
NVIDIA
GeForce RTX 3050 8 GB
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce RTX 3050 8 GB.
65/ 100
Overall rating
Price 5.125.000 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
65/10065
RTX 3050 8 GB được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
25%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
29so sánh70likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.2
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcAmpere
Tiến trình8 nm
Ngày ra mắt2022
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor12000 million
Kích thước die276 mm²
Đơn vị shader / nhân2560
Xung cơ bản1552 MHz
Xung boost1777 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 4x8
Chiều dài242 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị300 W
Đầu cấp nguồn8 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa4
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6
Bus bộ nhớ128 bit
TFLOPS9.098
CATALOG LINKS
29Compare RTX 3050 8 GB
29 available comparisons
Arc A580IntelVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
Arc A750IntelVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
Arc B570IntelVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RTX 2060NVIDIAOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RTX 2060 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RTX 3090 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RX 5700AMDOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RX 6600AMDOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RX 6700 XTAMDOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RX 6800 XTAMDOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RX 7600AMDOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
RX 9050AMDOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
Vega II 7CU 4600GAMDOpen comparison
RTX 3060 Ti GDDR6NVIDIAVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4080NVIDIAVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5060 Ti 8GBNVIDIAVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5060NVIDIAVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5070NVIDIAVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5090D V2NVIDIAVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RX 6800AMDVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RX 7600 XTAMDVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RX 9050 4 GBAMDVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RX 9060AMDVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison