H2H

GeForce RTX 3060 Ti GDDR6XVSGeForce RTX 5050

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 3060 Ti GDDR6X
♜ WINNERGeForce RTX 3060 Ti GDDR6X+20%Hiệu năng chơi game tốt hơn
GeForce RTX 5050
NVIDIARTX 3060 Ti GDDR6X

6.841.254 ₫Average price

VS

10.895.331 ₫Average price

NVIDIARTX 5050
NVIDIA

RTX 3060 Ti GDDR6X

GeForce RTX 3060 Ti GDDR6X
VS
Người thắngRTX 3060 Ti GDDR6X18%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng5445
Hiệu quả80100
Giá / hiệu năng10081
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3060 Ti GDDR6X vs GeForce RTX 5050: kết luận chính

So sánh RTX 3060 Ti GDDR6X và RTX 5050 cho thấy RTX 3060 Ti GDDR6X dẫn 20% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 5050 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 3060 Ti GDDR6XGeForce RTX 3060 Ti GDDR6XNVIDIA
RTX 5050GeForce RTX 5050NVIDIA
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5445
Hiệu quả
80100
Giá / hiệu năng
10081
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 3060 Ti GDDR6X là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 3060 Ti GDDR6X dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3060 Ti GDDR6X có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG10%

RTX 3060 Ti GDDR6X dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ4.054.076 ₫

RTX 3060 Ti GDDR6X rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 36–41trên 61
RTX 3060 Ti GDDR6X#38vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 5050#50vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3060 Ti GDDR6X

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 3060 Ti GDDR6X

100/100 · Giá $399

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3060 Ti GDDR6X và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3060 Ti GDDR6XRTX 5050
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
54Tốt hơn
45
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
45Tốt hơn
39
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
43Tốt hơn
36
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
80
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
68Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3060 Ti GDDR6X và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3060 Ti GDDR6XRTX 5050
Device classDesktopDesktop
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1b
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1b
UpscalingDLSS 2DLSS 4
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS16.2Tốt hơn13.17
Điện năng tiêu thụ225 W130 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Ngày ra mắt20222025
Kiến trúcAmpereBlackwell 2.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0, CUDA 12.0
Giá ra mắt$399$399
Đơn vị shader / nhân4864Tốt hơn2560
Xung nhịp1410 - 1665 MHz2317 - 2572 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1410 MHz2317 MHzTốt hơn
Xung boost1665 MHz2572 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR6X8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ19 GHz20 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ608 GB/sTốt hơn320 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x8
Điện năng tiêu thụ225 W130 WTốt hơn
Tiến trình8 nm5 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị550 W300 WTốt hơn
Chiều dài242 mmVaries by board
Kích thước die392 mm²149 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 4 MBL1 128 KB, L2 24 MB
Số transistor17400 millionTốt hơn16900 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3060 Ti GDDR6X và RTX 5050 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3060 Ti GDDR6XRTX 5050
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
28 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
18 FPSƯớc tính 66%
15 FPSƯớc tính 65%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 62%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong28Ước tính 66%25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%18Ước tính 66%15Ước tính 65%8Ước tính 62%5Ước tính 57%
Call of Duty: Warzone28Ước tính 66%25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%18Ước tính 66%15Ước tính 65%8Ước tính 62%5Ước tính 57%
Counter-Strike 2233Ước tính 74%211Ước tính 74%164Ước tính 74%149Ước tính 74%127Ước tính 74%110Ước tính 73%52Ước tính 70%33Ước tính 65%
Cyberpunk 2077151Ước tính 74%136Ước tính 74%130Ước tính 74%117Ước tính 74%92Ước tính 74%80Ước tính 73%35Ước tính 70%22Ước tính 65%
Forza Horizon 5190Ước tính 80%172Ước tính 80%123Ước tính 74%111Ước tính 74%115Ước tính 74%99Ước tính 73%76Ước tính 70%48Ước tính 65%
God of War Ragnarök28Ước tính 66%25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%18Ước tính 66%15Ước tính 65%8Ước tính 62%5Ước tính 57%
Hogwarts Legacy123Ước tính 74%111Ước tính 74%103Ước tính 74%93Ước tính 74%83Ước tính 74%71Ước tính 73%35Ước tính 70%22Ước tính 65%
Microsoft Flight Simulator 202428Ước tính 66%25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%18Ước tính 66%15Ước tính 65%8Ước tính 62%5Ước tính 57%
Monster Hunter Wilds28Ước tính 66%25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%18Ước tính 66%15Ước tính 65%8Ước tính 62%5Ước tính 57%
Starfield28Ước tính 66%25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%18Ước tính 66%15Ước tính 65%8Ước tính 62%5Ước tính 57%
Average FPS8778666053452516
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3060 Ti GDDR6X và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3060 Ti GDDR6XRTX 5050Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100544518%
H2H Compute IndexH2H Index / 10056552%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100585211%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008010022%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3060 Ti GDDR6X và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3060 Ti GDDR6XRTX 5050Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10060559%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100605411%
H2H Inference IndexH2H Index / 100585211%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10062587%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100585211%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3060 Ti GDDR6X và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 Ti GDDR6XRTX 5050
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2DLSS 4
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0, CUDA 12.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3060 Ti GDDR6X và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 Ti GDDR6XRTX 5050
Kiến trúcAmpereBlackwell 2.0
Tiến trình8 nm5 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20222025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3060 Ti GDDR6X và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 Ti GDDR6XRTX 5050
Số transistor17400 millionTốt hơn16900 million
Kích thước die392 mm²149 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân4864Tốt hơn2560
Xung cơ bản1410 MHz2317 MHzTốt hơn
Xung boost1665 MHz2572 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3060 Ti GDDR6X và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 Ti GDDR6XRTX 5050
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x8
Chiều dài242 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W300 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3060 Ti GDDR6X và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 Ti GDDR6XRTX 5050
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1b
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1b
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3060 Ti GDDR6X và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 Ti GDDR6XRTX 5050
Bộ nhớ video8 GB GDDR6X8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS16.2Tốt hơn13.17
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 3060 Ti GDDR6X68
Device BRTX 505062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3060 Ti GDDR6X or RTX 5050?

RTX 3060 Ti GDDR6X has the higher overall gaming score, while RTX 3060 Ti GDDR6X offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3060 Ti GDDR6X is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3060 Ti GDDR6X is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3060 Ti GDDR6X offers more overall performance, while RTX 3060 Ti GDDR6X offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3060 Ti GDDR6X is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 3060 Ti GDDR6X is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3060 Ti GDDR6X leads in combined 1440p performance. RTX 3060 Ti GDDR6X can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3060 Ti GDDR6X is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 5050 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 5050 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3060 Ti GDDR6X if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.