H2H

GeForce RTX 4060 Ti 8GBVSGeForce RTX 5060 Ti 8GB

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 4060 Ti 8GB
♜ WINNERGeForce RTX 5060 Ti 8GB+6%Hiệu năng chơi game tốt hơn
GeForce RTX 5060 Ti 8GB
NVIDIARTX 4060 Ti 8GB

8.234.843 ₫Average price

VS

10.388.571 ₫Average price

NVIDIARTX 5060 Ti 8GB
VS
Người thắngRTX 5060 Ti 8GB6%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng5053
Hiệu quả10098
Giá / hiệu năng9890
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4060 Ti 8GB vs GeForce RTX 5060 Ti 8GB: kết luận chính

So sánh RTX 4060 Ti 8GB và RTX 5060 Ti 8GB cho thấy RTX 5060 Ti 8GB dẫn 6% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 4060 Ti 8GB có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 4060 Ti 8GBGeForce RTX 4060 Ti 8GBNVIDIA
RTX 5060 Ti 8GBGeForce RTX 5060 Ti 8GBNVIDIA
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5053
Hiệu quả
10098
Giá / hiệu năng
9890
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

RTX 4060 Ti 8GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4060 Ti 8GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ2.153.728 ₫

RTX 4060 Ti 8GB rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 32–37trên 61
RTX 4060 Ti 8GB#34vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 5060 Ti 8GB#36vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4060 Ti 8GB

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 4060 Ti 8GB

98/100 · Giá $399

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4060 Ti 8GB và RTX 5060 Ti 8GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4060 Ti 8GBRTX 5060 Ti 8GB
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
50
53Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42
45Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
40
42Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
98
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69
69
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4060 Ti 8GB và RTX 5060 Ti 8GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4060 Ti 8GBRTX 5060 Ti 8GB
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1b
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1b
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3DLSS 4
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS22.0623.7Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ160 WTốt hơn180 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Ngày ra mắt20232025
Kiến trúcAda LovelaceBlackwell 2.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 12.0
Giá ra mắt$399$379Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân43524608Tốt hơn
Xung nhịp2310 - 2535 MHz2407 - 2572 MHzTốt hơn
Xung cơ bản2310 MHz2407 MHzTốt hơn
Xung boost2535 MHz2572 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR7
Xung nhịp bộ nhớ18 GHz28 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
Băng thông bộ nhớ288 GB/s448 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 5x8
Điện năng tiêu thụ160 WTốt hơn180 W
Tiến trình5 nm4 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị450 W450 W
Chiều dài240 mmTốt hơn241 mm
Kích thước die188 mm²181 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 32 MBL1 128 KB, L2 32 MB
Số transistor22900 millionTốt hơn21900 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4060 Ti 8GB và RTX 5060 Ti 8GB qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4060 Ti 8GBRTX 5060 Ti 8GB
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
28 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
18 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 56%
7 FPSƯớc tính 58%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong28Ước tính 66%28Ước tính 66%24Ước tính 66%24Ước tính 66%16Ước tính 64%18Ước tính 66%6Ước tính 56%7Ước tính 58%
Call of Duty: Warzone28Ước tính 66%28Ước tính 66%24Ước tính 66%24Ước tính 66%16Ước tính 64%18Ước tính 66%6Ước tính 56%7Ước tính 58%
Counter-Strike 2233Ước tính 74%238Ước tính 74%164Ước tính 74%167Ước tính 74%118Ước tính 72%130Ước tính 74%35Ước tính 64%42Ước tính 66%
Cyberpunk 2077150Ước tính 74%153Ước tính 74%130Ước tính 74%132Ước tính 74%85Ước tính 72%94Ước tính 74%23Ước tính 64%28Ước tính 66%
Forza Horizon 5190Ước tính 80%193Ước tính 80%123Ước tính 74%125Ước tính 74%106Ước tính 72%117Ước tính 74%51Ước tính 64%61Ước tính 66%
God of War Ragnarök28Ước tính 66%28Ước tính 66%24Ước tính 66%24Ước tính 66%16Ước tính 64%18Ước tính 66%6Ước tính 56%7Ước tính 58%
Hogwarts Legacy123Ước tính 74%125Ước tính 74%103Ước tính 74%105Ước tính 74%76Ước tính 72%84Ước tính 74%24Ước tính 64%28Ước tính 66%
Microsoft Flight Simulator 202428Ước tính 66%28Ước tính 66%24Ước tính 66%24Ước tính 66%16Ước tính 64%18Ước tính 66%6Ước tính 56%7Ước tính 58%
Monster Hunter Wilds28Ước tính 66%28Ước tính 66%24Ước tính 66%24Ước tính 66%16Ước tính 64%18Ước tính 66%6Ước tính 56%7Ước tính 58%
Starfield28Ước tính 66%28Ước tính 66%24Ước tính 66%24Ước tính 66%16Ước tính 64%18Ước tính 66%6Ước tính 56%7Ước tính 58%
Average FPS8688666748531720
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4060 Ti 8GB và RTX 5060 Ti 8GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4060 Ti 8GBRTX 5060 Ti 8GBChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10050536%
H2H Compute IndexH2H Index / 10058603%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10055574%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100100982%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4060 Ti 8GB và RTX 5060 Ti 8GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4060 Ti 8GBRTX 5060 Ti 8GBChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10058603%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10057593%
H2H Inference IndexH2H Index / 10055574%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10060612%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10055585%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4060 Ti 8GB và RTX 5060 Ti 8GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4060 Ti 8GBRTX 5060 Ti 8GB
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3DLSS 4
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 12.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4060 Ti 8GB và RTX 5060 Ti 8GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4060 Ti 8GBRTX 5060 Ti 8GB
Kiến trúcAda LovelaceBlackwell 2.0
Tiến trình5 nm4 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20232025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4060 Ti 8GB và RTX 5060 Ti 8GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4060 Ti 8GBRTX 5060 Ti 8GB
Số transistor22900 millionTốt hơn21900 million
Kích thước die188 mm²181 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân43524608Tốt hơn
Xung cơ bản2310 MHz2407 MHzTốt hơn
Xung boost2535 MHz2572 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4060 Ti 8GB và RTX 5060 Ti 8GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4060 Ti 8GBRTX 5060 Ti 8GB
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 5x8
Chiều dài240 mmTốt hơn241 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4060 Ti 8GB và RTX 5060 Ti 8GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4060 Ti 8GBRTX 5060 Ti 8GB
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1b
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1b
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4060 Ti 8GB và RTX 5060 Ti 8GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4060 Ti 8GBRTX 5060 Ti 8GB
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR7
Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
TFLOPS22.0623.7Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 4060 Ti 8GB69
Device BRTX 5060 Ti 8GB69
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4060 Ti 8GB or RTX 5060 Ti 8GB?

RTX 4060 Ti 8GB has the higher overall gaming score, while RTX 4060 Ti 8GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4060 Ti 8GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4060 Ti 8GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4060 Ti 8GB offers more overall performance, while RTX 4060 Ti 8GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4060 Ti 8GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 4060 Ti 8GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4060 Ti 8GB leads in combined 1440p performance. RTX 4060 Ti 8GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4060 Ti 8GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 4060 Ti 8GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 4060 Ti 8GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4060 Ti 8GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.