
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Đầu cấp nguồn

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsNavi II 2CU 7xxx/9xxxVega II 7CU 4600G
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Navi II 2CU 7xxx/9xxx và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsNavi II 2CU 7xxx/9xxxVega II 7CU 4600G
Bộ nhớ video- SMA- SMA
Loại bộ nhớSMASMA
Bus bộ nhớ
TFLOPS0.561.9Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ANavi II 2CU 7xxx/9xxx58
Thiết bị BVega II 7CU 4600G58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Navi II 2CU 7xxx/9xxx or Vega II 7CU 4600G?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx has the higher overall gaming score, while Navi II 2CU 7xxx/9xxx offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx offers more overall performance, while Navi II 2CU 7xxx/9xxx offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx leads in combined 1440p performance. Navi II 2CU 7xxx/9xxx can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Navi II 2CU 7xxx/9xxx is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Navi II 2CU 7xxx/9xxx if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.