Radeon R7 360 vs Radeon RX 6800

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh R7 360 và RX 6800 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6800 vượt R7 360 66% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+66%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon R7 360 (~6%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc R7 360

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc RX 6800

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · FSR
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3253
Hiệu quả
10071
Giá / hiệu năng
10036
Dung lượng bộ nhớ
5688
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 55–60trên 321
R7 360ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6800#57vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6800

152 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon R7 360

Giá 665.496 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryR7 360RX 6800
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32
53Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
45Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27
42Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
71
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
49

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationR7 360RX 6800
HDMI
DisplayPort
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh R7 360 và RX 6800 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

R7 360RX 6800
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
160 FPS
218 FPS
1080p Ultra
111 FPS
153 FPS
1440p Ultra
61 FPS
119 FPS
4K Ultra
21 FPS
59 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2R7 360160 FPSRX 6800218 FPSR7 360111 FPSRX 6800153 FPSR7 36061 FPSRX 6800119 FPSR7 36021 FPSRX 680059 FPS
Cyberpunk 2077R7 360104 FPSRX 6800141 FPSR7 36088 FPSRX 6800121 FPSR7 36044 FPSRX 680086 FPSR7 36014 FPSRX 680040 FPS
Forza Horizon 5R7 360131 FPSRX 6800177 FPSR7 36083 FPSRX 6800115 FPSR7 36055 FPSRX 6800107 FPSR7 36032 FPSRX 680087 FPS
Hogwarts LegacyR7 36085 FPSRX 6800115 FPSR7 36070 FPSRX 680096 FPSR7 36040 FPSRX 680077 FPSR7 36015 FPSRX 680040 FPS
Average FPSR7 360120 FPSRX 6800163 FPSR7 36088 FPSRX 6800121 FPSR7 36050 FPSRX 680097 FPSR7 36021 FPSRX 680057 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốR7 360RX 6800Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100325349%
H2H Compute IndexH2H Index / 100366152%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100396347%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100568844%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007134%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốR7 360RX 6800Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100436946%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100416748%
H2H Inference IndexH2H Index / 100396347%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100457246%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100396449%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsR7 360RX 6800
DirectX12.012.2
Vulkan1.21.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedFSR
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsR7 360RX 6800
Kiến trúcGCN 2.0RDNA 2.0
Tiến trình28 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20152020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsR7 360RX 6800
Số transistor2080 million26800 millionTốt hơn
Kích thước die160 mm²Tốt hơn520 mm²
Đơn vị shader / nhân7683840Tốt hơn
Xung cơ bản1050 MHz1700 MHzTốt hơn
Xung boost1050 MHz2105 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsR7 360RX 6800
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x16
Chiều dài165 mmTốt hơn267 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn6 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsR7 360RX 6800
HDMIHDMI 1.4aHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.2DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa4096 × 21607680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsR7 360RX 6800
Bộ nhớ video2 GB GDDR516 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS1.61316.17Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AR7 36052
Thiết bị BRX 680049
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (5)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: R7 360 or RX 6800?

R7 360 has the higher overall gaming score, while R7 360 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

R7 360 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

R7 360 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

R7 360 offers more overall performance, while R7 360 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

R7 360 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

R7 360 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

R7 360 leads in combined 1440p performance. R7 360 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

R7 360 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

R7 360 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

R7 360 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to R7 360 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.