
GeForce RTX 4060 Ti 16GBVSRadeon RX 6950 XT
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 4060 Ti 16GB

VSNgười thắngRX 6950 XT7%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 6950 XT

Hiệu năng5357
Hiệu quả10057
Giá / hiệu năng9069
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 4060 Ti 16GB vs Radeon RX 6950 XT: kết luận chính
So sánh RTX 4060 Ti 16GB và RX 6950 XT cho thấy RX 6950 XT dẫn 8% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 4060 Ti 16GB có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
5357
10057
9069
8888
KẾT QUẢ SO SÁNH
RTX 4060 Ti 16GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RTX 4060 Ti 16GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4060 Ti 16GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RTX 4060 Ti 16GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
RTX 4060 Ti 16GB rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 31–36trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 4060 Ti 16GB
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
GeForce RTX 4060 Ti 16GB
90/100 · Giá $499Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4060 Ti 16GB và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
53
57Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
45
47Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
42
45Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
57
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69Tốt hơn
59
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 4060 Ti 16GB và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3FSR
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a2x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS22.0623.65Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ165 WTốt hơn335 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20232022
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 2.0
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.1
Giá ra mắt$499Tốt hơn$1099
Đơn vị shader / nhân43525120Tốt hơn
Xung nhịp2310 - 2535 MHzTốt hơn1925 - 2324 MHz
Xung cơ bản2310 MHzTốt hơn1925 MHz
Xung boost2535 MHzTốt hơn2324 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR616 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ18 GHz18 GHz
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ288 GB/s576 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Điện năng tiêu thụ165 WTốt hơn335 W
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn700 W
Chiều dài240 mmTốt hơn267 mm
Kích thước die188 mm²Tốt hơn520 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 32 MBL1 128 KB, L2 4 MB
Số transistor22900 million26800 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 4060 Ti 16GB và RX 6950 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 4060 Ti 16GBRX 6950 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
28 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
18 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 61%
10 FPSƯớc tính 66%
Black Myth: Wukong28Ước tính 66%28Ước tính 66%24Ước tính 66%24Ước tính 66%18Ước tính 66%18Ước tính 66%8Ước tính 61%10Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone28Ước tính 66%28Ước tính 66%24Ước tính 66%24Ước tính 66%18Ước tính 66%18Ước tính 66%8Ước tính 61%10Ước tính 66%
Counter-Strike 2233Ước tính 74%234Ước tính 74%164Ước tính 74%165Ước tính 74%127Ước tính 74%128Ước tính 74%48Ước tính 69%64Ước tính 74%
Cyberpunk 2077150Ước tính 74%151Ước tính 74%129Ước tính 74%130Ước tính 74%92Ước tính 74%93Ước tính 74%32Ước tính 69%43Ước tính 74%
Forza Horizon 5190Ước tính 80%191Ước tính 80%123Ước tính 74%124Ước tính 74%114Ước tính 74%115Ước tính 74%70Ước tính 69%94Ước tính 74%
God of War Ragnarök28Ước tính 66%28Ước tính 66%24Ước tính 66%24Ước tính 66%18Ước tính 66%18Ước tính 66%8Ước tính 61%10Ước tính 66%
Hogwarts Legacy123Ước tính 74%124Ước tính 74%103Ước tính 74%103Ước tính 74%82Ước tính 74%83Ước tính 74%33Ước tính 69%43Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202428Ước tính 66%28Ước tính 66%24Ước tính 66%24Ước tính 66%18Ước tính 66%18Ước tính 66%8Ước tính 61%10Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds28Ước tính 66%28Ước tính 66%24Ước tính 66%24Ước tính 66%18Ước tính 66%18Ước tính 66%8Ước tính 61%10Ước tính 66%
Starfield28Ước tính 66%28Ước tính 66%24Ước tính 66%24Ước tính 66%18Ước tính 66%18Ước tính 66%8Ước tính 61%10Ước tính 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 4060 Ti 16GB và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 10053577%
H2H Compute IndexH2H Index / 10063653%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10063665%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10088880%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001005755%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4060 Ti 16GB và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10069713%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10067693%
H2H Inference IndexH2H Index / 10063665%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10072743%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10064663%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4060 Ti 16GB và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.1
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4060 Ti 16GB và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 2.0
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20232022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4060 Ti 16GB và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor22900 million26800 millionTốt hơn
Kích thước die188 mm²Tốt hơn520 mm²
Đơn vị shader / nhân43525120Tốt hơn
Xung cơ bản2310 MHzTốt hơn1925 MHz
Xung boost2535 MHzTốt hơn2324 MHz
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4060 Ti 16GB và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Chiều dài240 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn700 W
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4060 Ti 16GB và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a2x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4060 Ti 16GB và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video16 GB GDDR616 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS22.0623.65Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 4060 Ti 16GB or RX 6950 XT?+
RTX 4060 Ti 16GB has the higher overall gaming score, while RTX 4060 Ti 16GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 4060 Ti 16GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 4060 Ti 16GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 4060 Ti 16GB offers more overall performance, while RTX 4060 Ti 16GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 4060 Ti 16GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RTX 4060 Ti 16GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 4060 Ti 16GB leads in combined 1440p performance. RTX 4060 Ti 16GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 4060 Ti 16GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RTX 4060 Ti 16GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RTX 4060 Ti 16GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 4060 Ti 16GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel