
NVIDIA
GeForce RTX 4060 Ti 16GB
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce RTX 4060 Ti 16GB.
69/ 100
Overall rating
Price 10.502.162 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
69/10069
RTX 4060 Ti 16GB được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
27%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
25so sánh113likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.2
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingDLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcAda Lovelace
Tiến trình5 nm
Ngày ra mắt2023
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor22900 million
Kích thước die188 mm²
Đơn vị shader / nhân4352
Xung cơ bản2310 MHz
Xung boost2535 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 4x8
Chiều dài240 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị450 W
Đầu cấp nguồn8 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa4
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video16 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6
Bus bộ nhớ128 bit
TFLOPS22.06
CATALOG LINKS
25Compare RTX 4060 Ti 16GB
25 available comparisons
Arc A770IntelVS
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 Ti GDDR6NVIDIAVS
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3070NVIDIAVS
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3080 TiNVIDIAVS
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3090NVIDIAVS
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
Arc A580IntelOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
Arc A750IntelOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
Arc B570IntelOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
RTX 3060 Ti GDDR6XNVIDIAOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
RTX 4060 Ti 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
RTX 5060 Ti 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 5500 XTAMDOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 6800AMDOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 6900 XTAMDOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 7400AMDOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 7600AMDOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 7600 XTAMDOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 9060AMDOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
Vega 11CU 2400GAMDOpen comparison
RTX 5070 Ti SUPERNVIDIAVS
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RX 7700AMDVS
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RX 7700 XTAMDVS
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RX 7900 XTXAMDVS
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RX 9060 XT 8GBAMDVS
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison