GeForce RTX 3090 vs Mobility Radeon 9200

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 3090 và Mobility Radeon 9200 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3090 vượt Mobility Radeon 9200 143% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+143%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 3090 (~84%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 3090

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 8.6 · DLSS 2

Lý do cân nhắc Mobility Radeon 9200

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not supported · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6828
Giá / hiệu năng
4464
Dung lượng bộ nhớ
1001
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 46–51trên 321
RTX 3090#48vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Mobility Radeon 9200ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3090

180 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 3090Mobility Radeon 9200
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
68Tốt hơn
28
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
55Tốt hơn
27
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
53Tốt hơn
24
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
65Tốt hơn
25
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
59Tốt hơn
32

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 3090Mobility Radeon 9200
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPS
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Chiều dài
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3090 và Mobility Radeon 9200 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3090Mobility Radeon 9200
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
281 FPS
143 FPS
1080p Ultra
197 FPS
100 FPS
1440p Ultra
153 FPS
54 FPS
4K Ultra
76 FPS
19 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 3090281 FPSMobility Radeon 9200143 FPSRTX 3090197 FPSMobility Radeon 9200100 FPSRTX 3090153 FPSMobility Radeon 920054 FPSRTX 309076 FPSMobility Radeon 920019 FPS
Cyberpunk 2077RTX 3090181 FPSMobility Radeon 920092 FPSRTX 3090156 FPSMobility Radeon 920079 FPSRTX 3090111 FPSMobility Radeon 920039 FPSRTX 309051 FPSMobility Radeon 920013 FPS
Forza Horizon 5RTX 3090229 FPSMobility Radeon 9200116 FPSRTX 3090148 FPSMobility Radeon 920075 FPSRTX 3090138 FPSMobility Radeon 920048 FPSRTX 3090112 FPSMobility Radeon 920029 FPS
Hogwarts LegacyRTX 3090148 FPSMobility Radeon 920075 FPSRTX 3090124 FPSMobility Radeon 920063 FPSRTX 3090100 FPSMobility Radeon 920035 FPSRTX 309052 FPSMobility Radeon 920013 FPS
Average FPSRTX 3090210 FPSMobility Radeon 9200107 FPSRTX 3090156 FPSMobility Radeon 920079 FPSRTX 3090126 FPSMobility Radeon 920044 FPSRTX 309073 FPSMobility Radeon 920019 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 3090Mobility Radeon 9200Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100682883%
H2H Compute IndexH2H Index / 1007121109%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1007720118%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001001196%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100650200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 3090Mobility Radeon 9200Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1008216135%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1008117131%
H2H Inference IndexH2H Index / 1007720118%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1008613147%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 1007820118%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 3090Mobility Radeon 9200
DirectX12.28.1
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.61.4
UpscalingDLSS 2Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6Not supported

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 3090Mobility Radeon 9200
Kiến trúcAmpereRadeon R300/R400
Tiến trình8 nmTốt hơn150 nm
Ngày ra mắt20202003
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 3090Mobility Radeon 9200
Số transistor28300 millionTốt hơn36 million
Kích thước die628 mm²81 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10496Not publicly specified
Xung cơ bản1395 MHzTốt hơn250 MHz
Xung boost1695 MHzTốt hơn250 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 3090Mobility Radeon 9200
Giao tiếpPCIe 4x16AGP 4x
Chiều dài336 mmOEM dependent
Độ dàyTriple-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị750 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn16 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 3090Mobility Radeon 9200
HDMIHDMI 2.1OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 3090Mobility Radeon 9200
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn0.032 GB DDR
Loại bộ nhớGDDR6XDDR / DDR2
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS35.58Not published (legacy architecture)

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 309059
Thiết bị BMobility Radeon 920032
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3090 or Mobility Radeon 9200?

RTX 3090 has the higher overall gaming score, while Mobility Radeon 9200 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3090 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3090 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3090 offers more overall performance, while RTX 3090 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3090 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Mobility Radeon 9200 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3090 leads in combined 1440p performance. RTX 3090 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3090 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 3090 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 3090 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3090 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.