H2H

GeForce RTX 3080 vs ATI Radeon HD 4350

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3080 vượt ATI Radeon HD 4350 52% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+52%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3080 vs ATI Radeon HD 4350: kết luận chính

So sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 cho thấy RTX 3080 dẫn 52% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 4350 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6442
Hiệu quả
67100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
7413
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 3080 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 3080 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3080 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG13%

RTX 3080 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ8.835.440 ₫

ATI Radeon HD 4350 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 23–28trên 317
RTX 3080#25vị trí trong bảng xếp hạng GPU
ATI Radeon HD 4350#66vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

ATI Radeon HD 4350

156 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 4350

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3080ATI Radeon HD 4350
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
64Tốt hơn
42
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
52Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
50Tốt hơn
34
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
67
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
72Tốt hơn
64
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3080ATI Radeon HD 4350
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.0
HDMIHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160
USB Type-CKhôngKhông
Vulkan1.4
DirectX12.210.1
OpenGL4.63.3
TFLOPS29.77Tốt hơn0.096
Điện năng tiêu thụ320 W20 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XDDR2
Đầu cấp nguồn16 pinNone
Ngày ra mắt20202008
Kiến trúcAmpereTeraScale
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 1.1
Giá ra mắt$699$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân8704Tốt hơn80
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2x16
Xung nhịp1440 - 1710 MHzTốt hơn600 MHz
Xung cơ bản1440 MHzTốt hơn600 MHz
Xung boost1710 MHzTốt hơn600 MHz
Bộ nhớ video10 GB GDDR6X512 MB DDR2Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ19 GHz800 MHzTốt hơn
Bus bộ nhớ320 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ760 GB/s6400 GB/sTốt hơn
Điện năng tiêu thụ320 W20 WTốt hơn
Tiến trình8 nmTốt hơn55 nm
PSU khuyến nghị700 W200 WTốt hơn
Chiều dài285 mmVaries by board
Kích thước die628 mm²73 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 5 MBL1 16 KB, L2 0.06 MB
Số transistor28300 millionTốt hơn242 million
Số màn hình tối đa42
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3080ATI Radeon HD 4350
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
32 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
27 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
12 FPSƯớc tính 60%
4K Ultra
11 FPSƯớc tính 64%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 308032 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%RTX 308027 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%RTX 308020 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%RTX 308011 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: WarzoneRTX 308032 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%RTX 308027 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%RTX 308020 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%RTX 308011 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2RTX 3080266 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4350204 FPSƯớc tính 72%RTX 3080187 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4350143 FPSƯớc tính 72%RTX 3080145 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 435088 FPSƯớc tính 68%RTX 308067 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 435034 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077RTX 3080172 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4350132 FPSƯớc tính 72%RTX 3080148 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4350113 FPSƯớc tính 72%RTX 3080105 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 435064 FPSƯớc tính 68%RTX 308045 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 435023 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5RTX 3080216 FPSƯớc tính 80%ATI Radeon HD 4350166 FPSƯớc tính 78%RTX 3080140 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4350108 FPSƯớc tính 72%RTX 3080131 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 435079 FPSƯớc tính 68%RTX 308099 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 435049 FPSƯớc tính 64%
God of War RagnarökRTX 308032 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%RTX 308027 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%RTX 308020 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%RTX 308011 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts LegacyRTX 3080140 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4350108 FPSƯớc tính 72%RTX 3080117 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 435090 FPSƯớc tính 72%RTX 308094 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 435057 FPSƯớc tính 68%RTX 308046 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 435023 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 308032 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%RTX 308027 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%RTX 308020 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%RTX 308011 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter WildsRTX 308032 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%RTX 308027 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%RTX 308020 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%RTX 308011 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%
StarfieldRTX 308032 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%RTX 308027 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%RTX 308020 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%RTX 308011 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%
Average FPSRTX 308099 FPSATI Radeon HD 435075 FPSRTX 308075 FPSATI Radeon HD 435058 FPSRTX 308060 FPSATI Radeon HD 435036 FPSRTX 308032 FPSATI Radeon HD 435016 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3080ATI Radeon HD 4350Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100644242%
H2H Compute IndexH2H Index / 100653463%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100673465%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1007413140%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1006710040%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3080ATI Radeon HD 4350Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100692982%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100683078%
H2H Inference IndexH2H Index / 100673465%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100702692%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100673368%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3080ATI Radeon HD 4350
DirectX12.210.1
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3080ATI Radeon HD 4350
Kiến trúcAmpereTeraScale
Tiến trình8 nmTốt hơn55 nm
Ngày ra mắt20202008
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3080ATI Radeon HD 4350
Số transistor28300 millionTốt hơn242 million
Kích thước die628 mm²73 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân8704Tốt hơn80
Xung cơ bản1440 MHzTốt hơn600 MHz
Xung boost1710 MHzTốt hơn600 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3080ATI Radeon HD 4350
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2x16
Chiều dài285 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị700 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3080ATI Radeon HD 4350
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa42
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3080 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3080ATI Radeon HD 4350
Bộ nhớ video10 GB GDDR6X512 MB DDR2Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XDDR2
Bus bộ nhớ320 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS29.77Tốt hơn0.096
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 308072
Thiết bị BATI Radeon HD 435064
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3080 or ATI Radeon HD 4350?

RTX 3080 has the higher overall gaming score, while RTX 3080 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3080 offers more overall performance, while RTX 3080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 3080 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3080 leads in combined 1440p performance. RTX 3080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

ATI Radeon HD 4350 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

ATI Radeon HD 4350 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.