H2H

GeForce RTX 3080 Ti vs GeForce RTX 3090

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3090 vượt RTX 3080 Ti 1% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3080 Ti vs GeForce RTX 3090: kết luận chính

So sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 cho thấy RTX 3090 dẫn 1% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 3080 Ti có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6768
Hiệu quả
6465
Giá / hiệu năng
8274
Dung lượng bộ nhớ
80100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

RTX 3080 Ti dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3080 Ti có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ3.969.545 ₫

RTX 3080 Ti rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 30–35trên 317
RTX 3080 Ti#32vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 3090#38vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3090

180 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 3080 Ti

82/100 · Giá $1199

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3080 TiRTX 3090
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
67
68Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
55
55
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
52
53Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
64
65Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69
69
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3080 TiRTX 3090
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2DLSS 2
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
Điện năng tiêu thụ350 W350 W
OpenGL4.64.6
TFLOPS34.135.58Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6X
Đầu cấp nguồn8+8 pin16 pin
Ngày ra mắt20212020
Kiến trúcAmpereAmpere
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0, CUDA 8.6
Giá ra mắt$1199Tốt hơn$1499
Đơn vị shader / nhân1024010496Tốt hơn
Xung nhịp1365 - 1665 MHz1395 - 1695 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1365 MHz1395 MHzTốt hơn
Xung boost1665 MHz1695 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video12 GB GDDR6X24 GB GDDR6XTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ19 GHz19,5 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ384 bit384 bit
Băng thông bộ nhớ912 GB/s936 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ350 W350 W
Tiến trình8 nm8 nm
PSU khuyến nghị750 W750 W
Chiều dài285 mmTốt hơn336 mm
Kích thước die628 mm²628 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 6 MBL1 128 KB, L2 6 MB
Số transistor28300 million28300 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3080 TiRTX 3090
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
33 FPSƯớc tính 66%
33 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
28 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
12 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 3080 Ti33 FPSƯớc tính 66%RTX 309033 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti28 FPSƯớc tính 66%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti12 FPSƯớc tính 66%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRTX 3080 Ti33 FPSƯớc tính 66%RTX 309033 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti28 FPSƯớc tính 66%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti12 FPSƯớc tính 66%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RTX 3080 Ti276 FPSƯớc tính 74%RTX 3090281 FPSƯớc tính 74%RTX 3080 Ti194 FPSƯớc tính 74%RTX 3090197 FPSƯớc tính 74%RTX 3080 Ti151 FPSƯớc tính 74%RTX 3090153 FPSƯớc tính 74%RTX 3080 Ti75 FPSƯớc tính 74%RTX 309076 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RTX 3080 Ti178 FPSƯớc tính 74%RTX 3090181 FPSƯớc tính 74%RTX 3080 Ti153 FPSƯớc tính 74%RTX 3090156 FPSƯớc tính 74%RTX 3080 Ti109 FPSƯớc tính 74%RTX 3090111 FPSƯớc tính 74%RTX 3080 Ti50 FPSƯớc tính 74%RTX 309051 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RTX 3080 Ti225 FPSƯớc tính 80%RTX 3090229 FPSƯớc tính 80%RTX 3080 Ti145 FPSƯớc tính 74%RTX 3090148 FPSƯớc tính 74%RTX 3080 Ti136 FPSƯớc tính 74%RTX 3090138 FPSƯớc tính 74%RTX 3080 Ti110 FPSƯớc tính 74%RTX 3090112 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRTX 3080 Ti33 FPSƯớc tính 66%RTX 309033 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti28 FPSƯớc tính 66%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti12 FPSƯớc tính 66%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRTX 3080 Ti145 FPSƯớc tính 74%RTX 3090148 FPSƯớc tính 74%RTX 3080 Ti122 FPSƯớc tính 74%RTX 3090124 FPSƯớc tính 74%RTX 3080 Ti98 FPSƯớc tính 74%RTX 3090100 FPSƯớc tính 74%RTX 3080 Ti51 FPSƯớc tính 74%RTX 309052 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 3080 Ti33 FPSƯớc tính 66%RTX 309033 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti28 FPSƯớc tính 66%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti12 FPSƯớc tính 66%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRTX 3080 Ti33 FPSƯớc tính 66%RTX 309033 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti28 FPSƯớc tính 66%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti12 FPSƯớc tính 66%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRTX 3080 Ti33 FPSƯớc tính 66%RTX 309033 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti28 FPSƯớc tính 66%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%RTX 3080 Ti12 FPSƯớc tính 66%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRTX 3080 Ti102 FPSRTX 3090104 FPSRTX 3080 Ti78 FPSRTX 309079 FPSRTX 3080 Ti62 FPSRTX 309063 FPSRTX 3080 Ti36 FPSRTX 309036 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3080 TiRTX 3090Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10067681%
H2H Compute IndexH2H Index / 10067716%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10071778%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1008010022%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10064652%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3080 TiRTX 3090Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100738212%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100728112%
H2H Inference IndexH2H Index / 10071778%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100748615%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10071789%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3080 TiRTX 3090
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2DLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0, CUDA 8.6

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3080 TiRTX 3090
Kiến trúcAmpereAmpere
Tiến trình8 nm8 nm
Ngày ra mắt20212020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3080 TiRTX 3090
Số transistor28300 million28300 million
Kích thước die628 mm²628 mm²
Đơn vị shader / nhân1024010496Tốt hơn
Xung cơ bản1365 MHz1395 MHzTốt hơn
Xung boost1665 MHz1695 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3080 TiRTX 3090
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài285 mmTốt hơn336 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị750 W750 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin16 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3080 TiRTX 3090
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3080 Ti và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3080 TiRTX 3090
Bộ nhớ video12 GB GDDR6X24 GB GDDR6XTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6X
Bus bộ nhớ384 bit384 bit
TFLOPS34.135.58Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 3080 Ti69
Thiết bị BRTX 309069
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3080 Ti or RTX 3090?

RTX 3080 Ti has the higher overall gaming score, while RTX 3080 Ti offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3080 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3080 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3080 Ti offers more overall performance, while RTX 3080 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3080 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 3080 Ti is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3080 Ti leads in combined 1440p performance. RTX 3080 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3080 Ti is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 3080 Ti is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 3080 Ti is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3080 Ti if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.